|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: HINO / Thời gian trả: 4 năm / Lãi xuất (%): 1.8 / Trả trước: 30% /
|
890.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: ISUZU / Thời gian trả: 4 năm / Lãi xuất (%): 1.8 / Trả trước: 30% /
|
789.000.000 VNĐ |
|
|
Thaco Carens 2011, Kia 2.0 MT. Hãng sản xuất: KIA - New Carens / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 16 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: MPVs / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4545mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1650mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1573/1569mm / Trọng lượng không tải (kg): 2040 mm / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
544.000.000 VNĐ |
|
|
Kia 2.0 AT, Thaco Carens 2011. Hãng sản xuất: KIA - New Carens / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 16 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: MPVs / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4545mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1650mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1573/1569mm / Trọng lượng không tải (kg): 2040 mm / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
594.000.000 VNĐ |
|
|
Thaco Kia New Morning. Hãng sản xuất: KIA - - / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
371.000.000 VNĐ |
|
|
Thaco Kia Sorento, Sorento 2011. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2349cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1618/1621mm / Trọng lượng không tải (kg): 2510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
889.000.000 VNĐ |
|
|
Thaco Kia Forte, Kia 2012. Hãng sản xuất: KIA - Forte / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4530mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1550mm / Trọng lượng không tải (kg): 1680Kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
|
560.000.000 VNĐ |
|
|
Thaco Kia 2013, Kia Carens. Hãng sản xuất: KIA - Carens / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4545mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1650mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1573/1569mm / Trọng lượng không tải (kg): 2135 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
614.000.000 VNĐ |
|
|
Thaco Kia, Sorento 2011. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2349cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1618/1621mm / Trọng lượng không tải (kg): 2510kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
928.000.000 VNĐ |
|
|
Kia Forte MT, Thaco Kia. Hãng sản xuất: KIA - Forte / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4530mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1550mm / Trọng lượng không tải (kg): 1236 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
|
470.000.000 VNĐ |
|
|
Thaco Kia 2012, Kia Forte. Hãng sản xuất: KIA - Forte / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4530mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1550mm / Trọng lượng không tải (kg): 1261 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
|
484.000.000 VNĐ |
|
|
Thaco Kia, Kia 2013. Hãng sản xuất: KIA - Carens / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4545mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1650mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1573/1569mm / Trọng lượng không tải (kg): 2135 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
594.000.000 VNĐ |
|
|
Thaco Kia Forte, Kia Forte SX. Hãng sản xuất: KIA - Forte / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4530mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1543/1550mm / Trọng lượng không tải (kg): 1720kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: - /
|
530.000.000 VNĐ |
|
|
Thaco Kia, Carens 2013. Hãng sản xuất: KIA - Carens / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: Đang chờ cập nhật / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu Vàng Chanh, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4545mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1650mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1573/1569mm / Trọng lượng không tải (kg): 2135 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
569.000.000 VNĐ |
|
|
Thaco Kia Sorento. Hãng sản xuất: KIA - Sorento / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: - / Dung tích xi lanh (cc): 2349cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 9lít/100km / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1710mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1618/1621mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
890.000.000 VNĐ |
|
|
Cerato Koup, Thaco Kia. Hãng sản xuất: KIA - Cerato Koup / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: DOHC, I4, Theta 2.0L / Dung tích xi lanh (cc): 2000cc / Loại xe: Coupe / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8lít/100km / Dài (mm): 4480 mm / Rộng (mm): 1765mm / Cao (mm): 1400mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2649mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1542/1546 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1343kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 2cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
756.000.000 VNĐ |
|
|
Kia Cerato, Cerato 1.6 AT 2011. Hãng sản xuất: KIA - Cerato / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4340mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1539/1546mm / Trọng lượng không tải (kg): 1287kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
686.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KIA - - / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
344.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KIA - - / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: Gamma , DOHC, I4, 16 van, CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4530mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1539/1546mm / Trọng lượng không tải (kg): 1236 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
465.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KIA - - / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Việt Nam /
|
314.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KIA - - / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu Vàng/ Màu nội thất: Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
366.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KIA - - / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: SOHC, I4, 12 van / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu Vàng Chanh Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.5 lít/ 100km / Dài (mm): 3595mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): 910 / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
349.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KIA - - / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: Gamma , DOHC, I4, 16 van, CVVT / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4530mm / Rộng (mm): 1775mm / Cao (mm): 1460mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2650mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1539/1546mm / Trọng lượng không tải (kg): 1236 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 52lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 4chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
445.000.000 VNĐ |
|
|
Kia Sportage, Sportage 2.0 2011. Hãng sản xuất: KIA - - / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng / Dung tích xi lanh (cc): 1998cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4445mm / Rộng (mm): 1855mm / Cao (mm): 1635mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2640mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1614/1615mm / Trọng lượng không tải (kg): 1576 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
915.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KIA - - / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: SOHC, I4, 12 van / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): 910 / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
275.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KIA - - / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: SOHC, I4, 12 van / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): 940 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
300.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KIA - - / Loại động cơ: 1.1 lít / Kiểu động cơ: SOHC, I4, 12 van / Dung tích xi lanh (cc): 1086cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu Vàng/ Màu nội thất: Màu trắng/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.5 lít/ 100km / Dài (mm): 3535mm / Rộng (mm): 1595mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2370mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1400/1385mm / Trọng lượng không tải (kg): 940 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 35lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
373.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KIA - - / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: DOHC, I4, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: MPVs / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4545mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1700mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1573/1569mm / Trọng lượng không tải (kg): 1375kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
472.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KIA - - / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: DOHC, I4, 16 van / Dung tích xi lanh (cc): 1591cc / Loại xe: MPVs / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4545mm / Rộng (mm): 1820mm / Cao (mm): 1650mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1573/1569mm / Trọng lượng không tải (kg): 1410kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 55 / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
483.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: KIA - - / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: DOHC, I4, Theta / Dung tích xi lanh (cc): 2359cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4685 mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1745mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1618/1621mm / Trọng lượng không tải (kg): 2090kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 70lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Hàn quốc - Korea /
|
850.000.000 VNĐ |