Ứng dụng   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập
Rất tiếc, chúng tôi không tìm thấy sản phẩm phù hợp với tiêu chí tìm kiếm bạn đã chọn.
Vui lòng chọn lại tiêu chí tìm kiếm khác, chúng tôi sẽ tìm giúp bạn.
Tìm kiếm rao vặt

Xe Suzuki Swift 2016 1.4L giá tốt - 532.000.000 ₫

Đăng bởi: vatgia_auto_3875418     Cập nhật: Hôm qua, lúc 14:05

Xe tải nhỏ SUZUKI 650kg vinaxuki ( chỉ cần 40 triệu ) - tp hcm.

Đăng bởi: chinhoto     Cập nhật: Hôm qua, lúc 10:23

BÁN TRẢ GÓP XE TẢI VINAXUKI VAY TỚI 70% , THỜI GIAN 3 NĂM.

Đăng bởi: chinhoto     Cập nhật: Hôm qua, lúc 10:21

XE TẢI 550KG .....650KG GIÁ 40 TRIỆU TRẢ GÓP ( XE TẢI NHẬT BẢN) .

Đăng bởi: chinhoto     Cập nhật: Hôm qua, lúc 10:21
Tìm kiếm hỏi đáp

Xe Suzuki Xbike bị kêu là sao?

Đăng bởi: thituyenussh     Cập nhật: 28/07/2016 - 23:42

Suzuki Raider 150 FI và Honda Winner, nên mua xe nào?

Đăng bởi: kimdaikien30     Cập nhật: 01/08/2016 - 16:36

Suzuki axelo có những nhược điểm gì?

Đăng bởi: hangsung28     Cập nhật: 14/08/2016 - 22:37

Mua xe gì cho nam cao hơn 1m80?

Đăng bởi: huynhanh64     Cập nhật: 18/08/2016 - 23:22

Phân vân giữa Wave RSX Fi, Sirius Fi và Viva Fi?

Đăng bởi: billyma@id.vatgia.com     Cập nhật: 22/08/2016 - 03:54
Sản phẩm xe moto suzuki nhiều người bán  -  Xem tất cả
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 10.5:1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1255
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 135
  • Chiều cao yên (mm): 825
  • Trọng lượng xe (kg): 257
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 12.8 : 1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 999
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 810
  • Trọng lượng xe (kg): 205
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.4:1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 805
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 140
  • Chiều cao yên (mm): 700
  • Trọng lượng xe (kg): 277
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.4:1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 625
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 10.5
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 135
  • Chiều cao yên (mm): 700
  • Trọng lượng xe (kg): 173
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 165
  • Chiều cao yên (mm): 770
  • Trọng lượng xe (kg): 148
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 12.5:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1340
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 120
  • Chiều cao yên (mm): 805
  • Trọng lượng xe (kg): 260
Chưa có đánh giá nào
Suzuki Hayabusa GSX1300R
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 12.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1340 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 260 /
SUZUKI VanVan 125
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 11.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 125 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 6.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 770 / Trọng lượng xe (kg): 128 /
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 644
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 265
  • Chiều cao yên (mm): 885
  • Trọng lượng xe (kg): 166
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 398
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 10
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 300
  • Chiều cao yên (mm): 935
  • Trọng lượng xe (kg): 144
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 12.5:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1340
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 120
  • Chiều cao yên (mm): 805
  • Trọng lượng xe (kg): 260
Chưa có đánh giá nào
SUZUKI GSX-R750
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 12.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 749 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 198 /
Chưa có đánh giá nào
SUZUKI B-KING
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 12.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1340 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 255 /
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
SUZUKI BANDIT 1250 Street Fighter
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1255 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 790 / Trọng lượng xe (kg): 254 /
Chưa có đánh giá nào
Suzuki Boulevard S83 2008
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 9.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 0 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 150 / Chiều cao yên (mm): 740 / Trọng lượng xe (kg): 243 /
Chưa có đánh giá nào
Suzuki GZ250 2009
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 9.0:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 125 / Chiều cao yên (mm): 680 / Trọng lượng xe (kg): 150 /
Chưa có đánh giá nào
Suzuki GZ250 2010
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 9.0:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 125 / Chiều cao yên (mm): 680 / Trọng lượng xe (kg): 150 /
Chưa có đánh giá nào
Suzuki Hayabusa 1300 2012 Việt Nam (Màu Đỏ)
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 12.5:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1340
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 120
  • Chiều cao yên (mm): 805
  • Trọng lượng xe (kg): 260
Chưa có đánh giá nào
Suzuki GSX-R600 2013
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 12.9:1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 599
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 810
  • Trọng lượng xe (kg): 187
Chưa có đánh giá nào
SUZUKI INTRUDER M800Z
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 9.4:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 805 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 700 / Trọng lượng xe (kg): 265 /
5 / 1 phiếu