Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0984.699.633
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0984.699.633
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0984.699.633
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0984.699.633
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0984.699.633
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0984.699.633
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0984.699.633
Siêu VIP còn trống

Liên hệ Q.Cáo
0984.699.633

Giá thép tháng 4/2013 tại hà tĩnh. Giá thép tại kỳ anh hà tĩnh tháng 4/2013. Giá thép mới nhất tại hà tĩnh. Cung cấp sắt thép tại kỳ anh hà tĩnh. Cung cấp sắt thép cho dự án nhiệt điện. GIÁ THÉP THÁNG (1.261)

Tin rao vặt này đã hết hạn!
Bạn hãy vào mục Thép vằn để xem những rao vặt mới nhất
Mã số : 7390330
Giá :
15.320 VNĐ / KG
(Nếu tin rao có nhiều sp, giá sẽ tùy thuộc vào sp cụ thể)
 
Ngày đăng : 11/04/2013 - 17:32
Hết hạn : 31/12/2013 - 23:59
Nơi đăng : Hà Tĩnh
Hình thức : Cần bán
Tình trạng : Hàng mới 100%
Thông tin người đăng
Đăng bởi : thepphatlinh Gửi tin nhắn đến thepphatlinh
Họ tên : Hoàng Việt
Địa chỉ : KĐT Trung Hoà - Nhân Chính
Điện thoại : 0168.454.6668 / 0912.925.032
Email :
  Gửi tin nhắn

Thông tin chung
Hãng sản xuấtThái Nguyên
Xuất xứThái Nguyên
Thông tin chi tiết

                    BẢNG GIÁ THÉP THÁI NGUYÊN

                                            Cập nhật ngày 11/04/2013.

                            (Theo quyết định giá QĐBB/04.2/2013-TVC.TN )

STT

TÊN HÀNG HÓA

CHIỀU DÀI

ĐƠN GIÁ

THÉP XÂY DỰNG (TISCO)

1

Thép cuộn phi 6                     CT3, CB240-t

Cuộn

15.320

2

Thép cuộn phi 8                     CT3, CB240-t

Cuộn

15.320

3

Thép cuộn vằn D8        SD295A, CB300 -V

Cuộn

15.320

4

Thép cây vằn D14,D16,D18,D20  CB300 -V

11,7m

15.320

5

Thép cây vằn D22,D25,D28,D32  CB300 -V

11,7m

15.320

6

Thép cây vằn D14 =>D32             CB400 -V

11,7m

15.520

7

Thép cây vằn D10                         CB300 -V

11,7m

15.650

8

Thép cây vằn D12                         CB300 -V

11,7m

15.430

THÉP TRÒN TRƠN (TRÒN ĐẶC) ,THÉP VUÔNG ĐĂC, LẬP LÀ, THÉP DẸT.

1

Thép tròn trơn phi 10, 12, 13  CT3, SS400

6m - 8,6m

15.480

2

Thép tròn trơn phi 16 , 20      CT3, SS400

6m - 8,6m

15.350

3

Thép tròn trơn phi 14,18,22,24,25,28,30 

6m - 8,6m

15.260

4

Thép tròn trơn phi 32 => 400 

6m - 8,6m

15.900

5

Thép vuông đặc 8x8 đến 16x16  SS400,CT3

4m - 6m

14.950

6

Thép vuông đặc 18x18 đến 25x25 SS400,CT3

4m - 6m

15.000

7

Lập là, thép dẹt các loại (Cán nóng)

4m - 6m

14.950

8

Thép dẹt, lập là các loại  (Cắt từ tôn tấm)

4m - 6m

16.100

THÉP  HỘP VUÔNG, HỘP CHỮ NHẬT, THÉP ỐNG HÀN

1

Thép hộp 14x14, 20x20   ( δ=1 đến  2 )

6m

17.200 

2

Thép  hộp  20x40, 25x50   (  δ=1 đến  2,8  )

6m

16.850

3

Thép  hộp  30x30, 40x40   ( δ=1 đến  2,8 )

6m

16.850

4

Thép  hộp  30x60, 40x80   ( δ=1 đến  4 )

6m

16.850

5

Thép  hộp  50x50 => 50x100 ( δ=1 - 4 )

6m

16.850

6

Thép ống từ phi 25,34,42,50.8 (δ=1,2 - 1,4)

6m

16.950

7

Thép ống từ phi 60 đến 140 (δ=1,2  -  1.8)

6m

17.500

8

Thép ống từ phi 25,34,42,50.8 (δ=2 - 2.8)

6m

16.850

THÉP GÓC ĐỀU CẠNH THÁI NGUYÊN (TISCO) Dùng cho mạ Zn, mạ điện.

