|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 113.7cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6.0kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 SH / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt, Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Jupiter Gravita 2010 Phanh đĩa
Giá sản phẩm: 24.000.000 VNĐ (1.153,85 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER GRAVITA (PHANH ĐĨA)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter Gravita 2010 vàng-đen Phanh đĩa
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter Gravita 2010 đen-vàng Phanh đĩa
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter Gravita 2010 đỏ-đen phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter Gravita 2010 đen-bạc phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
YAMAHA Jupiter Gravita Limited
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
22.500.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 113.7cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6.0kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 SH / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt, Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Jupiter Gravita 2010 phanh cơ
Giá sản phẩm: 22.500.000 VNĐ (1.081,73 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER GRAVITA (PHANH ĐĨA)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter Gravita 2010 vàng-đen Phanh đĩa
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter Gravita 2010 đen-vàng Phanh đĩa
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter Gravita 2010 đỏ-đen phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter Gravita 2010 đen-bạc phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
YAMAHA Jupiter Gravita Limited
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
24.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, SOHC,làm mát tự nhiên bằng không khí / Dung tich xy lanh: 125cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 10:1 / Công suất tối đa: 7.8kw/8500rpm / Mô men cực đại: 9,3Nm/7500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: - / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm, tự động, ma sát khô. Truyền động bằng dây curoa/ Chiều dài (mm): 1855mm / Chiều rộng (mm): 685mm / Chiều cao (mm): - / Độ cao yên xe: 785mm / Trọng lượng: 116kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1295mm / Khoảng cách gầm xe: 113mm / Phanh trước: Đĩa thuỷ lực đơn, đường kính 216mm/ Phanh sau: Tang trống đường kính 150mm/ Dung tích bình xăng: 7.1lít / Khung xe: Thép ống chịu lực cao với các thanh gia cường / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn thủy lực/
| Cùng Series: | 
Yamaha CygnusZ
Giá sản phẩm: 30.000.000 VNĐ (1.442,31 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Yamaha Cygnus
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
57.800.000 VNĐ |
|
|
Yamaha YZR-M1, YZR-M1 2011. Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 320 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 147 KW / Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 800 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 21 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 150 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Màu khung xe: Màu đen, Màu xanh lá cây/ Cự ly chạy bổ trợ: 30km / Tiêu chuẩn chiều cao người đi: 150cm / Trọng lượng: 29.2Kg / Nấc thay đổi tốc độ: 3nấc / Phanh an toàn / Pin: 48V-15Ah / Thời gian sạc điện: 6-8h /
|
9.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Màu khung xe: Màu cam, Xám/ Cự ly chạy bổ trợ: 30km / Tiêu chuẩn chiều cao người đi: 150cm / Trọng lượng: 29.2Kg / Nấc thay đổi tốc độ: 3nấc / Phanh an toàn / Pin: 48V-15Ah / Thời gian sạc điện: 6-8h /
|
10.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Màu khung xe: Màu trắng, Màu ánh bạc/ Cự ly chạy bổ trợ: 30km / Tiêu chuẩn chiều cao người đi: 150cm / Trọng lượng: 29.2Kg / Nấc thay đổi tốc độ: 3nấc / Phanh an toàn / Pin: 48V-15Ah / Thời gian sạc điện: 6-8h /
|
8.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Màu khung xe: Màu hồng/ Cự ly chạy bổ trợ: 40km / Tiêu chuẩn chiều cao người đi: 150cm / Trọng lượng: 17.6kg / Nấc thay đổi tốc độ: 3nấc / Pin: Pin Lithium / Thời gian sạc điện: 4-6 giờ /
|
5.000.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 10.0: 1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 1294 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 20 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 150 / Chiều cao yên (mm): 739 / Trọng lượng xe (kg): 394 /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Kích cở bánh xe (mm): 450 / Kích cỡ yên xe (mm): 900 / Lần xạc (Lần): 1 / Công suất (W): 350 / Vòng quay (r/min): 0 / Khả năng leo dốc (Độ): 0 / Trọng tải (kg): 150 / Trọng lượng (kg): 50 / Xuất xứ: Nhật Bản /
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Kích cở bánh xe (mm): 0 / Kích cỡ yên xe (mm): 0 / Lần xạc (Lần): 0 / Công suất (W): 0 / Vòng quay (r/min): 0 / Khả năng leo dốc (Độ): 0 / Trọng tải (kg): 150 / Trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Nhập Khẩu /
|
Không có GH bán... |
|
|
Yamaha 2012, Xenter 2012. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC, 4 Van, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 155 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 11,6kw/8500rpm / Mô men cực đại: 14,8 Nm / 7500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: TCI / Hệ thống ly hợp: Tự động/ Chiều dài (mm): 1990mm / Chiều rộng (mm): 690mm / Chiều cao (mm): 1135 mm / Độ cao yên xe: 785mm / Trọng lượng: 142kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1385mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 8lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên/
