11.000 VNĐ
7.500 VNĐ
12.200 VNĐ
12.000 VNĐ
12.500 VNĐ
9.000 VNĐ
8.500 VNĐ
12 VNĐ
14.000 VNĐ
12.400 VNĐ
8.000 VNĐ
10.000 VNĐ
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0976.822.270
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0976.822.270
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0976.822.270

Bảng giá sắt thép (Cập nhật ngày 20/5/2013). Giá thép I150, I15, U140, U14, U160, U16, C80, C100, C120, C140, C160, C180, C200 tháng 5/2013. (5.805)

Mã số : 7666735
Giá :
15.080 VNĐ / KG
(Nếu tin rao có nhiều sp, giá sẽ tùy thuộc vào sp cụ thể)
 
Ngày đăng : 19/05/2013 - 19:33
Sửa chữa : 26/05/2013 - 17:34
Hết hạn : 31/12/2013 - 23:59
Nơi đăng : Hà Nội
Hình thức : Cần bán
Tình trạng : Hàng mới 100%
Thông tin người đăng
Đăng bởi : thainguyensteel Gửi tin nhắn đến thainguyensteel
Họ tên : Hoàng Việt
Địa chỉ : Đồng Tiến - Phổ Yên - Thái Nguyên
Điện thoại : 0168.454.6668 / 0912.925.032
Email :

Thông tin chung
LoạiTHÁI NGUYÊN
Hãng sản xuấtTISCO Thái Nguyên
Kích cỡ6m, 9m,11,7m,12m
Thông tin chi tiết

         BẢNG GIÁ THÉP THÁI NGUYÊN

                                             Cập nhật ngày 20/05/2013.

                              (Theo quyết định giá QĐBB/05.2/2013-TVC.TN )       

STT

TÊN HÀNG HÓA

CHIỀU DÀI

ĐƠN GIÁ

THÉP XÂY DỰNG (TISCO)

1

Thép cuộn phi 6    CT3, CB240-t

Cuộn

15.080

2

Thép cuộn phi 8     CT3, CB240-t

Cuộn

15.080

3

Thép cuộn vằn D8  SD295A, CB300 -V

Cuộn

15.080

4

Thép cây vằn D14,D16,D18,D20  CB300 -V

11,7m

15.080

5

Thép cây vằn D22,D25,D28,D32  CB300 -V

11,7m

15.080

6

Thép cây vằn D14 =>D32  CB400 -V

11,7m

15.280

7

Thép cây vằn D10    CB300 -V

11,7m

15.410

8

Thép cây vằn D12    CB300 -V

11,7m

15.190

THÉP TRÒN TRƠN (TRÒN ĐẶC) ,THÉP VUÔNG ĐĂC, LẬP LÀ, THÉP DẸT.

1

Thép tròn trơn phi 10, 12, 13  CT3, SS400

6m - 8,6m

15.520

2

Thép tròn trơn phi 16 , 20      CT3, SS400

6m - 8,6m

15.510

3

Thép tròn trơn phi 14,18,22,24,25,28,30

6m - 8,6m

15.510

4

Thép tròn trơn phi 32 => 400

6m - 8,6m

15.900

5

Thép vuông đặc 8x8 đến 16x16  SS400,CT3

4m - 6m

14.950

6

Thép vuông đặc 18x18 đến 25x25 SS400,CT3

4m - 6m

15.360

7

Lập là, thép dẹt các loại (Cán nóng)

4m - 6m

15.200

8

Thép dẹt, lập là các loại  (Cắt từ tôn tấm)

4m - 6m

16.100

THÉP  HỘP VUÔNG, HỘP CHỮ NHẬT, THÉP ỐNG HÀN

1

Thép hộp 14x14, 20x20   ( δ=1 đến  2 )

6m

17.050

2

Thép  hộp  20x40, 25x50  (δ=1 đến 4)

6m

16.650

3

Thép  hộp  30x30, 40x40  (δ=1 đến  2,8 )

6m

16.650

4

Thép  hộp  30x60, 40x80  (δ=1 đến  4 )

6m

16.650

5

Thép  hộp  50x50 => 50x100 (δ=1 - 4 )

6m

16.650

6

Thép ống từ phi 25,34,42,50.8  (δ=1,2-1,8)

6m

17.200

7

Thép ống từ phi 25 đến 50.8  (δ=2-4)

6m

16.850

8

Thép ống từ phi 60 đến 110  (δ=2-4)

6m

16.350

THÉP GÓC ĐỀU CẠNH THÁI NGUYÊN (TISCO) Dùng cho mạ Zn, mạ điện.

1

Thép góc 25 x 25 (δ  = 1.5, 2, 3) CT3,SS400

6m , 12m

15.350

2

Thép góc 30 x 30 (δ = 2, 3)  CT3,SS400

6m , 12m

15.250

3

Thép góc 30 x 30 (δ = 2, 3)   (Hàng mạ Zn)

6m

15.840

4

Thép góc 40 x 40 (δ = 2 , 3, 4) CT3,SS400

6m , 12m

14.950

5

Thép góc 40 x 40 (δ = 2 , 3, 4) (Hàng mạ Zn)

6m

15.840

6

Thép góc 45 x 45 (δ = 3, 4, 5) CT3,SS400

6m , 12m

14.950

7

Thép góc 50 x 50 (δ = 3, 4, 5) CT3,SS400

6m, 9m, 12m

14.950

8

Thép góc 50 x 50 (δ = 3, 4, 5) (Hàng mạ Zn)

