| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0909.464.775 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0909.464.775 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0909.464.775 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0909.464.775 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0909.464.775 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0909.464.775 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0909.464.775 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0909.464.775 |
|
||||||||||||
|
||||||||||||
|
||||||||||||
| Đăng bởi : |
tiensteel001
|
| Họ tên : | Mr Tiến |
| Địa chỉ : | Hồ Chí Minh |
| Điện thoại : | 0919243244 |
| Email : | |
| Y!M : | trongtuyenauto |
| Skype : | trongtuyenauto |
| Thông tin chi tiết |
Bán Thép tâm Q345B dày 30 ly giá 15500 đ
Thành phần hóa học của thép hợp kim thấp độ bền cao , thép bền khí quyển và cốt bê tông :
|
Mác thép |
Phẩm cấp |
C (%) ≤ |
Mn (%) |
Si (%) ≤ |
p (%) ≤ |
S (%) ≤ |
V (%) |
Nb (%) |
Ti (%) |
Al (%)(1) ≥ |
Nguyên tố khác |
|
|
Q295 |
A B |
0.16 0.16 |
0.80 ~ 1.50 0.80 ~ 1.50 |
0.55 0.55 |
0.045 0.040 |
0.045 0.040 |
0.02 ~ 0.15 0.02 ~ 0.15 |
0.015 ~ 0.060 0.015 ~ 0.060 |
0.02 ~ 0.20 0.02 ~ 0.20 |
- - |
- - |
|
|
Q345 |
A B C D E |
0.20 0.20 0.20 0.18 0.18 |
1.00 ~ 1.60 1.00 ~ 1.60 1.00 ~ 1.60 1.00 ~ 1.60 1.00 ~ 1.60 |
0.55 0.55 0.55 0.55 0.55 |
0.045 0.040 0.035 0.030 0.025 |
0.045 0.040 0.035 0.030 0.025 |
0.02 ~ 0.15 0.02 ~ 0.15 0.02 ~ 0.15 0.02 ~ 0.15 0.02 ~ 0.15 |
0.015 ~ 0.060 0.015 ~ 0.060 0.015 ~ 0.060 0.015 ~ 0.060 0.015 ~ 0.060 |
0.02 ~ 0.20 0.02 ~ 0.20 0.02 ~ 0.20 0.02 ~ 0.20 0.02 ~ 0.20 |
- - 0.015 0.015 0.015 |
- - - - - |
|
|
Q390 |
A B C D E |
0.20 0.20 0.20 0.20 0.20 |
1.00 ~ 1.60 1.00 ~ 1.60 1.00 ~ 1.60 1.00 ~ 1.60 1.00 ~ 1.60 |
0.55 0.55 0.55 0.55 0.55 |
0.045 0.040 0.035 0.030 0.025 |
0.045 0.040 0.035 0.030 0.025 |
0.02 ~ 0.20 0.02 ~ 0.20 0.02 ~ 0.20 0.02 ~ 0.20 0.02 ~ 0.20 |
0.015 ~ 0.060 0.015 ~ 0.060 0.015 ~ 0.060 0.015 ~ 0.060 0.015 ~ 0.060 |
0.02 ~ 0.20 0.02 ~ 0.20 0.02 ~ 0.20 0.02 ~ 0.20 0.02 ~ 0.20 |
- - 0.015 0.015 0.015 |
(2) (2) (2) (2) (2) |
|
|
Q420 |
A B C D E |
0.20 0.20 0.20 0.20 0.20 |
1.00 ~ 1.70 1.00 ~ 1.70 1.00 ~ 1.70 1.00 ~ 1.70 1.00 ~ 1.70 |
0.55 0.55 0.55 0.55 0.55 |
0.045 0.040 0.035 0.030 0.025 |
0.045 0.040 0.035 0.030 0.025 |
0.02 ~ 0.20 0.02 ~ 0.20 0.02 ~ 0.20 0.02 ~ 0.20 0.02 ~ 0.20 |
0.015 ~ 0.060 0.015 ~ 0.060 0.015 ~ 0.060 0.015 ~ 0.060 0.015 ~ 0.060 |
0.02 ~ 0.20 0.02 ~ 0.20 0.02 ~ 0.20 0.02 ~ 0.20 0.02 ~ 0.20 |
- - 0.015 0.015 0.015 |
(3) (3) (3) (3) (3) |
|
|
Q460 |
C D F |
0.20 0.20 0.20 |
1.00 ~ 1.70 1.00 ~ 1.70 1.00 ~ 1.70 |
0.55 0.55 0.55 |
0.035 0.030 0.025 |
0.035 0.030 0.025 |
.02 ~ 0.20 0.02 ~ 0.20 0.02 ~ 0.20 |
0.015 ~ 0.060 0.015 ~ 0.060 0.015 ~ 0.060 |
0.02 ~ 0.20 0.02 ~ 0.20 0.02 ~ 0.20 |
0.015 0.015 0.015 |
(4) (4) (4) |
|
|
• Hàm lượng Al ≥ 0.01% • Hàm lượng nguyên tố dư khác w Cr ≤ 0.03%, ω Ni ≤ 0.07% • Hàm lượng nguyên tố dư khác w Cr ≤ 0.4%, ω Ni ≤ 0.7% • Hàm lượng nguyên tố dư khác w Cr ≤ 0.7%, ω Ni ≤ 0.7% |
|
|||||||||||
Mọi chi tiết xin liên hệ:
Mr : Tiến: 0919.243.244
Mail: theptruongthinhphat@gmail.com
Web: http://truongthinhphatsteel.com/
Cty Thép Trường Thịnh Phát
KDC Thuận giao- Thuận An –BD
Đt: : 06503 719 330
Fax: 06503 719 123

Thép tấm cán nóng (12 x 1.500 x 6.000)
Thép tấm cán nóng (14 x 1.500 x 6.000)
Thép tấm cán nóng (12 x 2.000 x 6.000)
Thép tấm cán nóng (18 x 1.500 x 6.000)
|
|
Thép ống ,Sắt ống phi 300, DN 300 dày 8 ly liên hệ 0919 243 244
Thép ống phi 325 dày 7.92 ly , 8 ly
Ống thép mạ kẽm phi 168 x4 ly , 5 ly
Thép ống phi 325 dày 7.92 ly , 8 ly liên hệ 0919 243 244
Thép ống đúc F 355,D 350 x SCH40,SCH80 ASTM A53,A106 giá tốt
Thép ống F 273,D 250 x SCH40,SCH80 ASTM A53,A106
Thép ống đúc Fi,phi 273,250x5 li/ 6 li/7li/8li/9li/10li/11li/12li (Astm A106/A53) LH 0919 243 244