|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA / Động cơ: Xăng, 4 xilanh thẳng hàng, 2 cầu / Dung tích xilanh: 2694 cc / Nhiên liệu: Xăng / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 0 / Trang thiết bị: Cáng cứu thương (Cáng chính chân cao)/ Số chỗ ngồi: 5 / Số cửa: 5 / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 / Trọng lượng (kg): 2860 /
|
1.355.000.000 VNĐ 6 mới từ 1.355.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA / Thời gian trả: 5 năm / Lãi xuất (%): 1.6 / Trả trước: 30% /
|
1.956.000.000 VNĐ |
|
|
LandCruiser Prado TLX. Hãng sản xuất: TOYOTA - LandCruiser / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1845mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87L / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: - /
|
1.700.000.000 VNĐ 9 mới từ 1.270.000.000 VNĐ1 cũ từ 1.000.000.000 VNĐ |
|
|
LandCruiser, Prado TLX 2010. Hãng sản xuất: TOYOTA - LandCruiser / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1845mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87L / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: - /
|
1.400.000.000 VNĐ 11 mới từ 1.400.000.000 VNĐ1 cũ từ 1.400.000.000 VNĐ |
|
|
Land Cruiser Prado, Toyota AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - LandCruiser / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh - DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2693 cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu tím, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.8 lít/100km(Trung bình) / Dài (mm): 4760mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1850mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): 2120kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87L / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Japan /
|
1.670.000.000 VNĐ 12 mới từ 1.670.000.000 VNĐ1 cũ từ 1.670.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Landcruiser, Prado 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - LandCruiser / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2694cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.5 lít/100km(Trung bình) / Dài (mm): 4760mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1845mm / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2150 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 93lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
1.923.000.000 VNĐ 10 mới từ 1.870.000.000 VNĐ1 cũ từ 1.870.000.000 VNĐ |
|
|
LandCruiser Prado. Hãng sản xuất: TOYOTA - LandCruiser / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: 6-cylinder, 4 cam 24 valve Dual VVT-i (1GR-FE) / Dung tích xi lanh (cc): 3956cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4760mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1880mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): 2290kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87L / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Đài loan - Taiwan /
|
2.500.000.000 VNĐ 6 mới từ 2.500.000.000 VNĐ1 cũ từ 2.500.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Prado TX, Prado 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Prado / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4760mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1845mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1605/1605mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87L / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Saudi Arabia /
|
1.900.000.000 VNĐ 7 mới từ 1.900.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota TXL, Prado 4.0 MT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Prado / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 4000cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4760mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1845mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1605/1605mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Saudi Arabia /
|
1.810.000.000 VNĐ 8 mới từ 1.754.000.000 VNĐ |
|
|
VX1 4.0 AT, Toyota Prado 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - Prado / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 4000cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4760mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1845mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1605/1605mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Saudi Arabia /
|
1.438.000.000 VNĐ 7 mới từ 1.400.000.000 VNĐ |
|
|
LandCruiser Prado TX. Hãng sản xuất: TOYOTA - LandCruiser / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4760mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1845mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1605/1605mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Saudi Arabia /
|
1.700.000.000 VNĐ 4 mới từ 1.700.000.000 VNĐ1 cũ từ 1.700.000.000 VNĐ |
|
|
LandCruiser Pradon GX. Hãng sản xuất: TOYOTA - LandCruiser / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4925mm / Rộng (mm): 1875mm / Cao (mm): 1865mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2789mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1480kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 8chỗ /
|
1.569.000.000 VNĐ 5 mới từ 1.569.000.000 VNĐ1 cũ từ 1.500.000.000 VNĐ |
|
|
Land Cruiser Prado, Toyota 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - LandCruiser / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: V6 DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 3955 cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu tím, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.5lít/100km / Dài (mm): 4760mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1835mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): 2180kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87L / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Japan /
|
1.899.000.000 VNĐ 3 mới từ 1.900.000.000 VNĐ2 cũ từ 1.899.000.000 VNĐ |
|
|
Prado TXL, Toyota Prado 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Prado / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu ghi vàng, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4760mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1845mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1605/1605mm / Trọng lượng không tải (kg): 2850kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87L / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Saudi Arabia /
|
1.910.000.000 VNĐ 6 mới từ 1.910.000.000 VNĐ |
|
|
Prado SE 4.0, Toyota Prado 2012. Hãng sản xuất: TOYOTA - Prado / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh thẳng hàng, 16 van, DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 3956cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.5 lít/100km (Trung bình) / Dài (mm): 4930mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1890mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 2291 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87L / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Australia /
|
1.910.000.000 VNĐ 3 mới từ 1.910.000.000 VNĐ1 cũ từ 1.910.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota LandCruiser TXL 2011. Hãng sản xuất: TOYOTA - LandCruiser / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 Cyl thẳng hàng, 16 van, cam kép với VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1845mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87L / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Đang chờ cập nhật /
|
