Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0943.060.060
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0943.060.060
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0943.060.060
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0943.060.060
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0943.060.060
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0943.060.060
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0943.060.060
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0943.060.060

Mua bán DESMODUR T80 - T.D.I dung môi hóa chất công nghiệp Bình Trí (124)

Mã số : 5506518
Giá :
Thỏa thuận..
 
Ngày đăng : 04/08/2012 - 08:31
Hết hạn : 24/08/2020 - 23:59
Nơi đăng : Hà Nội
Hình thức : Cần bán
Tình trạng : Hàng mới 100%
Thông tin người đăng
Đăng bởi : dthai_binhtri Gửi tin nhắn đến dthai_binhtri
Họ tên : Đỗ Thanh Hải
Địa chỉ : 69 Đưòng Số 26, P.Bình Trị Đông B, Q.Bình Tân
Điện thoại : 0909091812 08-37526230 37526231 37526232
Email :
Y!M : dthai_binhtri

Thông tin chi tiết

Tính chất chung và ứng dụng

Desmodur T80 là hỗn hợp của 2 đồng phân 2,4-Toluene diisocyanate (A) và 2,6-Toluene diisocyanate (B) với tỉ lệ 8:2, được dùng để sản xuất polyurethanes.

 

 

Lấy mẫu

Tuyệt đối không để tiếp xúc với hơi nước

 

 

Thông số kỹ thuật

 

Đặc tính

Kết quả

Đơn vị

Phương pháp

Hàm lượng

³ 99.5

% wt

2011-0504901-95

Hàm lương 2,4 isomers

79.5-81.5

% wt

2012-0397101-93

Hàm lượng Cl2

£ 0.01

% wt

2011-0451401-94

Chỉ số acid

£ 0.004

% wt

2011-0325601-92

 

 

Thông số khác

 

Đặc tính

Kết quả

Đơn vị

Phương pháp

Ngoại quan

Không màu đến nâu sẫm

 

DIN ISO 6271

Tỉ trọng ở 25oC

~ 1.22

g/cm3

DIN 51757

Độ nhớt ở 25oC

~ 3

mPa.s

DIN 53015

Hàm lượng NCO

Min 48

% wt

DIN 53185

Điểm đông

~ 13

oC

DIN 53175

Điểm chớp cháy

127

oC

DIN 51758

* Những thông chỉ này chỉ mang tính chất tham khảo thêm

 

 

Lưu trữ

Nhiệt độ khuyến nghị trong quá trình lưu trữ 18-30oC

Thời gian sống: 6 tháng trong điều kiện đậy kín không tiếp xúc hơi ẩm

Nhiệt độ khuyến nghị trong quá trình chế biến: 20-25oC

 

 

------------------------------------------------------------

Quý khách có nhu cầu vui lòng xin liên hệ:

Công ty TNHH Bình Trí.

 Địa chỉ: 69 đưòng số 26, p.Bình Trị Đông B, q.Bình Tân.

 Nhân viên kinh doanh: Đỗ Thanh Hải.

Mobile: 090 909 1812.

 Yahoo: dthai_binhtri

Website: hoachat.binhtri.com - hoachatcongnghiep.binhtri.com

Cung cấp hóa chất, dung môi, phụ gia, nhựa, nitro, chất đóng rắn, keo, hóa dẻo, chất tải lạnh, ... cho các ngành công nghiệp sơn, bao bì, mực in, mút xốp, tải lạnh.

