|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: Cosco / Kiểu xe: Kiểu đẩy sau / Đối tượng trẻ: Đang cập nhật / Xuất xứ: Đang cập nhật /
|
4.790.000 VNĐ |
|
|
Khu vực thuê: Hà Nội / Loại xe: Xe 7 chỗ / Kiểu đi: Thuê theo từng dịch vụ /
|
400.000 VNĐ |
|
|
Khu vực thuê: Hà Nội / Loại xe: Xe 7 chỗ / Kiểu đi: Thuê theo từng dịch vụ /
|
400.000 VNĐ |
|
|
Khu vực thuê: Hồ Chí Minh / Loại xe: Xe 7 chỗ / Kiểu đi: Thuê theo từng dịch vụ /
|
400.000 VNĐ |
|
|
|
698.000 VNĐ |
|
|
|
699.000 VNĐ |
|
|
|
990.000 VNĐ |
|
|
Khu vực thuê: Hà Nội / Loại xe: Xe 7 chỗ / Kiểu đi: Thuê theo tháng /
|
790.000 VNĐ |
|
|
Khu vực thuê: Hà Nội / Loại xe: Xe 8 chỗ / Kiểu đi: Thuê theo ngày, tháng, giờ, km /
|
7.680.000.000 VNĐ 2 mới từ 7.680.000.000 VNĐ |
|
|
Khu vực thuê: Hà Nội / Loại xe: Xe 7 chỗ / Kiểu đi: Thuê theo ngày 8 tiếng /
|
449.000 VNĐ |
|
|
Khu vực thuê: Hà Nội / Loại xe: Xe 7 chỗ / Kiểu đi: Thuê theo tháng /
|
18.990.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Mavic / Loại phụ tùng: Vành xe đạp / Xuất xứ: Taiwan /
|
2.250.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA / Thời gian trả: 3 năm / Lãi xuất (%): 15.8 / Trả trước: 30% /
|
198.000.000 VNĐ 6 mới từ 198.000.000 VNĐ1 cũ từ 200.000.000 VNĐ |
|
|
|
24.990.000 VNĐ |
|
|
|
279.000 VNĐ |
|
|
|
900.000 VNĐ |
|
|
|
500.000 VNĐ |
|
|
Tỉnh, thành phố: Hà Nội /
|
6.500 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA / Thời gian trả: 5 năm / Lãi xuất (%): 1.6 / Trả trước: 20% /
|
210.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA / Thời gian trả: 5 năm / Lãi xuất (%): 0 / Trả trước: 20% /
|
200.000.000 VNĐ |
|
|
Tỉnh, thành phố: Hà Nội /
|
700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA / Thời gian trả: 4 năm / Lãi xuất (%): 0 / Trả trước: 30% /
|
250.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA / Thời gian trả: 5 năm / Lãi xuất (%): 0 / Trả trước: 30% /
|
250.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA / Thời gian trả: 3 năm / Lãi xuất (%): 0 / Trả trước: 30% /
|
683.000.000 VNĐ |
|
|
Tỉnh, thành phố: Hà Nội /
|
1.000.000 VNĐ |
|
|
Tỉnh, thành phố: Đà Nẵng /
|
700.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xi lanh phun xăng điện tử / Dung tich xy lanh: 124.9cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử PGM-FI / Hệ thống đánh lửa: Đang chờ cập nhật / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1891 mm / Chiều rộng (mm): 726mm / Chiều cao (mm): 1087 mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 101kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Phanh cơ/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 5,5 lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xi lanh phun xăng điện tử / Dung tich xy lanh: 124.9cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử PGM-FI / Hệ thống đánh lửa: Đang chờ cập nhật / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1891 mm / Chiều rộng (mm): 726mm / Chiều cao (mm): 1087 mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 103 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Phanh cơ/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 5,5 lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: HONDA / Động cơ: 4 thì, 1 xi lanh phun xăng điện tử / Dung tich xy lanh: 124.9cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : - / Công suất tối đa: - / Mô men cực đại: - / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: Phun xăng điện tử PGM-FI / Hệ thống đánh lửa: Đang chờ cập nhật / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt/ Chiều dài (mm): 1891 mm / Chiều rộng (mm): 726mm / Chiều cao (mm): 1087 mm / Độ cao yên xe: - / Trọng lượng: 105 kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: - / Khoảng cách gầm xe: - / Phanh trước: Phanh cơ/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: 5,5 lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Giảm chấn dầu/ Giảm xóc sau: Lò xo trụ/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: KEEWAY / Động cơ: 4 Kỳ, V2 / Dung tich xy lanh: 124.6cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 9.5:1 / Công suất tối đa: 6.3/7500kw/rpm / Mô men cực đại: 8.33N.m/6500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Tự động/ Chiều dài (mm): 1850mm / Chiều rộng (mm): 690mm / Chiều cao (mm): 1110mm / Độ cao yên xe: 720mm / Trọng lượng: 102kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1250mm / Khoảng cách gầm xe: 115mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 7.5lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ,giảm chấn thuỷ lực/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/ Xuất xứ: Trung Quốc /
|
Không có GH bán... |