Máy Tiện Vô Cấp Chu Shing Hra-680X7000G

Liên hệ

Giải Phóng, Đống Đa


Xin vui lòng liên hệ: Mr. Hiệp

ĐT: 0986 144 718

Email: hiepbk0210@gmail.com

Địa chỉ: Trần Thái Tông, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội


* ĐẠI DIỆN CUNG CẤP MÁY TIỆN VẠN NĂNG  THƯƠNG HIỆU CHU SHING- ĐÀI LOAN  TẠI VIỆT NAM. BAO GỒM CÁC MODELS: 

CS-460; CS-560; CS-660; HL-660; HL-760; HL-860; HR-680; HR-780; HR-880; HR-980; HRE-880; HRE-980; HRA-680; HRA-780; HRA-880; HRA-980

- Đường kính gia công từ: 260mm-640mm.- Khoảng cách chống tâm từ: 1.000mm-8.000mm

* TÍNH NĂNG ƯU VIỆT:

- Máy cho phép thay đổi dễ dàng và nhanh chóng điều khiển tay chính xác.

- Tự động thay đổi tốc độ từ cao xuống tốc độ thấp khi máy không vận hành. Chế độ không nhảy số (khoá) trong quá trình vận hành, đảm bảo máy hoạt động an toàn và bảo vệ hộp số.

- Hộp số tích hợp hệ Mét và Hệ Inch, không cần thay thế. Dễ dàng trong vận hành. Thân máy chắc chắn, tốc độ cao, chính xác.

- Có thiết bị bảo vệ chống quá tải, bảo đảm an toàn khi vận hành thiết bị.

 * THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHÍNH

MODELCS-460CS-560CS-660
Đường kính tiện max qua bàn dao260mm360mm460mm
Khoảng cách chống tâm1000/1600/2200mm
Đường kính tiện max qua băng460mm560mm660mm
Tốc độ trục chính(36-1500 Vòng/phút) x 12 cấp tốc độ
Động cơ trục chính7.5HP

MÁY TIỆN VẠN NĂNG

MÁY TIỆN VẠN NĂNG CHUSHING

MODEL: CS-460x1000G


THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Chiều cao tâm                 : 300mm

Đường kính qua băng máy  : 460 mm

Đường kính qua bàn xe dao: 260 mm

Đường kính qua băng lõm   : 680 mm

Khoảng cách giữa hai tâm  : 1000 mm

Mũi trục chính                 : A2-6 hoặc D1-6 /A2-8

Lỗ trục chính                   : 58mm

Tốc độ trục chính             : 36-2000rpm (12 bước)

36,52,80,110,125,175,260,360,650,950,1400,2000rpm

Đường kính vít me            : 35mm

Số bước tiến                   : 35 bước

Phạm vi bước tiến dọc       : 0.04~1.0mm(0.0015~0.04)

Phạm vi bước tiến ngang    : 0.04~1.0mm(0.0015~0.04)

Ren hệ Anh                      : 2~72 T.P.I

Số bước ren hệ Anh           : 45 bước

Ren hệ mét                      : 0.2~14mm

Số bước ren hệ mét           : 41 bước

Ren D.P                           : 8~44

Số bước ren D.P                : 21 bước

Ren Modun                       : M0.3~3.5

Số bước ren modun            : 18 bước

Động cơ chính                   : 7.5HP

PHỤ KIỆN TIÊU CHUẨN CUNG CẤP ĐỒNG BỘ

1. Mũi tâm chết

2. Luy nét tĩnh

3. Luy nét động

4. Bơm làm mát

5. Mâm cặp 3 chấu

6. Đèn halogen

7. Hộp dụng cụ bảo dưỡng

MÁY TIỆN VẠN NĂNG

Model: CS-460X1000G

Made in CHU SHING –Taiwan

STANDARD ACCESSORIES:

-    CENTER

-    CENTER REST

-    FOLLOW REST

-    COOLANT PUMP

-    JAW CHUK 9"(TW

-    HOLOGEN LIGHT

-    MAIN MOTOR 7.5HP

-    TAILSTOCK -SINGLE SPEED

-    MANUAL TOOL POST

-    TOOL BOX& TOOLS

-    BACKING PLATE 9" 