DANH MỤC CÁC MẶT HÀNG NGUYÊN LIỆU HÓA CHẤT & PHỤ GIA

Isocyanate (TDI/MDI)            
154    Desmodur 44V20L (MDI)    250 kgs/dr.    Bayer
155    Millionate MR-200 (MDI)    250 kgs/dr.    Nippon
156    Lupranate T80-TDI    250 kgs/dr.    Basf
157    Desmodur T80-TDI    250 kgs/dr.    Bayer
158    Cosmonate T80-TDI    250 kgs/dr.    Mitsui
159    Konnate T80-TDI    250 kgs/dr.    SK
160    Orinate T80-TDI    250 kgs/dr.    OCI
Poly Propylene Glycol - Polyol - PPG            
161    Lupranol 2025    210 kgs/dr.    Basf
162    PPG 5613    210 kgs/dr.    Bayer
163    T3000S    210 kgs/dr.    Japan
Plasticizer - Hóa Dẻo            
164    Dioctyl Phthalate (DOP)    200 kgs/dr.    Basf
165    Dioctyl Phthalate (DOP)    200 kgs/dr.    Taiwan
166    Dibutyl Phthalate (DBP)    210 kgs/dr.    Basf
Plsaticizer - Hóa Dẻo            
167    Dibutyl Phthalate (DBP)    210 kgs/dr.    Indonesia
168    Parafin chlor hóa S52    270 kgs/dr.    England
Solvent - Dung môi            
I    Alcohol - Rượu        
169    Methanol    163 kgs/dr.    Malaysia
170    Iso-propanol (IPA)    160 kgs/dr.    Japan
171    Iso-propanol (IPA)    160 kgs/dr.    Taiwan
172    Iso-propanol (IPA) - tech    163 kgs/dr.    S.Africa
173    N-Butanol - tech    165 kgs/dr.    S.Africa
174    N-Butanol    165 kgs/dr.    Basf
175    N-Butanol    167 kgs/dr.    Malaysia
176    N-Butanol    165 kgs/dr.    Russia
177    Iso-Butanol    160 kgs/dr.    Malaysia
178    Iso-Butanol    160 kgs/dr.    Basf
179    Iso-Butanol    165 kgs/dr.    Taiwan
180    Iso-Butanol    165 kgs/dr.    Russia
II    Glycol        
181    Monoethylene glycol (MEG)    225 kgs/dr.    Indonesia
182    Monoethylene glycol (MEG)    225 kgs/dr.    Taiwan
183    Monoethylene glycol (MEG)    225 kgs/dr.    Korea
184    Monoethylene glycol (MEG)    235 kgs/dr.    Malaysia
185    Diethylene glycol (DEG)    225 kgs/dr.    Indonesia
186    Diethylene glycol (DEG)    225 kgs/dr.    Korea
187    Diethylene glycol (DEG)    225 kgs/dr.    Taiwan
188    Propylene glycol CN (PGI)    215 kgs/dr.    Lyondell
189    Propylene glycol CN (PGI)    215 kgs/dr.    Shell
190    Propylene glycol dược (USP)    215 kgs/dr.    Lyondell
III    Ketone        
191    Acetone    160 kgs/dr.    Taiwan
192    Methyl Ethyl Ketone (MEK)    165 kgs/dr.    Japan
193    Methyl Ethyl Ketone (MEK)    165 kgs/dr.    Japan
194    Methyl Ethyl Ketone (MEK)    165 kgs/dr.    Japan
195    Methyl Isobutyl Ketone (MIBK)    165 kgs/dr.    Taiwan
196    Cyclohexanone(CYC)    190 kgs/dr.    Taiwan
IV    Ether        
197    Ethyl Cellosolve - ECS    190 kgs/dr.    India
198    Butyl Cellosolve – BCS    185 kgs/dr.    Germany
199    Butyl Cellosolve – BCS    188 kgs/dr.    Malaysia
200    Butyl Cellosolve – BCS    185 kgs/dr.    USA
201    Butyl Cellosolve – BCS    185 kgs/dr.    France
202    Butyl carbitol - Butyl Diglycol    200 kgs/dr.    Malaysia
V    Ester        
203    Methyl Acetate - MAc    190 kgs/dr.    Taiwan
204    Ethyl Acetate - EAc    180 kgs/dr.    China
205    Ethyl Acetate - EAc    180 kgs/dr.    Sing
206    Butyl Acetate - nBAc    180 kgs/dr.    Taiwan
V    Ester        
207    Butyl Acetate - nBAc    180 kgs/dr.    Malaysia
208    Butyl Acetate - nBAc    180 kgs/dr.    Sing
209    Butyl Acetate - nBAc    180 kgs/dr.    China
210    N Propyl Acetate - nPAc    180 kgs/dr.    Taiwan
211    Sec - Butyl Acetate    180 kgs/dr.    China
212    Ethyl glycol acetate- CAC    200 kgs/dr.    India
213    PMA    190 kgs/dr.    Korea
214    PMA    200 kgs/dr.    Taiwan
215    PMA    200 kgs/dr.    Sing
VI    Aliphatic Hydrocarbon        
216    N-Hexane    139 kgs/dr.    Shell
217    N-Hexane    135 kgs/dr.    Korea
VII    Aromatic Hydrocarbon        
218    Toluene    179 kgs/dr.    Sing
219    Toluene    179 kgs/dr.    Korea
220    Toluene    179 kgs/dr.    Thailand
221    Xylene    179 kgs/dr.    Sing
222    Xylene    179 kgs/dr.    Korea
223    Solvesso 100    179 kgs/dr.    Korea
224    Solvent 100    180 kgs/dr.    Thailand
225    Solvent 100    180 kgs/dr.    Korea
226    Anysol 100    175 kgs/dr.    Korea
227    Dasol 150    175 kgs/dr.    Korea
228    Solvent 150    175.2 kgd/dr.    Taiwan
229    Anysol 150    178 kgs/dr.    Korea
VIII    Chlorohydrocarbon        
230    Methylene Chloride- MC    260 kgs/dr.    Taiwan
231    Methylene Chloride- MC    250 kgs/dr.    Korea
232    Methylene Chloride- MC    250 kgs/dr.    China
233    Methylene Chloride- MC    270 kgs/dr.    China
234    Perchloroethylene - PCE    300 kgs/dr.    Japan
235    Trichloroethylene - TCE    290 kgs/dr.    Russia
IX    Amine        
236    Monoethanolamine–MEA    210 kgs/dr.    Malaysia
237    Monoethanolamine–MEA    210 kgs/dr.    Basf
238    Diethanolamine – DEA    228 kgs/dr.    Malaysia
239    Diethanolamine – DEA    215 kgs/dr.    Basf
240    Triethanolamine- TEA    232 kgs/dr.    Malaysia
241    Triethanolamine- TEA    230 kgs/dr.    Basf
X    Amide        
242    DMF    190 kgs/dr.    Korea
243    DMF    190 kgs/dr.    Basf
Other Chemical            
244    Isophorone    200 kgs/dr.    India

0 Phản hồi
Bạn phải Đăng nhập trước khi gửi phản hồi. Trong trường hợp bạn quên mật khẩu, hãy Click vào đây.

Sản phẩm từ gian hàng của Công Ty TNHH Bình Trí

DIETHANOLAMINE_( Dihydroxyethylamine)
45.500 VNĐ
N-Propyl Acetate NPAC
33.000 VNĐ

Sản phẩm tham khảo tại những cửa hàng khác.

Cồn công nghiệp
16.000 VNĐ
Các tin rao vặt khác
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
Bán N-Butanol C4H10O
Liên hệ ...
Bán XYLENE, xylene
Liên hệ ...
Bán XYLENE C8H10
Liên hệ ...
Bán XYLENE
Liên hệ ...
BÁN ISOPROPYL ALCOHOL
Liên hệ ...
BÁN N-BUTANOL, NBA
Liên hệ ...
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
Lựa chọn thông số
Từ :
Đến :
Các tin rao vặt khác của dthai_binhtr...