1

Thép góc 25 x 25 (δ  = 1.5, 2, 3) CT3,SS400

6m , 12m

15.320

2

Thép góc 30 x 30 (δ = 2, 3)         CT3,SS400

6m , 12m

15.220

3

Thép góc 40 x 40 (δ = 2 , 3, 4)    CT3,SS400

6m , 12m

14.920

4

Thép góc 45 x 45 (δ = 3, 4, 5)     CT3,SS400

6m , 12m

14.920

5

Thép góc 50 x 50 (δ = 3, 4, 5)     CT3,SS400

6m, 9m, 12m

14.920

6

Thép góc V60,V63,V65 (δ=5,6,7) CT3,SS400

6m, 9m, 12m

15.840

7

Thép góc V70,V75  (δ=5,6,7,8,9) CT3,SS400

6m, 9m, 12m

15.840

8

Thép góc V80,V90  (δ= 6,7,8,9)  CT3, SS400

6m, 9m, 12m

15.840

9

Thép góc  V100x100 (δ=6,7,8,10)CT3,SS400

6m, 9m, 12m

15.860

10

Thép góc V100                     (δ=8,9,10) SS540

6m , 12m

15.950

11

Thép góc V120 =>V130 (δ=8,9,10,12)SS400

6m, 9m, 12m

15.860

12

Thép góc V120 =>V130 (δ=8,9,10,12)SS540

6m, 9m, 12m

15.950

13

Thép góc V150 => V175 (δ=12,15)     SS400

6m, 12m

18.850

14

Thép góc V200 (δ=12,15,20)              SS400

12m

18.950

THÉP CHỮ H, CHỮ A , THÉP CHỮ C, U, I  (CÁN NÓNG)

1

Thép chữ H100 => H180       CT3, SS400

6m, 12m

16.900

2

Thép chữ H200 => H300       CT3, SS400

6m, 12m

16.950

3

Thép chữ H400 => H800        CT3, SS400

6m, 12m

16.800

4

Thép chữ I 100 => I150          CT3, SS400

6m, 12m

16.500

5

Thép chữ I 200 => I400          CT3, SS400

6m, 12m

16.050

6

Thép chữ A 170 x 12000         CT3, SS400

12m

16.150

7

Thép chữ A 220 x 12000         CT3, SS400

12m

16.150

8

Thép chữ U80x40                    CT3, SS400

6m

15.600

9

Thép chữ U100x46                  CT3, SS400

6m

15.600

10

Thép chữ U120x50                  CT3, SS400

6m, 12m

15.840

11

Thép chữ U140x58                  CT3, SS400

6m, 12m

16.250

12

Thép chữ  U160x64                 CT3, SS400

6m, 12m

16.300

13

Thép chữ  U400x100               CT3, SS400

6m, 12m

16.600

THÉP XÀ GỒ (CÁN NGUỘI), TÔN LỢP MÁI, TÔN TẤM.

1

Xà gồ C 80x40x20 (δ=1,2 - 3)     SS400

Theo y/cầu

14.950

2

Xà gồ C 100x46x20 (δ=1,2 - 4)   SS400

Theo y/cầu

14.950

3

Xà gồ C 120x52x20 (δ=1,2 - 4)   SS400

Theo y/cầu

14.950

4

Xà gồ U 80x40      (δ=1,2 - 3)      SS400

Theo y/cầu

14.850

5

Xà gồ U 100x46    (δ=1.5 - 2.5)   SS400

Theo y/cầu

14.850

6

Xà gồ U 120x50     (δ=1.5 - 3)     SS400

Theo y/cầu

14.950

7

Xà gồ U 150, U160, U180, U200, U220

Theo y/cầu

15.150

8

Tôn tấm 1500x6000 (δ=2  - 300)  Trung Quốc   

Cắt theo y/c

Call

9

Tôn lợp mái (δ=2 li - 4.7 li )Múi+Giả ngói

Theo y/cầu

Call

 ( Bảng giá bán buôn thép các loại cấp cho dự án, cấp cho đại lý, cấp cho các công trình

    có hiệu lực từ ngày 12 tháng 04 năm 2013, hết hiệu lực khi có quyết định giá mới ).

  Ghi chú :

  1 -  Báo giá trên đã bao gồm 10% thuế VAT. (ĐVT : Triệu đồng / tấn)

  2 - Có đầy đủ chứng chỉ chất lượng của nhà sản xuất.

  3 - Thép hộp và xà gồ các loại có đầy đủ CO, CQ.

  4 -  Có đầy đủ hồ sơ năng lực của nhà phân phối.

  5 -  Nhận cắt theo quy cách thép xây dựng, thép góc các loại, cắt bản mã.  

  6 - Gia công chi tiết,lắp dựng công trình(Báo giá tùy từng đơn hàng cụ thể)

  7 -  Liên hệ: Hoàng Việt (PGĐ kinh doanh).

         Điện thoại : Viettel (0168.454.6668)  -  Vinaphone(0912.925.032)

***************************************************************************

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÉP VIỆT CƯỜNG - THÁI NGUYÊN

Add : Km 25 QL3 - Đồng Tâm - Đồng Tiến - Phổ Yên - Thái Nguyên

Fax/Đt: (0280)3.763.353           Email : jscvietcuong@gmail.com
 TK: 10201 000 1287437 - Ngân hàng Công Thương Sông Công Thái Nguyên

Sản phẩm tham khảo tại những cửa hàng khác.

Sản phẩm mới cập nhật tại những cửa hàng khác.

Thép vằn D20
14.000 VNĐ
Thép vằn Pomina D25
659.000 VNĐ
Thép vằn D25
14.300 VNĐ
Các tin rao vặt khác
Trang:  [1]  2  3   
Chuyen sat thep xay dung.
Liên hệ ...
Trang:  [1]  2  3   
Quảng cáo
Cucre_hn
Các tin rao vặt khác của thepphatlinh