|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Suzuki Swift, Swift Sport. Hãng sản xuất: SUZUKI - Swift / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: 4 xi lanh thẳng hàng, 16 val / Dung tích xi lanh (cc): 1586cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.3 lít/100 km / Dài (mm): 3765mm / Rộng (mm): 1690mm / Cao (mm): 1510mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2390mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1460/1470mm / Trọng lượng không tải (kg): 1090kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 42lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
|
599.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI - Swift / Loại động cơ: Đang chờ cập nhật / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, 16 van, DOHC - VVT / Dung tích xi lanh (cc): 1490CC / Loại xe: Sport / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 7.3 lít/100 km / Dài (mm): 3765mm / Rộng (mm): 1690mm / Cao (mm): 1510mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2390mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1460/1470mm / Trọng lượng không tải (kg): 1060kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 43lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Australia /
|
59.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 11.5 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 645 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 800 / Trọng lượng xe (kg): 196 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Suzuki, Sportback Technology MT. Hãng sản xuất: SUZUKI - SX4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2000cc / Loại xe: Sportback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.2 lít - 7.8 lít/100km (Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4112mm / Rộng (mm): 1755mm / Cao (mm): 1570mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2499mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1501/1496 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Suzuki, Sportback Technology AT. Hãng sản xuất: SUZUKI - SX4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2000cc / Loại xe: Sportback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Hộp số vô cấp CVT / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.2 lít - 7.8 lít/100km (Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4112mm / Rộng (mm): 1755mm / Cao (mm): 1570mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2499mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1501/1496 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Suzuki 2011, Suzuki Kizashi. Hãng sản xuất: SUZUKI - Kizashi / Loại động cơ: 2.4 , 16 van, DOHC / Kiểu động cơ: I4 / Dung tích xi lanh (cc): 2400cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.2 lít - 7.9 lít / 100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4650mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1564mm / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 63lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Kizashi Sport, Suzuki FWD. Hãng sản xuất: SUZUKI - Kizashi / Loại động cơ: 2.4 , 16 van, DOHC / Kiểu động cơ: I4 / Dung tích xi lanh (cc): 2400cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.8 lít -8.1 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4650mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1564mm / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 63lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Suzuki Kizashi, Suzuki 2011. Hãng sản xuất: SUZUKI - Kizashi / Loại động cơ: 2.4 , 16 van, DOHC / Kiểu động cơ: I4 / Dung tích xi lanh (cc): 2400cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 Lít - 8.1 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4650mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1564mm / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 63lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Kizashi Sport, Suzuki FWD 2011. Hãng sản xuất: SUZUKI - Kizashi / Loại động cơ: 2.4 , 16 van, DOHC / Kiểu động cơ: I4 / Dung tích xi lanh (cc): 2400cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7 lít- 8.1 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4650mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1564mm / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 63lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Suzuki, SX4 sportback MT 2011. Hãng sản xuất: SUZUKI - SX4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2000cc / Loại xe: Sportback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.2 lít - 7.8 lít/100km (Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4112mm / Rộng (mm): 1755mm / Cao (mm): 1570mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2499mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1496/1496mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Suzuki, SX4 sportback AT 2011. Hãng sản xuất: SUZUKI - SX4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2000cc / Loại xe: Sportback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Hộp số vô cấp CVT / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7 lít-7.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4112mm / Rộng (mm): 1755mm / Cao (mm): 1570mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2499mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1496/1496mm / Trọng lượng không tải (kg): 1240kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Suzuki, SX4 crossover MT 2011. Hãng sản xuất: SUZUKI - SX4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2000cc / Loại xe: Sportback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.2 lít - 7.8 lít/100km (Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4155mm / Rộng (mm): 1755mm / Cao (mm): 1605mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2499mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1501/1496 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1300kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Suzuki, SX4 crossover AT 2011. Hãng sản xuất: SUZUKI - SX4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2000cc / Loại xe: Sportback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: Hộp số vô cấp CVT / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.2 - 8.4 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4155mm / Rộng (mm): 1755mm / Cao (mm): 1605mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2499mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1501/1496 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1340kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Suzuki, SX4 crossover MT 2011. Hãng sản xuất: SUZUKI - SX4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2000cc / Loại xe: Sportback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.2 - 8.4 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4155mm / Rộng (mm): 1755mm / Cao (mm): 1605mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2499mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1501/1496 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1340kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Suzuki, SX4 crossover AT 2011. Hãng sản xuất: SUZUKI - SX4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 Cylinder 16 Valve DOHC / Dung tích xi lanh (cc): 2000cc / Loại xe: Sportback / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.2 - 8.4 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4155mm / Rộng (mm): 1755mm / Cao (mm): 1605mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2499mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1501/1496 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1340kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 5 / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Suzuki SX4, Suzuki 2011. Hãng sản xuất: SUZUKI - SX4 / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, 16 van, DOHC - VVT / Dung tích xi lanh (cc): 1490CC / Loại xe: Sportback / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4135mm / Rộng (mm): 1730mm / Cao (mm): 1585 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2500mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1495 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1190kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Japan /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Suzuki 2011, Suzuki SX4. Hãng sản xuất: SUZUKI - SX4 / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, 16 van, DOHC - VVT / Dung tích xi lanh (cc): 1490CC / Loại xe: Sportback / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4135mm / Rộng (mm): 1730mm / Cao (mm): 1585 mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2500mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1495 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1250kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Japan /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Suzuki 2WD, Suzuki 2011. Hãng sản xuất: SUZUKI - SX4 / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, 16 van, DOHC - VVT / Dung tích xi lanh (cc): 1490CC / Loại xe: Sportback / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4135mm / Rộng (mm): 1755mm / Cao (mm): 1605mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2500mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1495 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1190kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Japan /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Suzuki SX4, SX4 1.5XG. Hãng sản xuất: SUZUKI - SX4 / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: 4 xy lanh, 16 van, DOHC - VVT / Dung tích xi lanh (cc): 1490CC / Loại xe: Sportback / Màu thân xe: Màu Xám, Màu trắng, Màu đen/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: - / Dài (mm): 4135mm / Rộng (mm): 1755mm / Cao (mm): 1605mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2500mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1500/1495 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1250kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Japan /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Suzuki Kizashi, Suzuki 2012. Hãng sản xuất: SUZUKI - Kizashi / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.7- 8.1 lít/100km (Thành Phố- Cao Tốc) / Dài (mm): 4650mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Suzuki Kizashi, Kizashi Sport. Hãng sản xuất: SUZUKI - Kizashi / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): - / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc, Màu Kem/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: CVT Auto / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.3 lít-7.8 lít/100km (Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4650mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: - / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 65lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Kizashi, Kizashi Sport 2011. Hãng sản xuất: SUZUKI - Kizashi / Loại động cơ: 2.4 , 16 van, DOHC / Kiểu động cơ: I4 / Dung tích xi lanh (cc): 2400cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 11.2 Lít - 8.1 lít/100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4650mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1564mm / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 63lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Kizashi, Sport GTS AT 2011. Hãng sản xuất: SUZUKI - Kizashi / Loại động cơ: 2.4 , 16 van, DOHC / Kiểu động cơ: I4 / Dung tích xi lanh (cc): 2400cc / Loại xe: Sedan / Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: 6 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7 lít- 8.1 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4650mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1564mm / Trọng lượng không tải (kg): 1470kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 63lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Suzuki 2013, Kizashi Sport. Hãng sản xuất: SUZUKI - Kizashi / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: CVT Auto / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4650mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1564mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 63lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Suzuki Kizashi, Suzuki 2013. Hãng sản xuất: SUZUKI - Kizashi / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: CVT Auto / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4650mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1564mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 63lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Suzuki Kizashi, Kizashi Sport. Hãng sản xuất: SUZUKI - Kizashi / Loại động cơ: 2.4 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sedan / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu kem/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: Đang chờ cập nhật / Hộp số: CVT Auto / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: Đang chờ cập nhật / Dài (mm): 4650mm / Rộng (mm): 1821mm / Cao (mm): 1480mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2700mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1564/1564mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 63lít / Số cửa: 4cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Suzuki SX4, SX4 SportBack. Hãng sản xuất: SUZUKI - SX4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sportback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: Tự Động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.3 lít-7.8 lít/100km (Thành phố - Cao tốc ) / Dài (mm): 4115 mm / Rộng (mm): 1755mm / Cao (mm): 1570mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2500mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1501/1496 mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 50lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Suzuki SX4, SX4 Crossover. Hãng sản xuất: SUZUKI - SX4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sportback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7 lít - 7.8 lít /100km (Thành phố - Cao tốc) / Dài (mm): 4135mm / Rộng (mm): 1755mm / Cao (mm): 1605mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2500mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1501/1496 mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Suzuki SX4, SX4 Crossover. Hãng sản xuất: SUZUKI - SX4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sportback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số tự động cùng với chế độ số thể thao / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7 lít- 8.1 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4135mm / Rộng (mm): 1755mm / Cao (mm): 1605mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2500mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1501/1496 mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |
|
|
Suzuki SX4, SX4 2013. Hãng sản xuất: SUZUKI - SX4 / Loại động cơ: 2.0 lít / Kiểu động cơ: 4 cyl. DOHC, 16-valve / Dung tích xi lanh (cc): Đang chờ cập nhật / Loại xe: Sportback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu Xám, Màu trắng, Màu đen, Màu xanh biển, Màu Bạc/ Màu nội thất: Màu đen, Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: - / Hộp số: 6 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 10.7 lít-7.8 lít/100km(Thành phố-Cao tốc) / Dài (mm): 4135mm / Rộng (mm): 1755mm / Cao (mm): 1605mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2500mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1501/1496 mm / Trọng lượng không tải (kg): Đang chờ cập nhật / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 45lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Mỹ - United States /
|
Không có GH bán... |