|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: Combi / Kiểu xe: Kiểu đa năng / Đối tượng trẻ: Từ 1 tháng đến 24 tháng tuổi / Xuất xứ: Nhật Bản /
|
13.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Combi / Kiểu xe: Kiểu đẩy sau / Đối tượng trẻ: Từ 0-18kg / Xuất xứ: Nhật Bản /
|
11.685.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): Vcomsat / Độ phân giải màn hình (Resolution): 1024x768 / Cổng kết nối (Port): Power Connector, Antenna, USB/ Tính năng: Touchscreen, Bluetooth, Camera, Waterproof, Picture View, Clock/ Khe cắm thẻ nhớ (Card Slot): Micro MV, MiniDV, Secure Digital (SD)/ Hệ điều hành (OS): - / Phần mềm (Software): Tele Atlas Maps, MioMap2008, MapSource Trip, Waypoint Manager/
|
6.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): Vcomsat / Độ phân giải màn hình (Resolution): 1024x768 / Cổng kết nối (Port): Power Connector, Antenna, USB/ Tính năng: Touchscreen, Bluetooth, Camera, Picture View/ Khe cắm thẻ nhớ (Card Slot): Micro MV, MiniDV, Secure Digital (SD)/ Hệ điều hành (OS): - / Phần mềm (Software): Basenmap, Tele Atlas Maps, MioMap2008, MapSource Trip, Waypoint Manager/
|
6.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): Vcomsat / Độ phân giải màn hình (Resolution): 1024x768 / Cổng kết nối (Port): Power Connector, Antenna, USB/ Tính năng: Bluetooth, FM Raido, Camera, Picture View/ Khe cắm thẻ nhớ (Card Slot): Micro MV, MiniDV, Secure Digital (SD)/ Hệ điều hành (OS): - / Phần mềm (Software): Tele Atlas Maps, MioMap2008, MapSource Trip, Waypoint Manager/
|
6.200.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Combi / Kiểu xe: Đẩy 2 chiều / Đối tượng trẻ: Từ 0 đến 4 tuổi / Xuất xứ: Nhật Bản /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: HERTZ / Công suất tối đa (W): 160 / Độ ồn (dB): 93 / Điện trở kháng: 4Ω / Dải tần số: 50Hz - 21000Hz / Loa trầm: HERTZ / Kiểu loa: 2 CHIỀU / Cao (mm): 68 / Rộng (mm): 0 / Sâu (mm): 61 / Đường kính loa (mm): 166 /
|
3.379.000 VNĐ |
|
|
Loại đồ chơi: Giải trí / Tác dụng: Phát triển thị lực, Mở rộng hiểu biết cuộc sống, Giải trí, Phát triển giác quan/ Giới tính: Bé trai và bé gái / Đối tượng trẻ: Trẻ sơ sinh/ Cơ chế hoạt động: Không chuyển động, tháo lắp/ Chất liệu: Nhựa, Vải/ Xuất xứ: Pháp /
|
279.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): Vcomsat / Độ phân giải màn hình (Resolution): 1024x768 / Cổng kết nối (Port): Power Connector, Antenna, USB/ Tính năng: Touchscreen, Bluetooth, FM Raido, Camera, Picture View/ Khe cắm thẻ nhớ (Card Slot): Micro MV, MiniDV, Secure Digital (SD), Garmin data Card/ Phần mềm (Software): Tele Atlas Maps, MapSource Trip, Waypoint Manager/
|
3.300.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Công suất âm thanh (W): 8W Tần số cao nhất (kHz): 18kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 150Hz / WAY: - / Số Loa: 4 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Nhiều mẫu lựa chọn / Trở kháng(Ω): - / Mức độ âm thanh(db): - / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 / Xuất xứ: Trung Quốc /
|
240.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất (Manufacturer): Garmin / Độ phân giải màn hình (Resolution): 800 * 480 / Cổng kết nối (Port): Power Connector, Serial, Antenna, USB/ Tính năng: Touchscreen, FM Raido, Speaker, Picture View, Calendar, Clock, Arlam/ Khe cắm thẻ nhớ (Card Slot): Micro SD, Garmin data Card/ Hệ điều hành (OS): Win CE 6.0 / Phần mềm (Software): Basenmap, MapSource Trip, Waypoint Manager/
