Bán hàng cùng Vật Giá   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập
Rất tiếc, chúng tôi không tìm thấy sản phẩm phù hợp với tiêu chí tìm kiếm bạn đã chọn.
Vui lòng chọn lại tiêu chí tìm kiếm khác, chúng tôi sẽ tìm giúp bạn.
Tìm kiếm rao vặt

Xe tải Thaco Tower 800kg 990kg động cơ suzuki giá tốt nhất Hưng Yên - 159.000.000 ₫/ 1

Đăng bởi: xetaihungyen     Cập nhật: Hôm qua, lúc 08:46

Xe tải Veam Star 820kg- Veam Changan 820kg| Giá xe Veam star 820kg - 161.000.000 ₫/ Xe

Đăng bởi: phumanbinhduong     Cập nhật: 26/05/2017 - 10:04

Xe tải TMT HD6020T 1 tấn 99 thùng lửng - 271.000.000 ₫/ chiếc

Đăng bởi: ototruongphat1     Cập nhật: 24/05/2017 - 08:56

Đại lý bán xe tải suzuki 750kg - 750 kg mới nhất 2017 - 265.000.000 ₫

Đăng bởi: phuongdothanh     Cập nhật: 23/05/2017 - 15:47

Chuyên phân phối Xe tải Faw 17t9, Xe tải Faw 17t99 thùng mui bạt - 1.100.000.000 ₫/ chiếc

Đăng bởi: ototruongphat1     Cập nhật: 23/05/2017 - 15:22
Sản phẩm xe moto suzuki nhiều người bán  -  Xem tất cả
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 10.5:1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1255
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 135
  • Chiều cao yên (mm): 825
  • Trọng lượng xe (kg): 257
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 12.8 : 1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 999
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 810
  • Trọng lượng xe (kg): 205
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.4:1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 805
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 140
  • Chiều cao yên (mm): 700
  • Trọng lượng xe (kg): 277
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.4:1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 625
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 10.5
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 135
  • Chiều cao yên (mm): 700
  • Trọng lượng xe (kg): 173
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 165
  • Chiều cao yên (mm): 770
  • Trọng lượng xe (kg): 148
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 12.5:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1340
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 120
  • Chiều cao yên (mm): 805
  • Trọng lượng xe (kg): 260
Chưa có đánh giá nào
Suzuki Hayabusa GSX1300R
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 12.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1340 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 260 /
SUZUKI VanVan 125
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 11.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 125 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 6.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 770 / Trọng lượng xe (kg): 128 /
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 644
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 265
  • Chiều cao yên (mm): 885
  • Trọng lượng xe (kg): 166
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 398
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 10
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 300
  • Chiều cao yên (mm): 935
  • Trọng lượng xe (kg): 144
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 12.5:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1340
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 120
  • Chiều cao yên (mm): 805
  • Trọng lượng xe (kg): 260
Chưa có đánh giá nào
SUZUKI GSX-R750
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 12.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 749 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 198 /
Chưa có đánh giá nào
SUZUKI B-KING
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 12.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1340 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 255 /
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
SUZUKI BANDIT 1250 Street Fighter
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 10.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1255 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 790 / Trọng lượng xe (kg): 254 /
Chưa có đánh giá nào
Suzuki Boulevard S83 2008
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 9.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 0 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 150 / Chiều cao yên (mm): 740 / Trọng lượng xe (kg): 243 /
Chưa có đánh giá nào
Suzuki GZ250 2009
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 9.0:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 125 / Chiều cao yên (mm): 680 / Trọng lượng xe (kg): 150 /
Chưa có đánh giá nào
Suzuki GZ250 2010
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 9.0:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 125 / Chiều cao yên (mm): 680 / Trọng lượng xe (kg): 150 /
Chưa có đánh giá nào
Suzuki Hayabusa 1300 2012 Việt Nam (Màu Đỏ)
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 12.5:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1340
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 120
  • Chiều cao yên (mm): 805
  • Trọng lượng xe (kg): 260
Chưa có đánh giá nào
Suzuki GSX-R600 2013
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 12.9:1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 599
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 810
  • Trọng lượng xe (kg): 187
Chưa có đánh giá nào
SUZUKI INTRUDER M800Z
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 9.4:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 805 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 700 / Trọng lượng xe (kg): 265 /
5 / 1 phiếu