Rao vặtTư vấnHỏi đápHỗ trợ
  Giỏ hàng  Đã xem  Thông báo  Đăng ký  Đăng nhập
Mua hàng thuận tiện hơn qua APP
Tải ứng dụng ngay

Chọn Nikon S3300 hay Canon A1300, Nikon S3300 vs Canon A1300

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100₫ vào Tài khoản chính sau khi được duyệt.

Theo bạn Nikon S3300 hay Canon A1300 đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nikon Coolpix S3300
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4
Canon PowerShot A1300 - Mỹ / Canada
Giá: Liên hệ gian hàng      Xếp hạng: 4

Có tất cả 9 bình luận

Ý kiến của người chọn Nikon S3300 (6 ý kiến)
huongmuahe16Thiết kế điểm cộng là có phần dây treo giúp cố định máy ( phù hợp với những người đoảng như mình) )))(2.996 ngày trước)
DogiadungnhatbanCó zoom quang lớn hơn, chỉ số ISO đa dạng(3.012 ngày trước)
vljun142Fujifilm XP11 nhin sang hon BenQ DC LM100(3.434 ngày trước)
hoacodonchụp ảnh nét,màu sắc trẻ trung,giá cả phù hợp(3.840 ngày trước)
vothiminhCó zoom quang lớn hơn, chỉ số ISO đa dạng hơn(4.218 ngày trước)
ductin002giá cả hợp lý, phù hợp du lịch, màu sắc đẹp(4.451 ngày trước)
Ý kiến của người chọn Canon A1300 (3 ý kiến)
hakute6kiểu dáng lạ mắt, màu sắc long lanh, thích hợp cho phái nữ(3.588 ngày trước)
tramlikemau ma sang trong,hinh anh ro nét(3.591 ngày trước)
Diepzz118mình thích dòng canon nên dù 2 máy có thông số tương tự như nhau nhưng canon vẫn cho mình 1 cảm giác thích thú(4.315 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nikon Coolpix S3300
đại diện cho
Nikon S3300
vsCanon PowerShot A1300 - Mỹ / Canada
đại diện cho
Canon A1300
T
Hãng sản xuấtNikon STYLE Series (S)vsCanon A SeriesHãng sản xuất
Độ lớn màn hình LCD (inch)2.7 inchvs2.7 inchĐộ lớn màn hình LCD (inch)
Màu sắcNhiều màu lựa chọnvsĐỏMàu sắc
Trọng lượng Camera128gvs174gTrọng lượng Camera
Kích cỡ máy (Dimensions)95 x 58 x 19 mmvs95 x 62 x 30 mmKích cỡ máy (Dimensions)
Loại thẻ nhớ
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
vs
• Secure Digital Card (SD)
• SD High Capacity (SDHC)
• SD eXtended Capacity Card (SDXC)
Loại thẻ nhớ
Bộ nhớ trong (Mb)42vs-Bộ nhớ trong (Mb)
C
Bộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)1/2.3'' CCDvs1/2.3'' CCDBộ cảm biến hình ảnh (Image Sensor)
Megapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)16 Megapixelvs16 MegapixelMegapixel (Số điểm ảnh hiệu dụng)
Độ nhạy sáng (ISO)Auto: 100, 200, 400, 800, 1600, 3200vsAuto: 100, 200, 400, 800, 1600Độ nhạy sáng (ISO)
Độ phân giải ảnh lớn nhất4608 x 3456vs4608 x 3456Độ phân giải ảnh lớn nhất
T
Độ dài tiêu cự (Focal Length)26 – 156 mmvs28 – 140 mmĐộ dài tiêu cự (Focal Length)
Độ mở ống kính (Aperture)F3.5 - F6.5vsF2.8 - F6.9Độ mở ống kính (Aperture)
Tốc độ chụp (Shutter Speed)vs15 - 1/2000 secTốc độ chụp (Shutter Speed)
Tự động lấy nét (AF)vsTự động lấy nét (AF)
Optical Zoom (Zoom quang)6xvs5xOptical Zoom (Zoom quang)
Digital Zoom (Zoom số)4.0xvs5.0xDigital Zoom (Zoom số)
T
Định dạng File ảnh
• JPEG
• EXIF
• DCF
• DPOF
vs
• JPEG
• EXIF
• DCF
• DPOF
Định dạng File ảnh
Định dạng File phim
• MPEG4
vs
• AVI
• MPEG
Định dạng File phim
Chuẩn giao tiếp
• USB
• DC input
• AV out
• Video out
vs
• USB
• DC input
• AV out
• Video out
Chuẩn giao tiếp
Quay phimvsQuay phim
Chống rungvsChống rung
Hệ điều hành (OS)vsĐang chờ cập nhậtHệ điều hành (OS)
Loại pin sử dụngvs
• AA
Loại pin sử dụng
Tính năngvs
• Nhận dạng khuôn mặt
• Voice Recording
• Quay phim HD Ready
Tính năng
Tính năng khácvsTính năng khác
D

Đối thủ