| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0943.060.060 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0943.060.060 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0943.060.060 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0943.060.060 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0943.060.060 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0943.060.060 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0943.060.060 |
| Siêu VIP còn trống Liên hệ Q.Cáo 0943.060.060 |
|
||||||||||||
|
||||||||||||
|
||||||||||||
| Đăng bởi : |
salesminhphu
|
| Họ tên : | Nguyễn Thị Kim Thảo |
| Địa chỉ : | 233 Tân Quý, Tân Quý, Tân Phú |
| Điện thoại : | 08-62786119 |
| Email : | |
| Y!M : | pr_minhphu@yahoo.com.vn |
| Thông tin chung |
| Hãng sản xuất | Vesbo - Đức |
| Thông tin chi tiết |
|
BẢNG GIÁ ỐNG NƯỚC SẠCH HÀN NHIỆT PPR Vesbo Đức ( áp dụng từ ngày 29/06/2012 Đến 29/07/2012) |
|||||
|
Bảo hành chính hãng 10 năm |
|||||
|
Stt |
Tên vật tư |
Quy cách |
ĐVT |
Đơn Gía(VND) |
|
|
20 |
Cái |
||||
|
2 |
Co nối 25 |
25 |
Cái |
||
|
3 |
Co nối 32 |
32 |
Cái |
||
|
4 |
Co ren ngoài 20*1/2 |
20*1/2 |
Cái |
||
|
5 |
25*1/2 |
Cái |
|||
|
6 |
Co ren trong 20*1/2 |
20*1/2 |
Cái |
||
|
7 |
Co ren trong 25*1/2 |
Cái |
|||
|
8 |
Cái |
||||
|
9 |
Măng sông 25 |
Cái |
|||
|
10 |
Măng sông 32 |
Cái |
13,600 |
||
|
11 |
Măng sông giảm 2520 |
Cái |
8,000 |
||
|
12 |
Cái |
13,200 |
|||
|
13 |
Măng sông giảm 3225 |
Cái |
13,000 |
||
|
14 |
Măng sông RN 20*1/2 |
20*1/2 |
Cái |
64,000 |
|
|
15 |
Măng sông RN 20*3/4 |
20*3/4 |
Cái |
77,200 |
|
|
16 |
25*1/2 |
Cái |
70,000 |
||
|
17 |
Măng sông RN 25*3/4 |
25*3/4 |
Cái |
90,200 |
|
|
18 |
Măng sông RN 32*1 |
32*1 |
Cái |
297,000 |
|
|
19 |
20*1/2 |
Cái |
50,300 |
||
|
20 |
Măng sông RT 20*3/4 |
20*3/4 |
Cái |
59,100 |
|
|
21 |
Măng sông RT 25*1/2 |
25*1/2 |
Cái |
60,800 |
|
|
22 |
Măng sông RT 25*3/4 |
25*3/4 |
Cái |
||
|
23 |
32*1 |
Cái |
|||
|
24 |
Lơi 20 |
20 |
Cái |
||
|
25 |
Lơi 25 |
25 |
Cái |
||
|
26 |
Lơi 32 |
32 |
Cái |
||
|
27 |
T đều 20 |
20 |
Cái |
||
|
28 |
25 |
Cái |
|||
|
29 |
T đều 32 |
32 |
Cái |
||
|
30 |
T giảm 2520 |
2520 |
Cái |
||
|
31 |
3220 |
Cái |
|||
|
32 |
T giảm 3225 |
3225 |
Cái |
29,300 |
|
|
33 |
T ren trong 20*1/2 |
20*1/2 |
Cái |
58,800 |
|
|
34 |
T ren trong 25*1/2 |
25*1/2 |
Cái |
71,500 |
|
|
35 |
20*1/2 |
Cái |
67,900 |
||
|
36 |
Van tay vặn 20 |
20 |
Cái |
||
|
37 |
Van tay vặn 25 |
Cái |
|||
|
38 |
Van tay vặn 32 |
Cái |
|||
|
39 |
20 |
Mét |
|||
|
40 |
25 |
Mét |
|||
|
41 |
Ống nước nóng PPR 32 |
32 |
Mét |
||

Tư Vấn Tiết Kiệm Năng Lượng Sử dụng Năng Lượng Mặt Trời
Thi công Sửa chữa Bảo Trì Điện Nước Minh Phú
Đai ống PP-R VESBO 25mm
Rắc co ren ngoài PPR-VESBO 25x3/4"
Rắc co ren trong PPR-VESBO 40x1.1/4"
Rắc co ren trong PPR-VESBO 32x1"
Cao su non Tombo 9082 - Nichias Nhật Bản nhập khẩu từ Malaysia
Tê ren Inox 15 TRI15
Cút ren Inox 15 CRI15
Tê đồng nối ren trong Minh Hòa DN21
Rắc co ren ngoài Minh Hòa
Rắc co ren trong Minh Hòa
Kép đúc Inox 15 KDI15
Phụ kiện thoát nước mặt sàn cho nền lát gạch Toàn Gia Phát 01
Dụng cụ tháo lắp hệ thống tưởi nhỏ giọt Gardena 08322-20
Xe cuộn ống dây Gardena 02684-20
Xe cuốn kim loại Gardena 02681-20
Ống quấn dây treo tường Gardena 08007-20
Bộ cuốn dây treo tường Gardena 08009-20
Cút nối vòi trơn Gardena 02908-26
Cút nối vòi trơn Gardena 02907-20
Cút nối ren phun bọt Gardena 02906-26
Cút phun bọt Gardena 02905-26
Cút nối ống Maxi-Flow Gardena 02817-20
Đầu nối ngầm Gardena 02722-20
Cút nối kim loại Gardena 08166-20
Cút nối kim loại Gardena 08167-20
Cút nối kim loại tự khóa Gardena 08168-20
Cút nối kim loại tự khóa Gardena 08169-20
Bộ chia 2 Gardena 08193-20
Nhà thầu thi công điện nước - máy nước nóng năng lượng mặt trời