1.800.000.000 VNĐ 10 mới từ 1.800.000.000 VNĐ1 cũ từ 1.700.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota Land Cruiser, Toyota AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - LandCruiser / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: I4, 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2694cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 12.5 lít/100km(Trung bình) / Dài (mm): 4760mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1845mm / Chiều dài cơ sở (mm): - / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 2150 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 93lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
1.899.000.000 VNĐ 12 mới từ 1.899.000.000 VNĐ1 cũ từ 1.200.000.000 VNĐ |
|
|
Land Cruiser 2013, Land Cruiser. Hãng sản xuất: TOYOTA - LandCruiser / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, thẳng hàng, 16 van, DOHC-VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2694cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Cafe, Màu Xám, Màu trắng, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng không chì / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4760mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1845mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): 2850kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Liên Doanh /
|
1.905.000.000 VNĐ |
|
|
Land Cruiser, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - LandCruiser / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh - DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2693 cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu tím, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.8 lít/100km(Trung bình) / Dài (mm): 4760mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1850mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): 2080 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87L / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Japan /
|
1.922.000.000 VNĐ |
|
|
Land Cruiser 2013, Toyota 2013. Hãng sản xuất: TOYOTA - LandCruiser / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh - DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2693 cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu tím, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.8 lít/100km(Trung bình) / Dài (mm): 4760mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1850mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): 2120kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87L / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Japan /
|
1.956.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - LandCruiser / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4760mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1845mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1605/1605mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Saudi Arabia /
|
1.500.000.000 VNĐ 7 mới từ 1.500.000.000 VNĐ2 cũ từ 1.500.000.000 VNĐ |
|
|
Toyota 2012, Land Cruiser AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - LandCruiser / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh - DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2693 cc / Loại xe: SUV / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu đen, Màu xanh lá, Màu xanh biển, Màu cafe, Màu tím, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 8.8 lít/100km(Trung bình) / Dài (mm): 4760mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1850mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): 2080 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87L / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Japan /
|
1.900.000.000 VNĐ 10 mới từ 1.895.000.000 VNĐ1 cũ từ 1.600.000.000 VNĐ |
|
|
Prodo 2011, Toyota VX2 AT. Hãng sản xuất: TOYOTA - Prado / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: 4 xilanh, 16 van DOHC-VVT-i kép / Dung tích xi lanh (cc): 4000cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4760mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1845mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1605/1605mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Saudi Arabia /
|
1.700.000.000 VNĐ 6 mới từ 1.700.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - LandCruiser / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: 6 cylinder 24 Valve DOHC with Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3000cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1890mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Saudi Arabia /
|
1.564.000.000 VNĐ 4 mới từ 1.563.500.000 VNĐ1 cũ từ 1.500.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - LandCruiser / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: 6 cylinder 24 Valve DOHC with Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 4000cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1890mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87L / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: - /
|
1.848.000.000 VNĐ 5 mới từ 1.848.000.000 VNĐ1 cũ từ 1.800.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Prado / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4760mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1845mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1605/1605mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87L / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Saudi Arabia /
|
1.900.000.000 VNĐ 6 mới từ 1.900.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Prado / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4760mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1845mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1605/1605mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87L / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Saudi Arabia /
|
1.923.000.000 VNĐ 5 mới từ 1.923.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - LandCruiser / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: 6 cylinder 24 Valve DOHC with Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 3956cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4930mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1890mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: Đang chờ cập nhật / Trọng lượng không tải (kg): 2900kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87L / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: Argentina /
|
2.680.000.000 VNĐ 6 mới từ 2.680.000.000 VNĐ1 cũ từ 2.600.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - LandCruiser / Loại động cơ: 4.0 lít / Kiểu động cơ: 6 cylinder 24 Valve DOHC with Dual VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 4000cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4820mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1890mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1585/1585mm / Trọng lượng không tải (kg): - / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87L / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 7chỗ / Xuất xứ: - /
|
2.300.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOYOTA - Prado / Loại động cơ: 2.7 lít / Kiểu động cơ: 16 van, DOHC, VVT-i / Dung tích xi lanh (cc): 2700cc / Loại xe: SUV / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4760mm / Rộng (mm): 1885mm / Cao (mm): 1845mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2790 mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1605/1605mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 87L / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Saudi Arabia /
|
1.700.000.000 VNĐ 4 mới từ 1.700.000.000 VNĐ |