Lựa chọn của bạnBạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.
So sánh về giá của sản phẩm
Giá: 2.380.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Giá: 1.990.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Giá: 2.550.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.93,9
Giá: 2.620.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Giá: 2.850.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.34,3
Giá: 1.990.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Giá: 1.990.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.53,5
Giá: 2.099.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.83,8
Giá: 1.990.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.14,1
Giá: 1.890.000 VNĐ
Xếp hạng: 3.63,6
Giá: 1.900.000 VNĐ
Xếp hạng: 4.04
Có tất cả 60 bình luận
So sánh về thông số kỹ thuật
| Apple iPhone 3G S (3GS) 16GB Black (Bản quốc tế) đại diện cho iPhone 3GS | vs | Nokia N900 đại diện cho Nokia N900 | |||||||
| Thông tin cơ bản | |||||||||
| Hãng sản xuất | Apple iPhone 3GS | vs | Nokia N-Series | Hãng sản xuất | |||||
| Mạng | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 850 • HSDPA 1900 | vs | • GSM 900 • GSM 850 • GSM 1800 • GSM 1900 • HSDPA 2100 • HSDPA 900 • HSDPA 1700 |
Mạng | |||||
| Kiểu dáng | Kiểu thẳng | vs | Kiểu trượt | Kiểu dáng | |||||
| Màn hình | |||||||||
| Màn hình | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | vs | 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) | Màn hình | |||||
| Kích thước màn hình | 3.5inch | vs | 3.5inch | Kích thước màn hình | |||||
| Độ phân giải màn hình | 320 x 480pixels | vs | 800 x 480pixels | Độ phân giải màn hình | |||||
| CPU | |||||||||
| Số lượng Cores | Single Core | vs | Single Core | Số lượng Cores | |||||
| Bộ vi xử lý | ARM Cortex A8 (600 MHz) | vs | ARM Cortex A8 (600 MHz) | Bộ vi xử lý | |||||
| GPU | |||||||||
| Bộ xử lý đồ hoạ | PowerVR SGX535 | vs | PowerVR SGX530 | Bộ xử lý đồ hoạ | |||||
| Bộ nhớ | |||||||||
| Bộ nhớ trong | 16GB | vs | 32GB | Bộ nhớ trong | |||||
| RAM | 256MB | vs | 256MB | RAM | |||||
| ROM | - | vs | - | ROM | |||||
| OS | |||||||||
| Hệ điều hành | iOS 3 | vs | Maemo 5 | Hệ điều hành | |||||
| Tính năng | |||||||||
| Sổ địa chỉ | Photocall , unlimited entries and fields | vs | Photocall , unlimited entries and fields | Sổ địa chỉ | |||||
| Nhật ký cuộc gọi | Có | vs | Lưu trữ trong 30 ngày | Nhật ký cuộc gọi | |||||
| Tin nhắn | • Email • MMS • SMS | vs | • Email • Instant Messaging • MMS • SMS • Push E-Mail |
Tin nhắn | |||||
| Kiểu chuông | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 | vs | • Nhạc chuông đa âm sắc • MP3 • AAC • AAC+ • WMA • WAV |
Kiểu chuông | |||||
| Rung | ![]() | vs | ![]() |
Rung | |||||
| Số sim | 1 Sim - | vs | 1 Sim - |
Số sim | |||||
| Loại thẻ nhớ tích hợp | • Không hỗ trợ | vs | • MicroSD • TransFlash |
Loại thẻ nhớ tích hợp | |||||
| Đồng bộ hóa dữ liệu | • EDGE • GPRS • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP | vs | • EDGE • GPRS • HSCSD • Wifi 802.11b • Wifi 802.11g • Bluetooth 2.1 with A2DP |
Đồng bộ hóa dữ liệu | |||||
| Kiểu kết nối | • USB | vs | • MicroUSB |
Kiểu kết nối | |||||
| Camera | 3.15Megapixel | vs | 5Megapixel | Camera | |||||
| Tính năng | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Quay Video • Công nghệ 3G | vs | • Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree) • 3.5 mm audio output jack • Kết nối GPS • Ghi âm • Kết nối TV • Loa ngoài • Từ điển T9 • Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash • FM radio • MP4 • Ghi âm cuộc gọi • Quay Video • Công nghệ 3G • Tính năng bộ đàm (Push to talk) |
Tính năng | |||||
| Tính năng khác | - Multi-touch input method
