|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
|
Sony Ericsson T series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 78g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 2inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 25Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: Không có / Bộ vi xử lý : Không có / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail, IM/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 3.15Megapixel / Màu: Đen, Bạc/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree)/ Trọng lượng: 3900g / Pin: Li-Po 950 mAh / Thời gian đàm thoại: 9.5giờ / Thời gian chờ: 370 giờ /
|
2.050.000 VNĐ |
|
|
|
50.000 VNĐ |
|
|
Sony W995 Progressive. Sony Ericsson W series / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 113g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 320pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 2.6inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày / Loại thẻ nhớ tích hợp: Memory Stick Micro (M2)/ Bộ nhớ trong: 118MB / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 8.1Megapixel / Màu: Đen, Đỏ, Bạc/ Tính năng: Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS/ Xuất xứ: Israel / Pin: Li-Po 930 mAh / Thời gian đàm thoại: 9giờ / Thời gian chờ: 370 giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
2.690.000 VNĐ |
|
|
LG KC910, KC910 Renoir. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 114g / Màn hình: 256K màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: 40x40x40 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 100Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 8Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Từ điển T9, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS/ Xuất xứ: Japan / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 3giờ / Thời gian chờ: 264giờ /
|
2.100.000 VNĐ |
|
|
Nokia / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 138g / Màn hình: 262144 màu-TFT / Độ phân giải màn hình: 208 x 208pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 12 âm sắc/ Rung / Kích thước màn hình: - / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: Không hỗ trợ/ Bộ nhớ trong: 128Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, EMS, MMS, Email, Instant Messaging/ Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, Bluetooth/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 2Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Hiển thị hình ảnh người gọi, FM radio, Quay Video/ Xuất xứ: São Tomé and Príncipe / Pin: Li-Ion 700mAh / Thời gian đàm thoại: 2giờ / Thời gian chờ: 240giờ /
|
3.500.000 VNĐ |
|
|
Sony Ericsson U10, Aino U10. Sony Ericsson / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850/ Kiểu dáng: Kiểu trượt / Trọng lượng: 134g / Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 432pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: 1000địa chỉ / Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30 / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 55Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 8.1Megapixel / Màu: Trắng/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, Chỉnh sửa ảnh, FM radio, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS/ Hãng sản xuất: Đang cập nhật / Pin: Li-Po 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 13giờ / Thời gian chờ: 380 giờ /
| Những mầu khác: |  |
|
3.300.000 VNĐ |
|
|
LG GT505, GT505. LG / Mạng: GSM1800, GSM900, GSM1900, HSDPA 2100/ Kiểu dáng: Kiểu thẳng / Trọng lượng: 98g / Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) / Độ phân giải màn hình: 240 x 400pixels / Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3/ Rung / Kích thước màn hình: 3inch / Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields / Nhật ký cuộc gọi: Có / Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash/ Bộ nhớ trong: 60Mb / RAM: - / ROM: - / Hệ điều hành: - / Bộ vi xử lý : - / Số sim : 1 Sim - - / Tin nhắn: SMS, MMS, Email, Push E-Mail/ Đồng bộ hóa dữ liệu: HSCSD, EDGE, GPRS, Wifi 802.11b, Wifi 802.11g, Bluetooth 2.0 with A2DP/ Kiểu kết nối: USB/ Camera: 5Megapixel / Màu: Đen/ Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS/ Bộ xử lý đồ hoạ: - / Pin: Li-Ion 1000mAh / Thời gian đàm thoại: 7giờ / Thời gian chờ: 260 giờ /
