| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0943.060.060 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0943.060.060 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0943.060.060 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0943.060.060 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0943.060.060 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0943.060.060 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0943.060.060 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0943.060.060 |
|
||||||||||||
|
||||||||||||
|
||||||||||||
| Đăng bởi : |
thainguyensteel
|
| Họ tên : | Hoàng Việt |
| Địa chỉ : | Đồng Tiến - Phổ Yên - Thái Nguyên |
| Điện thoại : | 0912.925.032/ 0168.454.6668 |
| Email : |
| Thông tin chung |
| Hãng sản xuất | Thái Nguyên |
| Loại | Thép xây dựng, thép kết cấu |
| Xuất xứ | Thái Nguyên |
| Thông tin chi tiết |
BẢNG GIÁ THÉP THÁI NGUYÊN
Cập nhật vào ngày 01/01/2013.
(Theo quyết định giá QĐBB/01/2013-TVC.TN )
|
STT |
TÊN HÀNG HÓA |
CHIỀU DÀI |
ĐƠN GIÁ |
|
THÉP XÂY DỰNG (TISCO) |
|||
|
1 |
Thép cuộn phi 6 CT3, CB240-t |
Cuộn |
14.720 |
|
2 |
Thép cuộn phi 8 CT3, CB240-t |
Cuộn |
14.720 |
|
3 |
Thép cuộn vằn D8 SD295A |
Cuộn |
14.720 |
|
4 |
Thép cây vằn D14,D16,D18,D20 SD295A |
11,7m |
14.720 |
|
5 |
Thép cây vằn D22,D25,D28,D32 SD295A |
11,7m |
14.720 |
|
6 |
Thép cây vằn D14 =>D32 SD390 |
11,7m |
14.720 |
|
7 |
Thép cây vằn D10 SD295A |
11,7m |
15.050 |
|
8 |
Thép cây vằn D12 SD295A |
11,7m |
14.830 |
|
THÉP TRÒN TRƠN (TRÒN ĐẶC) ,THÉP VUÔNG ĐĂC, LẬP LÀ, THÉP DẸT. |
|||
|
1 |
Thép tròn trơn phi 10, 12, 13 CT3, SS400 |
6m - 8,6m |
15.550 |
|
2 |
Thép tròn trơn phi 16 , 20 CT3, SS400 |
6m - 8,6m |
15.650 |
|
3 |
Thép tròn trơn phi 14,18,22,24,25,28,30 |
6m - 8,6m |
15.550 |
|
4 |
Thép tròn trơn phi 32 => 400 |
6m - 8,6m |
Call |
|
5 |
Thép vuông đặc 8x8 đến 16x16 CT3, SS4000 |
4m - 6m |
14.950 |
|
6 |
Thép vuông đặc 18x18 đến 20x20 CT3,SS40 |
4m - 6m |
15.000 |
|
7 |
Lập là, thép dẹt các loại (Cán nóng) |
4m - 12m |
14.950 |
|
8 |
Thép dẹt, lập là các loại (Cắt từ tôn tấm) |
4m - 12m |
15.300 |
|
THÉP HỘP VUÔNG, HỘP CHỮ NHẬT, THÉP ỐNG HÀN |
|||
|
1 |
Thép hộp 14x14, 20x20 ( δ=1 đến 2 ) |
6m |
|
|
2 |
Thép hộp 20x40, 25x50 ( δ=1 đến 2,8 ) |
6m |
16.650 |
|
3 |
Thép hộp 30x30, 40x40 ( δ=1 đến 2,8 ) |
6m |
16.250 |
|
4 |
Thép hộp 30x60, 40x80 ( δ=1 đến 4 ) |
6m |
16.350 |
|
5 |
Thép hộp 50x50 => 50x100 ( δ=1 - 4 ) |
6m |
16.350 |
|
6 |
Thép ống từ phi 25,34,42,50.8 (δ=1,2 - 1,4) |
6m |
16.950 |
|
7 |