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Proximity sensor for auto turn-off - Scratch-resistant surface - Ambient light sensor - HTML (Safari) - Digital compass - Google Maps - Photo browser - Voice command/dial - Talk time 5h (3G) - Music play 30h - PowerVR SGX535 graphics | vs | - Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for auto-rotate - Full QWERTY keyboard - Stereo FM radio (via third party software) - Skype and GoogleTalk VoIP integration -PDF document viewer -Adobe Flash Player 9.4 - FM transmitter |
Tính năng khác | |||||
| Màu | • Đen | vs | • Đen |
Màu | |||||
| Pin | |||||||||
| Pin | Li-Ion | vs | Li-Ion 1320mAh | Pin | |||||
| Thời gian đàm thoại | 5giờ | vs | 6.5giờ | Thời gian đàm thoại | |||||
| Thời gian chờ | 300giờ | vs | 280 giờ | Thời gian chờ | |||||
| Khác | |||||||||
| Trọng lượng | 135g | vs | 180g | Trọng lượng | |||||
| Kích thước | 115.5 x 62.1 x 12.3 mm | vs | 110.9 x 59.8 x 18 mm | Kích thước | |||||
Đối thủ
| iPhone 3GS vs iPhone 4S |
| iPhone 3GS vs Galaxy S |
| iPhone 3GS vs HTC Desire |
| iPhone 3GS vs iPhone 3G |
| iPhone 3GS vs Nokia X7 |
| iPhone 3GS vs Nokia 5800 |
| iPhone 3GS vs Motorola Atrix |
| iPhone 3GS vs Nokia N8 |
| iPhone 3GS vs Motorola DEFY |
| iPhone 3GS vs Galaxy Ace |
| iPhone 3GS vs Sony Xperia x10 |
| iPhone 3GS vs Sony Xperia Arc S |
| iPhone 3GS vs Sony Xperia Play |
| iPhone 3GS vs Sony Xperia Arc |
| iPhone 3GS vs Milestone |
| iPhone 3GS vs BACKFLIP |
| iPhone 3GS vs Nokia E7 |
| iPhone 3GS vs Nokia X6 |
| iPhone 3GS vs Nokia C6-01 |
| iPhone 3GS vs Galaxy Note |
| iPhone 3GS vs FLIPSIDE MB508 |
| iPhone 3GS vs HTC Hero |
| iPhone 3GS vs MILESTONE XT720 |
| iPhone 3GS vs Acer Liquid |
| iPhone 3GS vs Nokia N97 |
| iPhone 3GS vs Storm2 9520 |
| iPhone 3GS vs Storm2 9550 |
| iPhone 3GS vs HTC Aria |
| iPhone 3GS vs Nokia C6 |
| iPhone 3GS vs Vivaz pro |
| iPhone 3GS vs Satio |
| iPhone 3GS vs Sony Xperia X10 mini pro |
| iPhone 3GS vs 5530 XpressMusic |
| iPhone 3GS vs HTC HD2 |
| iPhone 3GS vs S8000 Jet |
| iPhone 3GS vs HTC Legend |
| iPhone 3GS vs Sony Xperia Duo |
| iPhone 3GS vs Lumia 800 |
| iPhone 3GS vs Lumia 710 |
| iPhone 3GS vs Lumia 900 |
| iPhone 3GS vs Sony Xperia P |
| iPhone 3GS vs Sony Xperia Acro HD |
| iPhone 3GS vs Lumia 610 |
| iPhone 3GS vs Sony Xperia S |
| iPhone 3GS vs Sony Xperia U |
| iPhone 3GS vs Sony Xperia sola |
| iPhone 3GS vs Lumia 610 NFC |
| iPhone 3GS vs Sony Xperia acro S |
| iPhone 3GS vs Sony Xperia Go |
| iPhone 3GS vs Sony Xperia Miro |
| iPhone 3GS vs Sony Xperia Tipo |
| iPhone 3GS vs Sony Xperia Tipo Dual |
| iPhone 3GS vs Galaxy Note II |
| iPhone 3GS vs Sony Xperia SL |
| iPhone 3GS vs Sony Xperia T |
| iPhone 3GS vs Nokia Lumia 820 |
| iPhone 3GS vs Nokia Lumia 920 |
| iPhone 3GS vs iPhone 5 |
| Nokia N9 vs iPhone 3GS |
| iPhone 4 vs iPhone 3GS |
| Nokia N900 vs MILESTONE XT720 |
| Nokia N900 vs Acer Liquid |
| Nokia N900 vs Nokia N97 |
| Nokia N900 vs Bold 9700 |
| Nokia N900 vs Nokia C6 |
| Nokia N900 vs Nokia C7 |
| Nokia N900 vs Vivaz pro |
| Nokia N900 vs Satio |
| Nokia N900 vs Nokia N97 mini |
| Nokia N900 vs Sony Xperia X10 mini pro |
| Nokia N900 vs HTC HD2 |
| Nokia N900 vs Optimus Pro |
| Nokia N900 vs Nokia Asha 305 |
| Nokia N900 vs Nokia Asha 306 |
| Nokia N900 vs Nokia Asha 311 |
| HTC Hero vs Nokia N900 |
| Milestone vs Nokia N900 |
| Sony Xperia x10 vs Nokia N900 |
| Desire Z vs Nokia N900 |
| Torch 9800 vs Nokia N900 |
| Nokia E7 vs Nokia N900 |
| Nokia N8 vs Nokia N900 |
| HTC Desire vs Nokia N900 |
| Nokia X6 vs Nokia N900 |
| Nokia 5800 vs Nokia N900 |
| iPhone 3G vs Nokia N900 |




khi dùng cable cắm vào PC tất nhiên n900 cũng dễ dùng hơn itunes của hdh IOS rất nhiều (95 ngày trước)
Giá cả hợp lý (403 ngày trước)