Kiểm tra đơn hàng   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập
Rất tiếc, chúng tôi không tìm thấy sản phẩm phù hợp với tiêu chí tìm kiếm bạn đã chọn.
Vui lòng chọn lại tiêu chí tìm kiếm khác, chúng tôi sẽ tìm giúp bạn.
Tìm kiếm rao vặt

Chuyên cung cấp xe máy nhập khẩu các loại - 13.000.000 ₫

Đăng bởi: chaoanhngu3@gmail.com     Cập nhật: 19/03/2017 - 12:07

Sửa chữa và hiệu chỉnh ECU xe máy - 6.500.000 ₫/ Bộ

Đăng bởi: BanhangHoangPhu     Cập nhật: 15/03/2017 - 09:02

Chuyên sản xuất móc khóa xe máy , móc khóa honda, móc khóa yamaha , móc khóa ves - 2.900 ₫

Đăng bởi: ctyalpha     Cập nhật: 06/03/2017 - 14:17

Moto đà nẵng yamaha r15

Đăng bởi: motorcycleseller71@gmail.com     Cập nhật: 08/02/2017 - 12:39
Tìm kiếm hỏi đáp

Nên mua xe côn tay Winner hay exciter

Đăng bởi: buidiepchi96@gmail.com     Cập nhật: 13/01/2017 - 17:00

Dầu giảm xóc trước YamahaLube và Exciter 135 5s

Đăng bởi: huongngo4695@gmail.com     Cập nhật: 13/01/2017 - 17:19

Có 60-70tr có sắm được cbr 150, Yamaha R15?

Đăng bởi: mototech247@gmail.com     Cập nhật: 07/02/2017 - 15:01

Mua Yamaha R15; Yamaha FZ-S hay Honda CBR 150???

Đăng bởi: canx@vatgia.com     Cập nhật: 07/02/2017 - 15:03
Sản phẩm xe moto yamaha nhiều người bán  -  Xem tất cả
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 15.7 kW/8,000 rpm
  • Tỉ số nén: 9.8 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 20.7 Nm/6,500 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 805
  • Trọng lượng xe (kg): 138
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 5 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 9.8 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Loại động cơ: 4 stroke, SOHC, single-cylinder
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19.2
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 175
  • Chiều cao yên (mm): 805
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Trọng lượng xe (kg): 152
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: Đang chờ cập nhật
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 11.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1380
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng xe (kg): 166
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: Đang chờ cập nhật
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 11.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1380
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng xe (kg): 166
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: Đang chờ cập nhật
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 11.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1380
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng xe (kg): 166
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 13.1: 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 998
  • Loại động cơ: 4-stroke DOHC 16 valves
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 855
  • Xuất xứ: Japan
  • Trọng lượng xe (kg): 199
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 13.0:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 998
  • Loại động cơ: 4-stroke DOHC 16 valves
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 855
  • Xuất xứ: Japan
  • Trọng lượng xe (kg): 199
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 30.9 kW (42.0PS) @ 10,750 rpm
  • Tỉ số nén: 11.2 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 29.6 Nm (3.0 kg-m) @ 9,000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 321
  • Loại động cơ: 4 thì, 2 xi lanh 4 van DOHC, làm mát bằng dung dịch
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 160
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 169
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 30.9 kW (42.0PS) @ 10,750 rpm
  • Tỉ số nén: 11.2 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 29.6 Nm (3.0 kg-m) @ 9,000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 321
  • Loại động cơ: 4 thì, 2 xi lanh 4 van DOHC, làm mát bằng dung dịch
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 160
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 169
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 30.9 kW (42.0PS) @ 10,750 rpm
  • Tỉ số nén: 11.2 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 29.6 Nm (3.0 kg-m) @ 9,000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 321
  • Loại động cơ: 4 thì, 2 xi lanh 4 van DOHC, làm mát bằng dung dịch
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 160
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 169
5 / 1 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 30.9 kW (42.0PS) @ 10,750 rpm
  • Tỉ số nén: 11.2 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 29.6 Nm (3.0 kg-m) @ 9,000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 321
  • Loại động cơ: 4 thì, 2 xi lanh 4 van DOHC, làm mát bằng dung dịch
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 160
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 169
Chưa có đánh giá nào
YAMAHA YZF-R1
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 133.9 kW /12,500 rpm / Tỉ số nén: 12.7:1 / Momen xoắn lớn nhất: 115.5 Nm/10,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 998 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 835 / Trọng lượng xe (kg): 206 /
4,6 / 7 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
YAMAHA YZF-R125
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 11.0 kW/9,000rpm / Tỉ số nén: 11.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 12.24 Nm/8,000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 125 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 155 / Chiều cao yên (mm): 818 / Trọng lượng xe (kg): 138 /
3,9 / 10 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
YAMAHA FZ1/ABS
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 110.3 kW/11,000 rpm / Tỉ số nén: 11.5 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 106.0 Nm/8,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 998 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 815 / Trọng lượng xe (kg): 221 /
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 9.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1304 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 171 / Chiều cao yên (mm): 671 / Trọng lượng xe (kg): 293 /
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 11:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1199 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 22.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1539 / Chiều cao yên (mm): 844 / Trọng lượng xe (kg): 260 /
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1304 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 670 / Trọng lượng xe (kg): 293 /
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 8.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1670 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 708 / Trọng lượng xe (kg): 337 /
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 8.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 0 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18.2 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 0 /
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 9.0:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 942 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16.6 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1079 / Chiều cao yên (mm): 673 / Trọng lượng xe (kg): 298 /
Chưa có đánh giá nào