6m

15.840

9

Thép góc V60,V63,V65 (δ=5,6,7) CT3,SS400

6m, 9m, 12m

15.840

10

Thép góc V70,V75  (δ=5,6,7,8,9) CT3,SS400

6m, 9m, 12m

15.840

11

Thép góc V80,V90  (δ= 6,7,8,9)  CT3, SS400

6m, 9m, 12m

15.840

12

Thép góc  V100x100 (δ=6,7,8,10)CT3,SS400

6m, 9m, 12m

15.860

13

Thép góc V100, V90(δ=8,9,10)           SS540

6m , 12m

15.950

14

Thép góc V120 =>V130 (δ=8,9,10,12)SS400

6m, 9m, 12m

15.860

15

Thép góc V120 =>V130 (δ=8,9,10,12)SS540

6m, 9m, 12m

15.950

16

Thép góc V150 => V175 (δ=12,15) SS400

6m, 12m

18.850

17

Thép góc V200 (δ=12,15,20)           SS400

12m

18.950

18

Thép góc V150 => V175 (δ=12,15) SS540

       12m

21.080

19

Thép góc V200 (δ=12,15,20)           SS540

12m

21.560

THÉP CHỮ H, CHỮ A , THÉP CHỮ C, U, I  (CÁN NÓNG)

1

Thép chữ H100 => H180       CT3, SS400

6m, 12m

16.900

2

Thép chữ H200 => H300       CT3, SS400

6m, 12m

16.950

3

Thép chữ H400 => H800        CT3, SS400

6m, 12m

16.800

4

Thép chữ I 100 => I150       CT3, SS400

6m, 12m

16.600

5

Thép chữ I 200 => I400         CT3, SS400

6m, 12m

16.260

6

Thép chữ A 170 x 12000         CT3, SS400

12m

16.150

7

Thép chữ A 220 x 12000         CT3, SS400

12m

16.150

8

Thép chữ U80 => U120        CT3, SS400

6m

15.600

9

Thép chữ U140 => U160      CT3, SS400

6m

16.500

10

Thép chữ U180 => U200      CT3, SS400

6m, 12m

16.600

11

Thép chữ  U200 => U300      CT3, SS400

6m, 12m

16.600

12

Thép chữ  U400 => U800      CT3, SS400

6m, 12m

16.600

THÉP XÀ GỒ (CÁN NGUỘI), TÔN LỢP MÁI, TÔN TẤM.

1

Xà gồ C 80x40x20 (δ=1,2 - 3)         SS400

Theo y/cầu

15.250

2

Xà gồ C 100x46x20 (δ=1,2 - 4)       SS400

Theo y/cầu

15.050

3

Xà gồ C 120x52x20 (δ=1,2 - 4)       SS400

Theo y/cầu

15.050

4

Xà gồ U 80x40      (δ=1,2 - 3)         SS400

Theo y/cầu

14.950

5

Xà gồ U 100x46    (δ=1.5 - 2.5)      SS400

Theo y/cầu

14.800

6

Xà gồ U 120x50     (δ=1.5 - 3)        SS400

Theo y/cầu

14.800

7

Xà gồ U 150, U160, U180, U200, U220

Theo y/cầu

15.150

8

Tôn tấm 1500x6000 (δ=2  - 80)  Trung Quốc

Cắt theo y/c

Call

9

Tôn lợp mái (δ=2 li - 4.7 li )Múi+Giả ngói

Theo y/cầu

Call

 ( Bảng giá bán buôn thép các loại cấp cho dự án, cấp cho đại lý, cấp cho các công trình

    có hiệu lực từ ngày 20 tháng 05  năm 2013, hết hiệu lực khi có quyết định giá mới ).

  Ghi chú :

  1 -  Báo giá trên đã bao gồm thuế GTGT 10%. (ĐVT : Triệu đồng / tấn)

  2 - Có đầy đủ chứng chỉ chất lượng của nhà sản xuất.

  3 - Thép hộp và xà gồ các loại có đầy đủ CO, CQ.

  4 -  Có đầy đủ hồ sơ năng lực của nhà phân phối.

  5 -  Nhận cắt theo quy cách thép xây dựng, thép góc các loại, cắt bản mã.  

  6 - Gia công chi tiết,lắp dựng công trình(Báo giá tùy từng đơn hàng cụ thể)

  7 -  Liên hệ:       Hoàng Việt (PGĐ kinh doanh).

         Điện thoại : Viettel (0168.454.6668)  -  Vinaphone(0912.925.032)

***************************************************************************

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÉP VIỆT CƯỜNG - THÁI NGUYÊN

Add : Km 25 QL3 - Đồng Tâm - Đồng Tiến - Phổ Yên - Thái Nguyên

Fax/Đt: (0280)3.763.353           Email : jscvietcuong@gmail.com
 TK: 10201 000 1287437 - Ngân hàng Công Thương Sông Công Thái Nguyên

0 Phản hồi
Bạn phải Đăng nhập trước khi gửi phản hồi. Trong trường hợp bạn quên mật khẩu, hãy Click vào đây.

Sản phẩm tham khảo tại những cửa hàng khác.

Thép U140 - U160
13.990 VNĐ
Các tin rao vặt khác
Quảng cáo
Cucre_hn
cucreHCM_
Các tin rao vặt khác của thainguyenst...