Ống Đúc 273 Dày 15.1Ly Sch80 Giá Tốt

Liên hệ

Thuận An


 

 




















































































































































































































































































































No.


Đường Kính Danh Nghĩa


Daøy


Caáp ñoä


T.Löôïng (Kg/meùt)


Tieâu chuaån


1


DN15


21.3


2.77


Sch40


1.266


ASTM-A106


2


DN15


21.3


3.73


Sch80


1.616


ASTM-A106


3


DN20


27.1


2.87


Sch40


1.715


ASTM-A106


4


DN20


27.1


3.91


Sch80


2.236


ASTM-A106


5


DN25


33.4


3.38


Sch40


2.502


ASTM-A106


6


DN25


33.4


4.55


Sch80


3.237


ASTM-A106


7


DN32


42.2


3.56


Sch40


3.392


ASTM-A106


8


DN32


42.2


4.85


Sch80


4.467


ASTM-A106


9


DN40


48.3


3.68


Sch40


4.049


ASTM-A106


10


DN40


48.3


5.10


Sch80


5.433


ASTM-A106


11


DN50


60.3


3.60


Mỏng


5.034


ASTM-A106


12


DN50


60.3


3.91


Sch40


5.437


ASTM-A106


13


DN50


60.3


5.50


Sch80


7.433


ASTM-A106


14


DN65


76.0


4.00


Mỏng


7.102


ASTM-A106


15


DN65


76.0


5.16


Sch40


9.014


ASTM-A106


16


DN65


76


7.01


Sch80


11.926


ASTM-A106


17


DN80


88.9


4.00


Mỏng


8.375


ASTM-A106


18


DN80


88.9


5.50


Sch40


11.312


ASTM-A106


19


DN80


88.9


7.60


Sch80


15.237


ASTM-A106


20


DN100


114.3


4.50


Mỏng


12.185


ASTM-A106


21


DN100


114.3


6.02


Sch40


16.075


ASTM-A106


22


DN100


114.3


8.60


Sch80


22.416


ASTM-A106


23


DN125


141.3


6.55


Sch40


21.765


ASTM-A106


24


DN125


141.3


9.53


Sch80


30.967


ASTM-A106


25


DN150


168.3


7.11


Sch40


28.262


ASTM-A106


26


DN150


168.3


10.97


Sch80


42.561


ASTM-A106


27


DN200


219.1


8.18


Sch40


42.547


ASTM-A106


28


DN200


219.1


12.70


Sch80


64.641


ASTM-A106


29


DN250


273.1


9.27


Sch40


60.311


ASTM-A106


30


DN250


273.1


15.10


Sch80


96.070


ASTM-A106


31


DN300


323.9


10.31


Sch40


79.729


ASTM-A106


32


DN350


355.6


11.13


Sch40


94.545


ASTM-A106


33


DN400


406.4


12.70


Sch40


123.300


ASTM-A106


 

 

 

Mọi chi tiết xin liên hệ:

Mr :  Đức: 0913.238.278

Mail: theptruongthinhphat@gmail.com

Web: http://truongthinhphatsteel.com/

Cty Thép Trường Thịnh Phát

KDC Thuận giao- Thuận An –BD

Đt: :     06503 719 330

Fax:     06503 719 123

 

 

Từ khóa gợi ý:

Bình luận

HẾT HẠN

0913 238 278
Mã số : 6139416
Địa điểm : Bình Dương
Hình thức : Cần bán
Tình trạng : Hàng mới
Hết hạn : 13/11/2020
Loại tin :

Thường

Để mua hàng an toàn trên Rao vặt, quý khách vui lòng không thực hiện thanh toán trước cho người đăng tin!