| Những mầu khác: |  |  |
|
1.750.000 VNĐ |
|
|
Panasonic P55ST30, TC-P55ST30. Hãng sản xuất: PANASONIC / Độ phân giải: 1920 x 1080pixel / Độ tương phản: - / Độ sáng: - / Cổng kết nối: Memory Card, Composite, HDMI, Component, USB, Ethernet/ Độ lớn màn hình: 55inch / Tần số quét: 600Hz / Tỉ lệ hình: 16:9/ Trọng lượng (kg): 0 / Tính năng: 3D, Full HD/ Công suất loa (W): 0 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
| Cùng Series: | 
Panasonic TC-P42ST30
Giá sản phẩm: 13.900.000 VNĐ (668,27 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Panasonic TC-P50ST30
Giá sản phẩm: 29.000.000 VNĐ (1.394,23 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
Panasonic TC-P60ST30
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Panasonic TC-P65ST30
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Panasonic TC-P46ST30
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
47.500.000 VNĐ |
|
|
Samsung 59D550, PN59D550. Hãng sản xuất: SAMSUNG / Độ phân giải: 1920 x 1080pixel / Độ tương phản: - / Độ sáng: - / Cổng kết nối: VGA, HDMI, Component, USB, Headphone, PC input (D-sub), RF, Ethernet/ Độ lớn màn hình: 59inch / Tần số quét: 600Hz / Tỉ lệ hình: 16:9/ Trọng lượng (kg): 0 / Tính năng: 3D, Full HD, Internet@TV/ Công suất loa (W): 10 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
29.500.000 VNĐ |
|
|
Samsung 43D450, PN43D450. Hãng sản xuất: SAMSUNG / Độ phân giải: 1366 x 768pixel / Độ tương phản: - / Độ sáng: - / Cổng kết nối: VGA, HDMI, Component, USB, Headphone, PC input (D-sub), RF/ Độ lớn màn hình: 43inch / Tần số quét: 600Hz / Tỉ lệ hình: 16:9/ Trọng lượng (kg): 0 / Tính năng: Swivel stand/ Công suất loa (W): 10 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
8.900.000 VNĐ |
|
|
42PT350, PT350 42inch. Hãng sản xuất: LG / Độ phân giải: 1024 x 768pixel / Độ tương phản: 3000000:1 / Độ sáng: - / Cổng kết nối: VGA, HDMI, Component, RS-232C, USB, PC input (D-sub), RF/ Độ lớn màn hình: 42inch / Tần số quét: 600Hz Trọng lượng (kg): 21.5 Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 103 / Xuất xứ: - /
| Cùng Series: | 
LG 50PT350
Giá sản phẩm: 13.200.000 VNĐ (634,62 USD)
Có 27 gian hàng bán
|
|
8.350.000 VNĐ |
|
|
50PT350, PT350 50inch. Hãng sản xuất: LG / Độ phân giải: 1024 x 768pixel / Độ tương phản: 3000000:1 / Độ sáng: - / Cổng kết nối: VGA, HDMI, Component, RS-232C, USB, PC input (D-sub), RF/ Độ lớn màn hình: 50inch / Tần số quét: 600Hz Trọng lượng (kg): 29.7 Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 141 / Xuất xứ: - /
| Cùng Series: | 
LG 42PT350
Giá sản phẩm: 8.350.000 VNĐ (401,44 USD)
Có 23 gian hàng bán
|
|
13.200.000 VNĐ |
|
|
LA46D550K7R, LA-46D550K7R. SAMSUNG / Độ lớn màn hình: 46inch / Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080pixel / Độ sáng: - / Độ tương phản: - / Thời gian đáp ứng: - / Tần số quét: - / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Cổng kết nối: D-sub15pin, Composite, HDMI, USB, Component, Headphone, Ethernet, Optical/ Tính năng: Full HD, Wall mount, Swivel stand/ Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
|
13.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SONY / Đầu đọc đĩa / Số loa: 5 / Giải mã âm thanh: DTS ES, Dolby Pro Logic II, DTS 96/24, Dolby TrueHD, DTS-HD/ Loại đĩa hỗ trợ: CD-R/RW, DVD, VCD, DVD-R/RW, CD, MP3, JPEG, BluRay/ Số kênh âm thanh: 5.1ch / Độ lớn âm thanh (dB): 0 / Cổng kết nối: USB, Ethernet/ Công suất tiêu thụ (W): 1000 / Tổng trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
