Kết quả tìm kiếm "từ vựng tiếng trung"

Từ Vựng Tiếng Trung Về Quần

Từ Vựng Tiếng Trung Về Quần

9.000

Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0389 *** ***

Bắc Ninh

27/04/2021

Từ Vựng Tiếng Trung Về Bột

Từ Vựng Tiếng Trung Về Bột

199.000

Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0865 *** ***

Bắc Ninh

29/09/2021

Các Từ Vựng Trong Tiếng Trung

Các Từ Vựng Trong Tiếng Trung

1,5 triệu

Đỗ Thị Phương Ki Ốt Số 1-Htx Hải An-Quế Võ-Bắc Ninh

0966 *** ***

Bắc Ninh

19/07/2018

Từ Vựng Tiếng Trung Vềđồ Ăn

Từ Vựng Tiếng Trung Vềđồ Ăn

Thực Phẩm /Shípǐn / 食品 2 . Đồ Sấy, Rang Khô /Gānguǒ Chǎohuò/ 干果炒货 3 . Trái Hồ Đào /Hétáo/ / 核桃 4 . Hạt Hạnh Nhân /Xìngrén/ 杏仁 5. Hạt Thong /Sōngzǐ / 松子 6. Hạt Dưa /Guāzǐ/ 瓜子 7 . Đậu Phộng /Huāshēng/ 花生 8. Hạt Dẻ Cười / Kāixīn Guǒ /开心果 9. Hạt Điều...
Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0222 *** ***

Bắc Ninh

14/08/2021

Từ Vựng Công Việc Tiếng Trung

Từ Vựng Công Việc Tiếng Trung

15.000

Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0865 *** ***

Toàn quốc

08/12/2021

Từ Vựng Tiếng Trung Về Bóng

Từ Vựng Tiếng Trung Về Bóng

199.000

Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0865 *** ***

Bắc Ninh

15/11/2021

Từ Vựng Tiếng Trung Về Bệnh

Từ Vựng Tiếng Trung Về Bệnh

199.000

Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0865 *** ***

Toàn quốc

09/11/2021

Một Số Từ Vựng Tiếng Trung

Một Số Từ Vựng Tiếng Trung

1.000

Vũ Thị Hậu Số Nhà 76, Quốc Lộ Vân Dương Cầu Nga ,Tp Bắc Ninh

0981 *** ***

Toàn quốc

15/05/2020

Học Tiếng Trung Tại Đại Đồng, Từ Vựng Tiếng Trung

Học Tiếng Trung Tại Đại Đồng, Từ Vựng Tiếng Trung

199.000

Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0865 *** ***

Toàn quốc

07/05/2022

Từ Vựng Tiếng Trung Về Trường Học

Từ Vựng Tiếng Trung Về Trường Học

199.000

Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0389 *** ***

Bắc Ninh

29/04/2021

Từ Vựng Tiếng Trung Về Món Ăn

Từ Vựng Tiếng Trung Về Món Ăn

199.000

Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0389 *** ***

Bắc Ninh

23/04/2021

Từ Vựng Tiếng Trung Về Hoa Tươi

Từ Vựng Tiếng Trung Về Hoa Tươi

199.000

Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0222 *** ***

Bắc Ninh

29/08/2021

Từ Vựng Tiếng Trung Về Giao Thông

Từ Vựng Tiếng Trung Về Giao Thông

199.000

Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0222 *** ***

Bắc Ninh

16/08/2021

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Sách

Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Sách

199.000

Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0865 *** ***

Bắc Ninh

28/10/2021

Từ Vựng Tiếng Trung Về Bóng Đá

Từ Vựng Tiếng Trung Về Bóng Đá

199.000

Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0865 *** ***

Bắc Ninh

02/11/2021

Từ Vựng Tiếng Trung Về Thời Tiết

Từ Vựng Tiếng Trung Về Thời Tiết

199.000

Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0865 *** ***

Bắc Ninh

03/10/2021

Từ Vựng Tiếng Trung Về Ti Vi

Từ Vựng Tiếng Trung Về Ti Vi

199.000

Atlantic Đại Đồng Đối Diện Cây Xăng Dương Húc-Đại Đồng-Tiên Du-Bắc Ninh

0865 *** ***

Bắc Ninh

04/10/2021

Từ Vựng Tiếng Trung Về Kinh Doanh

Từ Vựng Tiếng Trung Về Kinh Doanh

1. 公司 Gōngsī: Công Ty 2. 市 场 Shìchǎng: Chợ 3. 企 业 Qǐyè: Doanh Nghiệp 4. 投 资 Tóuzī: Đầu Tư 5. 银行 Yínháng: Ngân Hàng 6. 美元 Měiyuán: Đô La 7. 资金 Zījīn: Tư Bản 8. 业务 Yèwù : Kinh Doanh 9. 增 长 Zēngzhǎng: Tăng Trưởng 10. 产品 Chǎnpǐn: Sản...
Atlanticutson 24 Lý Thánh Tông-Đông Ngàn-Từ Sơn-Bắc Ninh

0973 *** ***

Bắc Ninh

18/04/2021

Từ Vựng Tiếng Trung Về Đồ Vật

Từ Vựng Tiếng Trung Về Đồ Vật

99.000

Từ Sơn Atlantic 24 Lý Thánh Tông Đồng Nguyên Từ Sơn Bắc Ninh

0973 *** ***

Bắc Ninh

28/05/2020

Từ Vựng Tiếng Trung Ngành Kế Toán

Từ Vựng Tiếng Trung Ngành Kế Toán

199.000

Atlanticutson 24 Lý Thánh Tông-Đông Ngàn-Từ Sơn-Bắc Ninh

0973 *** ***

Bắc Ninh

07/03/2021