Thép ống từ phi 60 đến 140 (δ=1,5 - 1,8) |
6m |
16.700 |
|
8 |
Thép ống từ phi 25,34,42,50.8 (δ=2 - 2.8) |
6m |
16.350 |
|
THÉP GÓC ĐỀU CẠNH THÁI NGUYÊN (TISCO) |
|||
|
1 |
Thép góc 25 x 25 (δ = 1.5, 2, 3) CT3,SS400 |
6m , 12m |
15.320 |
|
2 |
Thép góc 30 x 30 (δ = 2, 3) CT3,SS400 |
6m , 12m |
15.220 |
|
3 |
Thép góc 40 x 40 (δ = 2 , 3, 4) CT3,SS400 |
6m , 12m |
14.920 |
|
4 |
Thép góc 45 x 45 (δ = 3, 4, 5) CT3,SS400 |
6m , 12m |
14.920 |
|
5 |
Thép góc 50 x 50 (δ = 3, 4, 5) CT3,SS400 |
6m, 9m, 12m |
14.920 |
|
6 |
Thép góc L60 => L90 (δ=5,6,7) CT3, SS40 |
6m, 9m, 12m |
15.850 |
|
7 |
Thép góc L100 (δ=6,7,8,10) CT3, SS400 |
6m, 9m, 12m |
15.850 |
|
8 |
Thép góc L120 =>L130 (δ=8,9,10,12) CT3 |
6m, 9m, 12m |
15.950 |
|
9 |
Thép góc L120 => L130 (δ=8,9,10,12) SS540 |
6m, 9m, 12m |
16.050 |
|
10 |
Thép góc L150 => L175 (δ=12,15)CT3, SS4 |
6m, 12m |
17.850 |
|
11 |
Thép góc L200 (δ=12,15,20) SS400 |
12m |
18.250 |
|
THÉP CHỮ H, CHỮ A , THÉP CHỮ C, U (CÁN NÓNG) |
|||
|
1 |
Thép chữ H100 => H180 CT3, SS400 |
6m, 12m |
16.900 |
|
2 |
Thép chữ H200 => H300 CT3, SS400 |
6m, 12m |
16.950 |
|
3 |
Thép chữ H400 => H800 CT3, SS400 |
6m, 12m |
16.800 |
|
4 |
Thép chữ I 100 => I150 CT3, SS400 |
6m, 12m |
16.600 |
|
5 |
Thép chữ I 200 => I400 CT3, SS400 |
6m, 12m |
16.050 |
|
6 |
Thép chữ A 170 x 12000 CT3, SS400 |
12m |
16.150 |
|
7 |
Thép chữ A 220 x 12000 CT3, SS400 |
12m |
16.150 |
|
8 |
Thép chữ U80x40x4.5 CT3, SS400 |
6m |
15.600 |
|
9 |
Thép chữ U100x46x4.5 CT3, SS400 |
6m |
15.600 |
|
10 |
Thép chữ U120x52x4.8 CT3, SS400 |
6m, 12m |
15.600 |
|
11 |
Thép chữ U140x58x4.9 CT3, SS400 |
6m, 12m |
16.250 |
|
12 |
Thép chữ U160x64x5 CT3, SS400 |
6m, 12m |
16.300 |
|
13 |
Thép chữ U400x100x15 CT3, SS400 |
6m, 12m |
16.600 |
|
THÉP XÀ GỒ (CÁN NGUỘI), TÔN LỢP MÁI. |
|||
|
1 |
Xà gồ C 80x40x20 (δ=1,2 - 3) CT3, SS400 |
Theo y/cầu |
15.250 |
|
2 |
Xà gồ C 100x46x20 (δ=1,2 - 4)CT3,SS4 |
Theo y/cầu |
15.150 |
|
3 |
Xà gồ C 120x52x20 (δ=1,2 - 4)CT3, SS40 |
Theo y/cầu |
15.150 |
|
4 |
Xà gồ U 80x40 (δ=1,2 - 2) CT3, SS400 |
Theo y/cầu |
14.950 |
|
5 |
Xà gồ U 100x46 (δ=1.5 - 2.5)CT3,SS400 |
Theo y/cầu |
14.900 |
|
6 |
Xà gồ U 120x50 (δ=1.5 - 3)CT3, SS400 |
Theo y/cầu |
14.900 |
|
7 |
Xà gồ U 150x75 (δ=1.8 - 4)CT3, SS400 |
Theo y/cầu |
14.900 |
|
8 |
Tôn lợp mái (δ=3 li Đến 4.7 li ) |
Theo y/cầu |
Liên hệ |
( Bảng giá bán buôn thép các loại cấp cho dự án, cấp cho đại lý, cấp cho các
công trình có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2013, hết hiệu lực khi có
quyết định giá mới ).