17.400.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: SONY / Đầu đọc đĩa / Số loa: 6 / Giải mã âm thanh: -, Dolby Digital, DTS, Dolby Pro Logic I, DVD Audio, DTS Neo, Dolby EX, XTS Pro, Dolby Digital Plus/ Loại đĩa hỗ trợ: DVD, VCD, DVD-R/RW, CD, CD+R/RW, MP3, JPEG, SVCD, WMA, MPEG4, WAV/ Số kênh âm thanh: 5.1ch / Độ lớn âm thanh (dB): 0 / Cổng kết nối: HDMI, USB, -, Composite, Component, Audio, Optical/ Công suất tiêu thụ (W): 0 / Tổng trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: Vietnam /
|
9.900.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: Sony VAIO EH Series / Motherboard Chipset: - / Độ lớn màn hình: 15.5 inch / Độ phân giải: LED (1366 x 768) / Dung lượng HDD: 500GB / Số vòng quay của HDD: 5400rpm / Loại CPU: Intel Core i5-2430M Sandy Bridge / Tốc độ máy: 2.40GHz (3MB L3 cache, Max Turbo Frequency 3.0GHz) / Video Chipset: Intel HD graphics (Intel GMA HD) / Graphic Memory: Share / Memory Type: DDR3 / Dung lượng Memory: 4GB / LAN: 10/100/1000 Mbps / Wifi: IEEE 802.11b/g/n / Loại ổ đĩa quang: DVD-R/RW / Chuột: TouchPad/ OS: Windows 7 Home Premium 64 bit / Tính năng khác: Headphone, Bluetooth, Camera, RJ-11 Modem, Microphone/ Cổng USB: USB 2.0 port / Cổng đọc Card: Card Reader / Battery: - / Trọng lượng: 2.3kg /
|
14.800.000 VNĐ |
|
|
Hãng sản xuất: TOSHIBA / Độ lớn màn hình: 32inch / Độ phân giải màn hình: 1366 x 768pixel / Độ sáng: 420cd/m2 / Độ tương phản: 50000:1 / Thời gian đáp ứng: - / Tần số quét: 50Hz / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Cổng kết nối: D-sub15pin, Composite, HDMI, USB, Headphone, RF Input, YUV/ Tính năng: HD Ready/ Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 92 / Xuất xứ: Indonesia /
|
5.550.000 VNĐ |
|
|
PS-43E490A1, 43inch E490. Hãng sản xuất: SAMSUNG / Độ phân giải: 1024 x 768pixel / Độ tương phản: - / Độ sáng: - / Cổng kết nối: Composite, VGA, DVI, S-video, HDMI, Component, RS-232C, USB, RCA, Headphone, RF, Ethernet/ Độ lớn màn hình: 43inch / Tần số quét: 600Hz / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Trọng lượng (kg): 18.2 / Tính năng: Swivel stand/ Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 118 / Xuất xứ: - /
| Cùng Series: | 
Samsung PS51E490
Giá sản phẩm: 17.790.000 VNĐ (855,29 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Samsung PS51E490A1
Giá sản phẩm: 17.800.000 VNĐ (855,77 USD)
Có 17 gian hàng bán
| 
Samsung PS43E490
Giá sản phẩm: 10.790.000 VNĐ (518,75 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Samsung PS43E490B1K
Giá sản phẩm: 10.790.000 VNĐ (518,75 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
10.870.000 VNĐ |
|
|
PS-51E490A1, 51inch E490. Hãng sản xuất: SAMSUNG / Độ phân giải: 1024 x 768pixel / Độ tương phản: - / Độ sáng: - / Cổng kết nối: Composite, VGA, DVI, S-video, HDMI, Component, RS-232C, USB, RCA, Headphone, RF, Ethernet/ Độ lớn màn hình: 51inch / Tần số quét: 600Hz / Tỉ lệ hình: 4:3, 16:9/ Trọng lượng (kg): 0 / Tính năng: Swivel stand, Wifi/ Công suất loa (W): 20 / Công suất tiêu thụ (W): 0 / Xuất xứ: - /
| Cùng Series: | 
Samsung PS43E490A1
Giá sản phẩm: 10.870.000 VNĐ (522,6 USD)
Có 12 gian hàng bán
| 
Samsung PS51E490A1
Giá sản phẩm: 17.800.000 VNĐ (855,77 USD)
Có 17 gian hàng bán
| 
Samsung PS43E490
Giá sản phẩm: 10.790.000 VNĐ (518,75 USD)
Có 22 gian hàng bán
| 
Samsung PS43E490B1K
Giá sản phẩm: 10.790.000 VNĐ (518,75 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
17.790.000 VNĐ |
|
|
DAVTZ715, DAV-TZ715. Hãng sản xuất: SONY / Đầu đọc đĩa / Số loa: 6 / Giải mã âm thanh: Dolby Digital/ Loại đĩa hỗ trợ: CD-R/RW, DVD, VCD, DVD+R/RW, DVD-R/RW, CD, CD+R/RW, SVCD/ Số kênh âm thanh: 5.1ch / Độ lớn âm thanh (dB): 0 / Cổng kết nối: HDMI, USB, RCA, Composite/ Công suất tiêu thụ (W): 105 / Tổng trọng lượng (kg): 0 / Xuất xứ: - /
|
5.800.000 VNĐ |