Ứng dụng Thông báo Hỗ trợ Đăng ký Đăng nhập
Tìm trong danh mục
  • Tất cả
  • Gian hàng đảm bảo
  • Gian hàng thường
  •   -      
  • Toàn quốc
Đang tải dữ liệu...
Tìm kiếm rao vặt

Cần bán xe Yamaha FZ150i Movistas. odo 4000Km.xe đăng ký biển hà nội 29H.giá 58, - 58.500.000 ₫

Đăng bởi: gialinhhoang118     Cập nhật: 5 giờ 58 phút trước

Máy đọc lỗi xe máy fi - Độc quyền tại VN, giá cực Hot, BH 12T - 6.100.000 ₫/ bộ

Đăng bởi: PhunXangDienTuMinhPhong     Cập nhật: 6 giờ 12 phút trước

Cần bán Xe Yamaha FZs_V2.0 Nhập khẩu Nguyên Chiếc.odo 3500Km xe như mới dắt khỏi - 63.500.000 ₫

Đăng bởi: gialinhhoang118     Cập nhật: Hôm qua, lúc 11:39

Bán các dòng máy ra vào lốp thông dụng nhất - 15.000.000 ₫

Đăng bởi: thietbihoangphu     Cập nhật: 18/07/2016 - 09:21
Tìm kiếm hỏi đáp

Phanh đĩa sau của Exciter bị dơ là do xe hay lỗi sản xuất?

Đăng bởi: hangsung28     Cập nhật: 27/06/2016 - 23:25

Phân vân FZ150i 2016 với CBF190r?

Đăng bởi: hungtam90     Cập nhật: 28/06/2016 - 23:17

Cùng đời 2016 chọn FZ150i hay CBF190R?

Đăng bởi: quochuy22     Cập nhật: 29/06/2016 - 00:08

Hỏi chỗ mua xe Grande giá tốt ở TP HCM

Đăng bởi: kdtrieuan     Cập nhật: 01/07/2016 - 16:30

Hơn 20 triệu thì nên mua Wave alpha hay Yamaha Sirius?

Đăng bởi: hactuvan5     Cập nhật: 03/07/2016 - 22:53
Sản phẩm xe moto yamaha nhiều người bán  -  Xem tất cả
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 6 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 133.9 kW /12,500 rpm
  • Tỉ số nén: 12.3 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 115.5 Nm/10,000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 998
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 135
  • Chiều cao yên (mm): 835
  • Trọng lượng xe (kg): 206
Mới được đánh giá
mình đg mún xe em này mà hok bik bán ở đâu hết.
honghuan2018   |   11/03/2012 - 12:57
Xem tất cả 1 đánh giá
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 15.7 kW/8,000 rpm
  • Tỉ số nén: 9.8 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 20.7 Nm/6,500 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 805
  • Trọng lượng xe (kg): 138
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 5 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 9.8 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Loại động cơ: 4 stroke, SOHC, single-cylinder
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19.2
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 175
  • Chiều cao yên (mm): 805
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Trọng lượng xe (kg): 152
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: Đang chờ cập nhật
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 11.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1380
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng xe (kg): 166
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: Đang chờ cập nhật
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 11.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1380
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng xe (kg): 166
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: Đang chờ cập nhật
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 11.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1380
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng xe (kg): 166
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 13.1: 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 998
  • Loại động cơ: 4-stroke DOHC 16 valves
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 855
  • Xuất xứ: Japan
  • Trọng lượng xe (kg): 199
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 13.0:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 998
  • Loại động cơ: 4-stroke DOHC 16 valves
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 855
  • Xuất xứ: Japan
  • Trọng lượng xe (kg): 199
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 30.9 kW (42.0PS) @ 10,750 rpm
  • Tỉ số nén: 11.2 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 29.6 Nm (3.0 kg-m) @ 9,000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 321
  • Loại động cơ: 4 thì, 2 xi lanh 4 van DOHC, làm mát bằng dung dịch
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 160
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 169
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 30.9 kW (42.0PS) @ 10,750 rpm
  • Tỉ số nén: 11.2 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 29.6 Nm (3.0 kg-m) @ 9,000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 321
  • Loại động cơ: 4 thì, 2 xi lanh 4 van DOHC, làm mát bằng dung dịch
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 160
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 169
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 30.9 kW (42.0PS) @ 10,750 rpm
  • Tỉ số nén: 11.2 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 29.6 Nm (3.0 kg-m) @ 9,000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 321
  • Loại động cơ: 4 thì, 2 xi lanh 4 van DOHC, làm mát bằng dung dịch
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 160
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 169
5 / 1 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 30.9 kW (42.0PS) @ 10,750 rpm
  • Tỉ số nén: 11.2 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 29.6 Nm (3.0 kg-m) @ 9,000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 321
  • Loại động cơ: 4 thì, 2 xi lanh 4 van DOHC, làm mát bằng dung dịch
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 160
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 169
Chưa có đánh giá nào
YAMAHA YZF-R1
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 133.9 kW /12,500 rpm / Tỉ số nén: 12.7:1 / Momen xoắn lớn nhất: 115.5 Nm/10,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 998 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 835 / Trọng lượng xe (kg): 206 /
4,6 / 7 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
YAMAHA YZF-R125
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 11.0 kW/9,000rpm / Tỉ số nén: 11.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 12.24 Nm/8,000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 125 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 155 / Chiều cao yên (mm): 818 / Trọng lượng xe (kg): 138 /
3,9 / 10 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
YAMAHA FZ1/ABS
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 110.3 kW/11,000 rpm / Tỉ số nén: 11.5 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 106.0 Nm/8,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 998 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 815 / Trọng lượng xe (kg): 221 /
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 9.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1304 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 171 / Chiều cao yên (mm): 671 / Trọng lượng xe (kg): 293 /
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 11:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1199 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 22.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1539 / Chiều cao yên (mm): 844 / Trọng lượng xe (kg): 260 /
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1304 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 670 / Trọng lượng xe (kg): 293 /
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 8.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1670 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 708 / Trọng lượng xe (kg): 337 /
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 8.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 0 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18.2 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 0 /
Chưa có đánh giá nào