Ứng dụng Thông báo Hỗ trợ Đăng ký Đăng nhập
Tìm trong danh mục
Đang tải dữ liệu...
Tìm kiếm rao vặt

Bán các dòng máy ra vào lốp thông dụng nhất - 15.000.000 ₫

Đăng bởi: thietbihoangphu     Cập nhật: Hôm qua, lúc 11:45

Hàng nóng:fzr400 lên dáng ducati sport 1098!! được lên báo - 130.000.000 ₫/ chiếc

Đăng bởi: giahuy164     Cập nhật: 24/04/2016 - 01:08

Xe rebel custom husky cbr...sirius wave airblade ...giá cao

Đăng bởi: tramhaokiet2112     Cập nhật: 13/04/2016 - 12:37
Tìm kiếm hỏi đáp

Nên mua Honda Winner 150cc hay Yamaha Exciter 150cc?

Đăng bởi: alanvu1102     Cập nhật: 01/05/2016 - 00:22

Xe moto Yamaha R15

Đăng bởi: Giahao91     Cập nhật: 01/05/2016 - 21:33

Nên mua Honda Winner 150 hay Yamaha Exciter 150?

Đăng bởi: huuson86     Cập nhật: 16/05/2016 - 13:23

Yamaha Exciter 150 nứt lốc nồi?

Đăng bởi: Rileykim     Cập nhật: 16/05/2016 - 18:20

Mua Yamaha Exciter 150 hay Honda MSX 125?

Đăng bởi: huuson86     Cập nhật: 18/05/2016 - 23:23
Sản phẩm xe moto yamaha nhiều người bán  -  Xem tất cả
Giá bán: Liên hệ gian hàng...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: Đang chờ cập nhật
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 11.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1380
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng xe (kg): 166
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 110.3 kW/11,000 rpm
  • Tỉ số nén: 11.5 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 106.0 Nm/8,000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 998
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 135
  • Chiều cao yên (mm): 815
  • Trọng lượng xe (kg): 226
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 133.9 kW /12,500 rpm
  • Tỉ số nén: 12.3 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 115.5 Nm/10,000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 998
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 135
  • Chiều cao yên (mm): 835
  • Trọng lượng xe (kg): 206
Mới được đánh giá
mình đg mún xe em này mà hok bik bán ở đâu hết.
honghuan2018   |   11/03/2012 - 12:57
Xem tất cả 1 đánh giá
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 5 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 9.8 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Loại động cơ: 4 stroke, SOHC, single-cylinder
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19.2
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 175
  • Chiều cao yên (mm): 805
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Trọng lượng xe (kg): 152
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: Đang chờ cập nhật
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 11.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1380
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng xe (kg): 166
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: Đang chờ cập nhật
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 11.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1380
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng xe (kg): 166
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 13.1: 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 998
  • Loại động cơ: 4-stroke DOHC 16 valves
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 855
  • Xuất xứ: Japan
  • Trọng lượng xe (kg): 199
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 13.0:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 998
  • Loại động cơ: 4-stroke DOHC 16 valves
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 855
  • Xuất xứ: Japan
  • Trọng lượng xe (kg): 199
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 30.9 kW (42.0PS) @ 10,750 rpm
  • Tỉ số nén: 11.2 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 29.6 Nm (3.0 kg-m) @ 9,000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 321
  • Loại động cơ: 4 thì, 2 xi lanh 4 van DOHC, làm mát bằng dung dịch
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 160
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 169
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 30.9 kW (42.0PS) @ 10,750 rpm
  • Tỉ số nén: 11.2 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 29.6 Nm (3.0 kg-m) @ 9,000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 321
  • Loại động cơ: 4 thì, 2 xi lanh 4 van DOHC, làm mát bằng dung dịch
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 160
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 169
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 30.9 kW (42.0PS) @ 10,750 rpm
  • Tỉ số nén: 11.2 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 29.6 Nm (3.0 kg-m) @ 9,000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 321
  • Loại động cơ: 4 thì, 2 xi lanh 4 van DOHC, làm mát bằng dung dịch
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 160
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 169
5 / 1 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 30.9 kW (42.0PS) @ 10,750 rpm
  • Tỉ số nén: 11.2 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 29.6 Nm (3.0 kg-m) @ 9,000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 321
  • Loại động cơ: 4 thì, 2 xi lanh 4 van DOHC, làm mát bằng dung dịch
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 160
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 169
Chưa có đánh giá nào
YAMAHA YZF-R1
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 133.9 kW /12,500 rpm / Tỉ số nén: 12.7:1 / Momen xoắn lớn nhất: 115.5 Nm/10,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 998 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 835 / Trọng lượng xe (kg): 206 /
4,6 / 7 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
YAMAHA YZF-R125
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 11.0 kW/9,000rpm / Tỉ số nén: 11.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 12.24 Nm/8,000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 125 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 155 / Chiều cao yên (mm): 818 / Trọng lượng xe (kg): 138 /
3,9 / 10 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 9.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1304 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 171 / Chiều cao yên (mm): 671 / Trọng lượng xe (kg): 293 /
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 11:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1199 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 22.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1539 / Chiều cao yên (mm): 844 / Trọng lượng xe (kg): 260 /
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1304 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 670 / Trọng lượng xe (kg): 293 /
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 8.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1670 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 708 / Trọng lượng xe (kg): 337 /
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 8.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 0 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18.2 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 0 /
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 9.0:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 942 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16.6 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1079 / Chiều cao yên (mm): 673 / Trọng lượng xe (kg): 298 /
Chưa có đánh giá nào