Bán hàng cùng Vật Giá   Thông báo   Hỗ trợ   Đăng ký   Đăng nhập
Hàng công nghệ>Ô tô, xe máy, xe đạp>Xe máy, phụ tùng xe máy>Xe máy phân khối lớn (Motor), Xe may phan khoi lon>

yamaha moto - Chính hãng, Chất lượng - Xe máy Yamaha Nhiều người bán, giá tốt nhất VN

Tất cả danh mục
Đang tải dữ liệu...

Xe máy Yamaha Chính hãng, Chất lượng, Bảo hành uy tín, Cam kết giá tốt, Nhiều người bán nhất. Kiểu dáng đẹp, động cơ dung tích lớn, xe máy tiết kiệm xăng, khoang chứa đồ rộng rãi, xe máy chạy êm, phanh ăn.

Tìm kiếm hỏi đáp

Cao 1,6 m nên mua FZ 150i?

Đăng bởi: duyan@id.vatgia.com     Cập nhật: 07/02/2017 - 17:12

Cho em hỏi em mới mua con ex 135 2014

Đăng bởi: luuthuthuthu@gmail.com     Cập nhật: 26/02/2017 - 19:18

Cho hỏi xe này bán ở đâu? và giá bán bao nhiêu? cảm ơn!

Đăng bởi: thegioibaobi     Cập nhật: 03/03/2017 - 14:48

Xe Honda có thật sự tốt hơn Yamaha không?

Đăng bởi: phomuadong     Cập nhật: 11/05/2017 - 15:42
Sản phẩm yamaha moto nhiều người bán  -  Xem tất cả
YAMAHA YZF-R1
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 133.9 kW /12,500 rpm / Tỉ số nén: 12.7:1 / Momen xoắn lớn nhất: 115.5 Nm/10,000 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 998 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 835 / Trọng lượng xe (kg): 206 /
Mới được đánh giá
phuquocth0801   |   26/10/2012 - 18:26
tại sao lại không để giá nhỉ? nếu liên hệ mà giá tiền cao hơn người ta muốn mua thì không mua liệu...
trunglong12   |   06/10/2012 - 17:38
Chiếc xe này ưu có nhược không. Có thể xem là 1 siêu môtô. Nhưng khổ 1 nổi là ko bít giá bao nhiu để...
triet2   |   04/09/2012 - 15:09
Xem tất cả 7 đánh giá
YAMAHA YZF-R125
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 11.0 kW/9,000rpm / Tỉ số nén: 11.2 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 12.24 Nm/8,000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 125 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 13.8 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 155 / Chiều cao yên (mm): 818 / Trọng lượng xe (kg): 138 /
Mới được đánh giá
Dòng xe côn tay phân khối tầm trung thích hợp chạy đường phố
thanhloicg   |   01/03/2014 - 13:27
Len lam ban xe sau to them mot ti bo phai keu to hon nua
longgjangho@gma...   |   14/01/2014 - 19:52
Neu mua thi hay suy nghi that ki vi nhieu dong xe khac cung rat dep va jia re, vi chua chac cua hang...
binhyennhe990@g...   |   30/11/2013 - 08:05
Xem tất cả 10 đánh giá
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 9.5:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1304 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 171 / Chiều cao yên (mm): 671 / Trọng lượng xe (kg): 293 /
Mới được đánh giá
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 11:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1199 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 22.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1539 / Chiều cao yên (mm): 844 / Trọng lượng xe (kg): 260 /
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: Đang chờ cập nhật / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1304 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 670 / Trọng lượng xe (kg): 293 /
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: Đang chờ cập nhật / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 8.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 1670 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 708 / Trọng lượng xe (kg): 337 /
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe côn kết hợp với cần số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 8.3:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 0 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 18.2 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 0 / Trọng lượng xe (kg): 0 /
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Số / Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Tỉ số nén: 9.0:1 / Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật / Dung tích buồng đốt (cm3): 942 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16.6 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1079 / Chiều cao yên (mm): 673 / Trọng lượng xe (kg): 298 /
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 15.7 kW/8,000 rpm
  • Tỉ số nén: 9.8 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 20.7 Nm/6,500 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 805
  • Trọng lượng xe (kg): 138
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Số
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 9.0:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 942
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16.6
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1079
  • Chiều cao yên (mm): 673
  • Trọng lượng xe (kg): 298
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 5 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 9.8 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Loại động cơ: 4 stroke, SOHC, single-cylinder
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19.2
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 175
  • Chiều cao yên (mm): 805
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Trọng lượng xe (kg): 152
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: Đang chờ cập nhật
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 11.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1380
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng xe (kg): 166
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: Đang chờ cập nhật
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Tỉ số nén: 11.6 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 249
  • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 1380
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Đang chờ cập nhật
  • Trọng lượng xe (kg): 166
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 13.1: 1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 998
  • Loại động cơ: 4-stroke DOHC 16 valves
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 855
  • Xuất xứ: Japan
  • Trọng lượng xe (kg): 199
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Tỉ số nén: 13.0:1
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 998
  • Loại động cơ: 4-stroke DOHC 16 valves
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 130
  • Chiều cao yên (mm): 855
  • Xuất xứ: Japan
  • Trọng lượng xe (kg): 199
Chưa có đánh giá nào
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 30.9 kW (42.0PS) @ 10,750 rpm
  • Tỉ số nén: 11.2 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 29.6 Nm (3.0 kg-m) @ 9,000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 321
  • Loại động cơ: 4 thì, 2 xi lanh 4 van DOHC, làm mát bằng dung dịch
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 160
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 169
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 30.9 kW (42.0PS) @ 10,750 rpm
  • Tỉ số nén: 11.2 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 29.6 Nm (3.0 kg-m) @ 9,000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 321
  • Loại động cơ: 4 thì, 2 xi lanh 4 van DOHC, làm mát bằng dung dịch
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 160
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 169
Chưa có đánh giá nào
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 30.9 kW (42.0PS) @ 10,750 rpm
  • Tỉ số nén: 11.2 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 29.6 Nm (3.0 kg-m) @ 9,000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 321
  • Loại động cơ: 4 thì, 2 xi lanh 4 van DOHC, làm mát bằng dung dịch
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 160
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 169
5 / 1 phiếu
Hình ảnh sản phẩm:
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: 6 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: 30.9 kW (42.0PS) @ 10,750 rpm
  • Tỉ số nén: 11.2 : 1
  • Momen xoắn lớn nhất: 29.6 Nm (3.0 kg-m) @ 9,000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 321
  • Loại động cơ: 4 thì, 2 xi lanh 4 van DOHC, làm mát bằng dung dịch
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 14
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 160
  • Chiều cao yên (mm): 780
  • Xuất xứ: Nhập Khẩu
  • Trọng lượng xe (kg): 169
Chưa có đánh giá nào
Yamaha R4 250 2014
Không có GH bán...
  • Hãng sản xuất: YAMAHA
  • Hộp số: Đang chờ cập nhật
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Loại động cơ: Đang chờ cập nhật
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 0
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
  • Chiều cao yên (mm): 0
  • Trọng lượng xe (kg): 0
3 / 0 phiếu