|
Không có GH bán... |
|
|
Yamaha Xenter, Xenter Trắng. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC, 4 Van, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 155 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 11,6kw/8500rpm / Mô men cực đại: 14,8 Nm / 7500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: TCI / Hệ thống ly hợp: Tự động/ Chiều dài (mm): 1990mm / Chiều rộng (mm): 690mm / Chiều cao (mm): 1135 mm / Độ cao yên xe: 785mm / Trọng lượng: 142kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1385mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 8lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên/
|
Không có GH bán... |
|
|
Yamaha Xenter, Xenter 2012. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xy lanh đơn, SOHC, 4 Van, làm mát bằng dung dịch / Dung tich xy lanh: 155 cc / Loại Xe: Xe ga / Tỷ số nén : 11.0:1 / Công suất tối đa: 11,6kw/8500rpm / Mô men cực đại: 14,8 Nm / 7500 rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Wet sump / Dầu nhớt động cơ: Đang chờ cập nhật / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: TCI / Hệ thống ly hợp: Tự động/ Chiều dài (mm): 1990mm / Chiều rộng (mm): 690mm / Chiều cao (mm): 1135 mm / Độ cao yên xe: 785mm / Trọng lượng: 142kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1385mm / Khoảng cách gầm xe: 140mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 8lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng, Lồng vào và nhau và kiểu đòn lắc/ Giảm xóc sau: 2 giảm xóc hai bên/
|
Không có GH bán... |
|
|
Yamaha 125Z, Yamaha 125Z 2012. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 113.7cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1065mm / Độ cao yên xe: 765mm / Trọng lượng: 101kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: Đang chờ cập nhật / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, 2 giảm xóc hai bên/
|
Không có GH bán... |
|
|
Yamaha 125Z Đỏ Đen, Yamaha 125Z. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 113.7cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1065mm / Độ cao yên xe: 765mm / Trọng lượng: 101kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: Đang chờ cập nhật / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, 2 giảm xóc hai bên/
|
Không có GH bán... |
|
|
Yamaha 125Z 2012, Yamaha 125Z. Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 113.7cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại khô/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1065mm / Độ cao yên xe: 765mm / Trọng lượng: 101kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh cơ/ Dung tích bình xăng: Đang chờ cập nhật / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Lò xo trụ, Ống lồng/ Giảm xóc sau: Lò xo cuộn, 2 giảm xóc hai bên/
|
Không có GH bán... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 113.7cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6.0kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 SH / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Jupiter RC 2010 Đen
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter RC 2010 Đỏ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter RC 2010 Trắng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 113.7cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6.0kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 SH / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Jupiter RC 2010 Đen
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter RC 2010 Đỏ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter RC 2010 Vàng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 113.7cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6.0kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 SH / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Jupiter RC 2010 Đen
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter RC 2010 Vàng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter RC 2010 Trắng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió / Dung tich xy lanh: 113.7cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6.0kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Cần khởi động/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 SH / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Jupiter RC 2010 Đỏ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter RC 2010 Vàng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter RC 2010 Trắng
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 113.7cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6.0kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 SH / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt, Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Jupiter Gravita 2010 phanh cơ
Giá sản phẩm: 22.500.000 VNĐ (1.081,73 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter Gravita 2010 Phanh đĩa
Giá sản phẩm: 24.000.000 VNĐ (1.153,85 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER GRAVITA (PHANH ĐĨA)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter Gravita 2010 đen-vàng Phanh đĩa
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter Gravita 2010 đỏ-đen phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter Gravita 2010 đen-bạc phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
YAMAHA Jupiter Gravita Limited
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 113.7 cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6.0kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 SH / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt, Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 113.7 cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6.0kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 SH / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt, Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 113.7cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6.0kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 SH / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt, Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Jupiter Gravita 2010 phanh cơ
Giá sản phẩm: 22.500.000 VNĐ (1.081,73 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter Gravita 2010 Phanh đĩa
Giá sản phẩm: 24.000.000 VNĐ (1.153,85 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER GRAVITA (PHANH ĐĨA)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter Gravita 2010 vàng-đen Phanh đĩa
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter Gravita 2010 đỏ-đen phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter Gravita 2010 đen-bạc phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
YAMAHA Jupiter Gravita Limited
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 113.7cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6.0kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 SH / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt, Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Jupiter Gravita 2010 phanh cơ
Giá sản phẩm: 22.500.000 VNĐ (1.081,73 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter Gravita 2010 Phanh đĩa
Giá sản phẩm: 24.000.000 VNĐ (1.153,85 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER GRAVITA (PHANH ĐĨA)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter Gravita 2010 vàng-đen Phanh đĩa
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter Gravita 2010 đen-vàng Phanh đĩa
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter Gravita 2010 đen-bạc phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
YAMAHA Jupiter Gravita Limited
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 113.7cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6.0kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Điều áp các te ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 SH / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt, Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Phanh thường/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
| Cùng Series: | 
Yamaha Jupiter Gravita 2010 phanh cơ
Giá sản phẩm: 22.500.000 VNĐ (1.081,73 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter Gravita 2010 Phanh đĩa
Giá sản phẩm: 24.000.000 VNĐ (1.153,85 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
YAMAHA JUPITER GRAVITA (PHANH ĐĨA)
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter Gravita 2010 vàng-đen Phanh đĩa
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter Gravita 2010 đen-vàng Phanh đĩa
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
Yamaha Jupiter Gravita 2010 đỏ-đen phanh cơ
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
YAMAHA Jupiter Gravita Limited
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 113.7 cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 6.0kW/7500rpm / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Cácte ướt / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 SH / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt, Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Phanh đĩa thủy lực/ Phanh sau: Phanh thường/ Dung tích bình xăng: 4.2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, 1 xylanh, SOHC,làm mát tự nhiên bằng không khí / Dung tich xy lanh: 113.7cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3:1 / Công suất tối đa: 6,05 kW/7.500 vòng/phút / Mô men cực đại: 8.3Nm/4500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 1lít / Bộ chế hoà khí: VM17 SH / Hệ thống đánh lửa: DC-CDI / Hệ thống ly hợp: Ly hợp loại ướt, Ly tâm tự động/ Chiều dài (mm): 1930mm / Chiều rộng (mm): 675mm / Chiều cao (mm): 1055mm / Độ cao yên xe: 755mm / Trọng lượng: 97kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1235mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Tang trống/ Dung tích bình xăng: 4,2lít / Khung xe: Khung ống thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Liên hệ gian hàng... |
|
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Động cơ: 4 thì, SOHC,2 van, làm mát bằng không khí / Dung tich xy lanh: 113.7 cc / Loại Xe: Xe số / Tỷ số nén : 9.3 : 1 / Công suất tối đa: 7.4 KW/7750 rpm / Mô men cực đại: 9.9Nm/6500rpm / Hệ thống khởi động: Khởi động bằng điện, Đạp chân/ Hệ thống bôi trơn: Bơm dầu / Dầu nhớt động cơ: 0.8 lít / Bộ chế hoà khí: - / Hệ thống đánh lửa: CDI / Hệ thống ly hợp: -/ Chiều dài (mm): 1935mm / Chiều rộng (mm): 680mm / Chiều cao (mm): 1065mm / Độ cao yên xe: 765mm / Trọng lượng: 102kg / Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe: 1240mm / Khoảng cách gầm xe: 150mm / Phanh trước: Thắng đĩa/ Phanh sau: Kiểu trống/ Dung tích bình xăng: 4.1 lít / Khung xe: Hợp kim nhôm thép / Giảm xóc trước: Phuộc nhún/ Giảm xóc sau: Giảm chấn dầu, lò xo, Monosock, Lò xo trụ/
|
Liên hệ gian hàng... |