Ứng dụng Thông báo Hỗ trợ Đăng ký Đăng nhập
Danh mục
  • Tất cả
  • Gian hàng đảm bảo
  • Gian hàng thường
  •   -      
  • Toàn quốc
Đang tải dữ liệu...
Tìm kiếm hỏi đáp

Có ai biết giá chiếc Suzuki Smash Revo bao nhiêu tiền không?

Đăng bởi: NGUYENQUYNHANH     Cập nhật: 25/05/2016 - 01:14

Xe Suzuki Axelo có côn quá cứng?

Đăng bởi: hoangtin2     Cập nhật: 02/06/2016 - 14:59

Tầm 7-8 triệu thì mua xe gì chạy được?

Đăng bởi: hactuvan5     Cập nhật: 11/06/2016 - 23:35

Chọn suzuki axelo hay future 125 cho đường trường?

Đăng bởi: coixaygio88     Cập nhật: 20/06/2016 - 01:24

Suzuki FX150 hay Honda Winner 150?

Đăng bởi: tuandau90     Cập nhật: 21/06/2016 - 22:11
Sản phẩm xe moto suzuki nhiều người bán  -  Xem tất cả
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6-Speed constant mesh / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1340 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 260 /
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 12.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 750 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 2030 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 190 /
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 12.9:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 599 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 2030 / Chiều cao yên (mm): 810 / Trọng lượng xe (kg): 187 /
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 12.3 : 1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 749
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 815
  • Trọng lượng xe (kg): 211
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 10.5:1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1255
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 135
  • Chiều cao yên (mm): 825
  • Trọng lượng xe (kg): 257
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 12.8 : 1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 999
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 810
  • Trọng lượng xe (kg): 205
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.4:1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 805
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 140
  • Chiều cao yên (mm): 700
  • Trọng lượng xe (kg): 277
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 9.4:1
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 625
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 10.5
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 135
  • Chiều cao yên (mm): 700
  • Trọng lượng xe (kg): 173
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 165
  • Chiều cao yên (mm): 770
  • Trọng lượng xe (kg): 148
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 644
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 265
  • Chiều cao yên (mm): 885
  • Trọng lượng xe (kg): 166
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 398
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 10
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 300
  • Chiều cao yên (mm): 935
  • Trọng lượng xe (kg): 144
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 12.5:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1340
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 120
  • Chiều cao yên (mm): 805
  • Trọng lượng xe (kg): 260
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 12.5:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1340
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 120
  • Chiều cao yên (mm): 805
  • Trọng lượng xe (kg): 260
Chưa có đánh giá nào
Suzuki GW250 2013
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 11.5 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 248
  • Loại động cơ: 4 stroke, SOHC, single-cylinder
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 0
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 165
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Mỹ
  • Trọng lượng xe (kg): 183
Chưa có đánh giá nào
Suzuki GLADIUS 650 ABS Việt Nam (Trắng Đen)
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 11.5:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 645
  • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14.5
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 135
  • Chiều cao yên (mm): 785
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 205
Chưa có đánh giá nào
Suzuki GSX-S1000 2015
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 1
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 12.2 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 999
  • Loại động cơ: 4-stroke DOHC 16 valves
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 140
  • Chiều cao yên (mm): 810
  • Xuất xứ: Mỹ
  • Trọng lượng xe (kg): 207
Chưa có đánh giá nào
Suzuki GSX-S1000 2016
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 1
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 12.2 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 999
  • Loại động cơ: 4-stroke DOHC 16 valves
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 140
  • Chiều cao yên (mm): 810
  • Xuất xứ: Mỹ
  • Trọng lượng xe (kg): 207
Chưa có đánh giá nào
Suzuki GSX-RR 2016
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: SUZUKI
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 10000
  • Loại động cơ: 4-stroke, DOHC, 4-cylinder,4-valve
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 0
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 115
  • Chiều cao yên (mm): 0
  • Xuất xứ: Mỹ
  • Trọng lượng xe (kg): 0
Chưa có đánh giá nào
Motor gạt nước Suzuki Carry
Giá bán: 1.200.000₫
Hàng mới từ 1.200.000 ₫ (1 GH bán)
  • Hãng sản xuất: Đang cập nhật
  • Xuất xứ: Indonesia
Chưa có đánh giá nào
SUZUKI INTRUDER M800Z
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 9.4:1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 805 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 700 / Trọng lượng xe (kg): 265 /
5 / 1 phiếu