Chọn Nokia E7 hay HTC ChaCha, Nokia E7 vs HTC ChaCha

Lựa chọn của bạn
Bạn hãy bình chọn ngay để được +100 đ vào tài khoản khuyến mại.

Theo bạn Nokia E7 hay HTC ChaCha đáng mua hơn, tốt hơn? Hay đơn giản bạn thích sản phẩm nào hơn? Mời bạn lựa chọn:

So sánh về giá của sản phẩm

Nokia E7 Blue
Giá: 3.600.000 VNĐ       Xếp hạng: 5.05
Nokia E7 Dark Grey
Giá: 1.750.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.24,2
Nokia E7 Green
Giá: 3.600.000 VNĐ       Xếp hạng: 2.02
Nokia E7 Orange
Giá: 3.600.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
Nokia E7 Silver White
Giá: 1.900.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.04
HTC ChaCha A810e (HTC ChaChaCha) White
Giá: 2.800.000 VNĐ       Xếp hạng: 3.23,2
HTC ChaCha A810e (HTC ChaChaCha) Black
Giá: 1.500.000 VNĐ       Xếp hạng: 4.14,1

Có tất cả 8 bình luận

Ý kiến của người chọn Nokia E7 (4 ý kiến)
luanlovely6 xử lý hình ảnh chớp nhoáng và khả năng vận hành trơn tru (132 ngày trước)
hoccodon6 màn hình rộng, cảm ứng nhạy, pin khỏe (288 ngày trước)
chiocoshop màn hình cảm ứng tiện dụng, giá cũng có thể chấp nhận được (536 ngày trước)
dailydaumo1 đẳng cấp vượt trội tuy giá có hơi cao nhưng xứng đáng với số tiền đã bỏ ra (881 ngày trước)
Ý kiến của người chọn HTC ChaCha (4 ý kiến)
congtacvienbuylike94 thiết kế mạnh mẽ, bắt mắt. máy chạy êm, lướt web tốc độ nhanh (72 ngày trước)
lan130 Bộ nhớ lớn, màn hình mỏng, vuông nam tính, màu sắc sang trọng, âm thanh nghe nhạc trong trẻo (686 ngày trước)
shop_chuyennho Mẫu mã đẹp, kiểu dạng lạ, facebook tiện lợi, cảm ứng kết hợp với bàn phím QWERTY, giá rẻ. (734 ngày trước)
electran299 ngang tì ngang sưc nhuang minh thích htc hơn (864 ngày trước)

So sánh về thông số kỹ thuật

Nokia E7 Blue
đại diện cho
Nokia E7
vsHTC ChaCha A810e (HTC ChaChaCha) White
đại diện cho
HTC ChaCha
Thông tin cơ bản
Hãng sản xuất Nokia E-SeriesvsHTC Hãng sản xuất
Mạng • GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
• HSDPA 850
• HSDPA 1900
• HSDPA 1700
vs• GSM 900
• GSM 850
• GSM 1800
• GSM 1900
• HSDPA 2100
• HSDPA 900
Mạng
Kiểu dáng Kiểu trượtvsKiểu thