|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 37kW / 7,000 rpm / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: 60Nm / 5,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 638 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 755 / Trọng lượng xe (kg): 277 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 24kW / 7,500 rpm / Tỉ số nén: - / Momen xoắn lớn nhất: 34Nm / 6,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 399 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 125 / Chiều cao yên (mm): 710 / Trọng lượng xe (kg): 227 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 19kW / 7500 rpm / Tỉ số nén: 11.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: 25Nm/ 6000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 125 / Chiều cao yên (mm): 710 / Trọng lượng xe (kg): 221 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 19kW / 7500 rpm / Tỉ số nén: 11.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: 25Nm/ 6000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 125 / Chiều cao yên (mm): 710 / Trọng lượng xe (kg): 214 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 19kW / 7500 rpm / Tỉ số nén: 11.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: 25Nm/ 6000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 125 / Chiều cao yên (mm): 710 / Trọng lượng xe (kg): 218 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 19kW / 7500 rpm / Tỉ số nén: 11.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: 25Nm/ 6000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 125 / Chiều cao yên (mm): 710 / Trọng lượng xe (kg): 215 /
|
Không có GH bán... |