Mọi thông tin xin liên hệ:

Người liên hệ: Trần Trọng Hiệp

Mobile : 0986.144.718 

Email: hiepbk0210@gmail.com

MODELFM-1340FM-1330FM-1440FM-1430
Swing over bed330mm (13")330mm (13")356mm(14")356mm (14")
Swing over cross slide195mm195mm220mm220mm
Swing over gap490mm490mm515mm515mm
Bed width190mm190mm190mm190mm
Centers Distance1000mm(40")750mm (30")1000mm(40")750mm(30")
Spindle Speed50~2000rpm (12)50~2000rpm (12)50~2000rpm (12)50~2000rpm (12)
Spindle bore38mm38mm38mm38mm
Spindle noseD1-4 CamlockD1-4 CamlockD1-4 CamlockD1-4 Camlock
Cross slide travel165mm165mm165mm165mm
Taper of spindle boreM. T. No. 5M. T. No. 5M. T. No. 5M. T. No. 5
Metric thread0.4~7mm (32)0.4~7mm (32)0.4~7mm (32)0.4~7mm (32)
Inch thread4~56 TPI (32)4~56 TPI (32)4~56 TPI (32)4~56 TPI (32)
Motor3HP3HP3HP3HP
Machine weight700 Kgs650 Kgs750 Kgs700 kgs
Packing1955x762x1448mm1702x762x1448mm1955x762x1474mm1702x762x1474mm

MÁY TIỆN VẠN NĂNG TỐC ĐỘ CAO


- Xuất xứ: Đài Loan

Thông số kỹ thuật:

Khả năng và kích thước máy:


  • Đường kính tiện lớn nhất trên băng: 430mm
  •                
  • Đường kính tiện lớn nhất trên bàn trượt ngang: 240mm
  •                
  • Chiều cao tâm: 215mm
  •                
  • Khoảng cách tâm: 1000mm
  •               
  • Đường kính tiện trên băng lõm: 650mm
  •                
  • Chiều rộng băng máy: 300mm

Ụ trước:


  • Kiểu mũi trục chính: ASA D1-6
  •                
  • Đường kính lỗ trục chính: 58mm
  •                
  • Côn móc mũi trục chính: MT6
  •                
  • Dải tốc độ trục chính: 20~2000rpm (12 bậc).
  •                
  • Chế độ ăn dao theo hệ inch: 4~56TPI
  •                
  • Chế độ ăn dao theo hệ mét: P 0.5~P7.
  •                
  • Dải tốc độ dẫn tiến dọc: 0.05~0.82mm (0.002〜0.0032")
  •                
  • Dải tốc độ dẫn tiến ngang: 0.02~0.4mm (0.001〜0.0094")
  •                
  • Đường kính trục vít:35mm(1 1/3")
  •               
  • Bước ren trục vít: 4 TPI or 6mm
  •                
  • Côn móc ống măng sông tâm: MT-4
  •                
  • Hành trình trục chính: 150mm
  •                
  • Đường kính trục chính: 58mm
  •                
  • Công suất động cơ dẫn động chính: 5HP
  •                
  • Công suất BƠM làm mát: 1/8HP
  •                
  • Hành trình bàn dao phức hợp: 125mm
  •                
  • Hành trình trượt ngang: 245mm
  •                
  • Kích thước (LxWxH): 1750x950x1620mm
  •               
  • Trọng lượng: 1500kg.
  •            

  •          

  •          
  • Xin vui lòng liên hệ: Mr. Hiệp

    ĐT: 0986 144 718

    Email: hiepbk0210@gmail.com

    Địa chỉ: P.108C - Tòa nhà D5 Trần Thái Tông, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội

Số lượng1
Xuất xứChính hãng
Bảo hành12

Bình luận

HẾT HẠN

0986 144 718
Mã số : 14825224
Địa điểm : Hà Nội
Hình thức : Cần bán
Tình trạng : Hàng mới
Hết hạn : 29/05/2022
Loại tin :

Thường

Để mua hàng an toàn trên Rao vặt, quý khách vui lòng không thực hiện thanh toán trước cho người đăng tin!

Gợi ý cho bạn