Ứng dụng Thông báo Hỗ trợ Đăng ký Đăng nhập
Tìm trong danh mục
Đang tải dữ liệu...
Tìm kiếm rao vặt

Bán suzuki swift 5 chỗ - 540.000.000 ₫/ chiếc

Đăng bởi: ngocnghiatran     Cập nhật: 8 giờ 27 phút trước

Mercedes GLE 400 COUPE , GLE 400 EXCLUSIVE khái niệm mới

Đăng bởi: dinnhthanh6020     Cập nhật: 02/05/2016 - 11:12

Suzukidaiviet

Đăng bởi: phankimngoc123     Cập nhật: 29/04/2016 - 14:45
Tìm kiếm hỏi đáp

So sánh tốc độ của Exciter RC 135 với Suzuki RGV 120?

Đăng bởi: maytinhpro     Cập nhật: 15/04/2016 - 14:22

Suzuki FX 125 và Exciter 135 con nào mạnh hơn?

Đăng bởi: cholinhkien     Cập nhật: 19/04/2016 - 18:26

Suzuki sport satria 2008 vs exciter 2010 ai hơn nhẩy ??

Đăng bởi: ocnhoi     Cập nhật: 23/04/2016 - 17:59

MUA XE TAY GA HÃNG NÀO TỐT

Đăng bởi: vuhuco     Cập nhật: 23/04/2016 - 19:11
Sản phẩm xe moto suzuki nhiều người bán  -  Xem tất cả
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 11.5:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 645
  • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14.5
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 135
  • Chiều cao yên (mm): 785
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 205
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 11.5:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 645
  • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14.5
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 135
  • Chiều cao yên (mm): 785
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 205
Mới được đánh giá
kiểu dáng đẹp , động cơ khỏe ,
luongvanduc   |   29/12/2012 - 23:41
Xem tất cả 1 đánh giá
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6-Speed constant mesh / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1340 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 260 /
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 12.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 750 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 2030 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 190 /
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 12.9:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 599 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 2030 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 187 /
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 12.3 : 1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 749
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 815
  • Trọng lượng xe (kg): 211
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 10.5:1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1255
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 135
  • Chiều cao yên (mm): 825
  • Trọng lượng xe (kg): 257
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 12.8 : 1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 999
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 810
  • Trọng lượng xe (kg): 205
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.4:1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 805
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 140
  • Chiều cao yên (mm): 700
  • Trọng lượng xe (kg): 277
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.4:1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 625
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 10.5
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 135
  • Chiều cao yên (mm): 700
  • Trọng lượng xe (kg): 173
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 165
  • Chiều cao yên (mm): 770
  • Trọng lượng xe (kg): 148
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 644
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 265
  • Chiều cao yên (mm): 885
  • Trọng lượng xe (kg): 166
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 398
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 10
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 300
  • Chiều cao yên (mm): 935
  • Trọng lượng xe (kg): 144
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 12.5:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1340
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 120
  • Chiều cao yên (mm): 805
  • Trọng lượng xe (kg): 260
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 12.5:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1340
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 120
  • Chiều cao yên (mm): 805
  • Trọng lượng xe (kg): 260
Chưa có đánh giá nào
Suzuki Hayabusa GSX1300R
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 12.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1340 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 260 /
SUZUKI B-KING
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 12.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1340 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 255 /
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
SUZUKI VanVan 125
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 11.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 125 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 6.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 770 / Trọng lượng xe (kg): 128 /
Chưa có đánh giá nào
Suzuki GW250 2013
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 11.5 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 248
  • Loại động cơ: 4 stroke, SOHC, single-cylinder
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 0
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 165
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Mỹ
  • Trọng lượng xe (kg): 183
Chưa có đánh giá nào
Suzuki GLADIUS 650 ABS Việt Nam (Trắng Đen)
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 11.5:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 645
  • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14.5
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 135
  • Chiều cao yên (mm): 785
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 205
Chưa có đánh giá nào