|
9.387.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: - / Công suất âm thanh (W): 8W Tần số cao nhất (kHz): 18kHz / Tần số thấp nhất (Hz): 150Hz / WAY: - / Số Loa: 1 / Trọng lượng(kg): - / Màu sắc: Nhiều mẫu lựa chọn / Trở kháng(Ω): 8Ω / Mức độ âm thanh(db): 82dB / Chiều cao(mm): 0 / Chiều dài(mm): 0 / Chiều rộng(mm): 0 / Xuất xứ: - /
|
600.000 VNĐ |
|
|
Quận (huyện): Cầu Giấy / Tiêu chuẩn: 3 sao / Tổng số phòng: 0 / Loại phòng: Standard/ Dịch vụ: Hướng dẫn du lịch, Khu vực không hút thuốc, Trông trẻ, Phòng họp, hội nghị, Giặt, là, Đưa đón ra sân bay, Wifi Internet, Bãi đỗ xe trong nhà/ Giờ check in (từ giờ): 14 / Giờ check out (đến giờ): 12 / Hình thức thanh toán: Tiền mặt (cash)/
|
1.544.000 VNĐ |
|
|
Nissan Note, Note I-Way. Hãng sản xuất: NISSAN - Note / Loại động cơ: 1.4 lít / Kiểu động cơ: DOHC - 16 Valve / Dung tích xi lanh (cc): 1386 cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu trắng/ Màu nội thất: Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 13.4 giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 5.9lít/100km / Dài (mm): 4100mm / Rộng (mm): 1690mm / Cao (mm): 1550mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1167 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 46lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
Note I-Way, Nissan Note. Hãng sản xuất: NISSAN - Note / Loại động cơ: 1.5 lít / Kiểu động cơ: DOHC - 16 Valve / Dung tích xi lanh (cc): 1461cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu trắng/ Màu nội thất: Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 12.8 Giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Diesel / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 4.4 lít/100km (Trung bình) / Dài (mm): 4100mm / Rộng (mm): 1690mm / Cao (mm): 1550mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1180kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 46lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
Nissan 2011, Nissan Note. Hãng sản xuất: NISSAN - Note / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: DOHC - 16 Valve / Dung tích xi lanh (cc): 1598cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu trắng/ Màu nội thất: Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10.7giây / Hộp số: 5 số sàn / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.6lít/100km / Dài (mm): 4100mm / Rộng (mm): 1690mm / Cao (mm): 1550mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1183 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 46lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
Nissan Note, Nissan AT. Hãng sản xuất: NISSAN - Note / Loại động cơ: 1.6 lít / Kiểu động cơ: DOHC - 16 Valve / Dung tích xi lanh (cc): 1598cc / Loại xe: Hatchback / Màu thân xe: Màu đỏ, Màu trắng/ Màu nội thất: Màu Xám/ Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h: 10.7giây / Hộp số: 4 số tự động / Loại nhiên liệu: Xăng / Mức độ tiêu thụ nhiên liệu: 6.6lít/100km / Dài (mm): 4100mm / Rộng (mm): 1690mm / Cao (mm): 1550mm / Chiều dài cơ sở (mm): 2600mm / Chiều rộng cơ sở trước/sau: 1470/1460 mm / Trọng lượng không tải (kg): 1183 kg / Dung tích bình nhiên liệu (lít): 46lít / Số cửa: 5cửa / Số chỗ ngồi: 