Ghi chú :
1 - Báo giá trên đã bao gồm 10% thuế VAT. (ĐVT : Đồng / Kg)
2 - Có đầy đủ chứng chỉ chất lượng của nhà sản xuất.
3 - Thép hộp và xà gồ các loại có đầy đủ CO, CQ.
4 - Có đầy đủ hồ sơ năng lực của nhà phân phối.
5 - Nhận cắt theo quy cách thép xây dựng, thép góc các loại,
cắt bản mã, gia công chi tiết.(Báo giá tùy từng đơn hàng cụ thể)
6 - Liên hệ: Hoàng Việt (PGĐ kinh doanh).
Điện thoại : Viettel (0168.454.6668) - Vinaphone(0912.925.032)
*****************************************************************
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÉP VIỆT CƯỜNG - THÁI NGUYÊN
Add : Km 25 QL3 - Đồng Tâm - Đồng Tiến - Phổ Yên - Thái Nguyên
Fax/Đt: (0280)3.763.353 Email : jscvietcuong@gmail.com
TK: 10201 000 1287437 - Ngân hàng Công Thương Sông Công Thái Nguyên






















Ống Inox công nghiệp 2B/ BA
|
|
Bảng giá sắt thép (Cập nhật ngày 20/5/2013). Giá thép I150, I15, U140, U14, U160, U16, C80, C100, C120, C140, C160, C180, C200 tháng 5/2013.
Bảng giá thép (Cập nhật ngày 15/5/2013). Giá thép hình (V, L, U, I, H) tháng 5/2013. Giá thép xây dựng tháng 5/2013. Giá thép tròn trơn, thép vuông đặc tháng 5/2013.
Giá thép mới nhất (Cập nhật ngày 5/5/2013). Giá thép cấp cho dự án tại thái nguyên. Giá thép cấp cho dự án tại hà nội. ĐẠI LÝ THÉP THÁI NGUYÊN.
Bảng giá thép tháng 5 năm 2013. Giá thép tại hà nội tháng 5/2013. Giá thép tại thái nguyên tháng 5/2013. Giá thép tháng 5/2013 tại bắc giang. Giá thép tháng 5/2013 tại bắc cạn. GIÁ THÉP THÁNG 5.
Giá thép tại hà nội tháng 4/2013. Giá thép mới nhất tại hà nội. Giá thép cấp cho dự án, giá thép cấp cho đại lý, giá thép cấp cho công ty tại hà nội tháng 4/2013.
Giá thép mới nhất (Cập nhật ngày 24/4/2013). Giá thép tháng 4/2013 tại hà nội. Giá thép tháng 4/2013 tại thái nguyên. BÁO GIÁ BÁN BUÔN SẮT THÉP (Cập nhật ngày 24/4/2013).
Bảng giá thép hình tháng 4/2013. Báo giá thép thái nguyên mới nhất. Bảng giá thép ống tháng 4/2013 tại hà nội. Bảng giá thép v cập nhật ngày 15/4/2013 tại hà nội.