Bán hàng cùng Vật Giá   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập
Gợi ý danh mục
Tất cả danh mục
Đang tải dữ liệu...
Tìm kiếm rao vặt

Bộ lọc gió xe HONDA CRF250 - 176.000 ₫/ cái

Đăng bởi: congtytamhoavn     Cập nhật: 3 giờ 35 phút trước

Honda ô tô giảm giá sock. đánh bại mọi đối thủ - 553.000.000 ₫

Đăng bởi: daukeoxetai     Cập nhật: 4 giờ trước

Honda rebel 250 2015 “Nhập Mỹ”

Đăng bởi: thuongmotohcm     Cập nhật: 7 giờ 50 phút trước
Sản phẩm xe moto honda nhiều người bán  -  Xem tất cả
Chưa có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 12.3 : 1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 999
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.8
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 820
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 199
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Chưa có GH bán...
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 20kW/8000rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 25.5Nm/6000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 279 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 9 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 136 / Chiều cao yên (mm): 785 / Trọng lượng xe (kg): 162 /
Mới được đánh giá
Nên giữ lại hộp đen sau giống như SH150i nó sẽ đẹp hơn.
duynguyen18   |   25/02/2012 - 01:33
Xem tất cả 1 đánh giá
Chưa có GH bán...
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 12.3 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 999 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 96 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 199 /
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Chưa có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.2:1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 234
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 2.6
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 675
  • Trọng lượng xe (kg): 150
Chưa có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 10.7:1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.8
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 774
  • Xuất xứ: ThaiLand
  • Trọng lượng xe (kg): 162
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Chưa có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 10.7:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.8
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 774
  • Trọng lượng xe (kg): 163
2,3 / 3 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Chưa có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 75kW/12000rpm
  • Tỉ số nén: 12:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 63.5Nm/10.500rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 599
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 3.7
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
  • Chiều cao yên (mm): 800
  • Trọng lượng xe (kg): 180
4 / 1 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Chưa có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 75kW/12000rpm
  • Tỉ số nén: 12:1
  • Momen xoắn lớn nhất: 63.5Nm/10.500rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 599
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 3.7
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
  • Chiều cao yên (mm): 800
  • Trọng lượng xe (kg): 180
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Chưa có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 10.7:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 250
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 145
  • Trọng lượng xe (kg): 167
Chưa có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 10.7:1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 500
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 4.09
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 785
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 192
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Chưa có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 10.7:1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.8
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 774
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 162
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Chưa có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 10.7:1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.8
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 774
  • Xuất xứ: ThaiLand
  • Trọng lượng xe (kg): 162
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Chưa có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 10.7:1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.8
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 774
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 162
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Chưa có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 12.3 : 1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 999
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.8
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 820
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 199
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Chưa có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 12.3 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 999
  • Loại động cơ: 4-stroke DOHC 16 valves
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17.39
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 817
  • Xuất xứ: Mỹ
  • Trọng lượng xe (kg): 199
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Ga
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 9.8 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1832
  • Loại động cơ: SOHC, 2 valves/cylinder
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 25
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 739
  • Xuất xứ: Mỹ
  • Trọng lượng xe (kg): 410
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Ga
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 9.8 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1832
  • Loại động cơ: SOHC, 2 valves/cylinder
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 25
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 739
  • Xuất xứ: Mỹ
  • Trọng lượng xe (kg): 410
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 10.7:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 670
  • Loại động cơ: SOHC, 4 valves/cylinder
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 110
  • Chiều cao yên (mm): 830
  • Xuất xứ: Mỹ
  • Trọng lượng xe (kg): 214
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 10.7:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 471
  • Loại động cơ: 4-stroke DOHC 16 valves
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 109
  • Chiều cao yên (mm): 810
  • Xuất xứ: Mỹ
  • Trọng lượng xe (kg): 195
Chưa có đánh giá nào
Chưa có GH bán...
  • Hãng sản xuất: HONDA
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 10.7:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 471
  • Loại động cơ: 4-stroke DOHC 16 valves
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15.5
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 109
  • Chiều cao yên (mm): 784
  • Xuất xứ: Mỹ
  • Trọng lượng xe (kg): 190
Chưa có đánh giá nào