5chỗ / Xuất xứ: Đức - Germany /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: MOREL / Công suất tối đa (W): 1000 / Độ ồn (dB): 88 / Điện trở kháng: 4Ω / Dải tần số: 25Hz - 4000Hz / Loa trầm: MOREL / Kiểu loa: - / Cao (mm): 0 / Rộng (mm): 0 / Sâu (mm): 0 / Đường kính loa (mm): 0 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: MOREL / Công suất tối đa (W): 1000 / Độ ồn (dB): 88 / Điện trở kháng: 4Ω / Dải tần số: 35Hz - 25000Hz / Loa trầm: MOREL / Kiểu loa: - / Cao (mm): 0 / Rộng (mm): 0 / Sâu (mm): 0 / Đường kính loa (mm): 0 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: MOREL / Công suất tối đa (W): 200 / Độ ồn (dB): 88 / Điện trở kháng: 4Ω / Dải tần số: 25Hz - 4000Hz / Loa trầm: MOREL / Kiểu loa: - / Cao (mm): 0 / Rộng (mm): 0 / Sâu (mm): 0 / Đường kính loa (mm): 0 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Kicker / Công suất tối đa (W): 70 / Độ ồn (dB): 90 / Điện trở kháng: 4Ω / Dải tần số: 45Hz - 20000Hz / Loa trầm: - / Kiểu loa: 1 chiều / Cao (mm): 0 / Rộng (mm): 0 / Sâu (mm): 0 / Đường kính loa (mm): 0 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Focal / Công suất tối đa (W): 120 / Độ ồn (dB): 89 / Điện trở kháng: 4Ω / Dải tần số: 55 Hz - 40 kHz / Loa trầm: - / Kiểu loa: 3 chiều / Cao (mm): 0 / Rộng (mm): 0 / Sâu (mm): 0 / Đường kính loa (mm): 0 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Magnat / Công suất tối đa (W): 600 / Độ ồn (dB): 91 / Điện trở kháng: 4Ω / Dải tần số: 30 - 28000Hz / Loa trầm: - / Kiểu loa: - / Cao (mm): 22 / Rộng (mm): 0 / Sâu (mm): 72 / Đường kính loa (mm): 165 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Magnat / Công suất tối đa (W): 480 / Độ ồn (dB): 91 / Điện trở kháng: 4Ω / Dải tần số: - / Loa trầm: - / Kiểu loa: - / Cao (mm): 60 / Rộng (mm): 0 / Sâu (mm): 22 / Đường kính loa (mm): 165 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Magnat / Công suất tối đa (W): 400 / Độ ồn (dB): 90 / Điện trở kháng: 4Ω / Dải tần số: - / Loa trầm: - / Kiểu loa: - / Cao (mm): 20 / Rộng (mm): 0 / Sâu (mm): 52 / Đường kính loa (mm): 130 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Magnat / Công suất tối đa (W): 500 / Độ ồn (dB): 92 / Điện trở kháng: 4Ω / Dải tần số: - / Loa trầm: - / Kiểu loa: - / Cao (mm): 31 / Rộng (mm): 0 / Sâu (mm): 75 / Đường kính loa (mm): 0 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Magnat / Công suất tối đa (W): 400 / Độ ồn (dB): 91 / Điện trở kháng: 4Ω / Dải tần số: - / Loa trầm: - / Kiểu loa: - / Cao (mm): 22 / Rộng (mm): 0 / Sâu (mm): 60 / Đường kính loa (mm): 165 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Magnat / Công suất tối đa (W): 320 / Độ ồn (dB): 90 / Điện trở kháng: 4Ω / Dải tần số: 30 - 28000Hz / Loa trầm: - / Kiểu loa: - / Cao (mm): 20 / Rộng (mm): 0 / Sâu (mm): 52 / Đường kính loa (mm): 165 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Magnat / Công suất tối đa (W): 200 / Độ ồn (dB): 89 / Điện trở kháng: 4Ω / Dải tần số: - / Loa trầm: - / Kiểu loa: - / Cao (mm): 20 / Rộng (mm): 0 / Sâu (mm): 35 / Đường kính loa (mm): 138 /
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: Magnat / Công suất tối đa (W): 240 / Độ ồn (dB): 90 / Điện trở kháng: 4Ω / Dải tần số: - / Loa trầm: - / Kiểu loa: - / Cao (mm): 20 / Rộng (mm): 0 / Sâu (mm): 42 / Đường kính loa (mm): 158 /
|
Liên hệ gian hàng... |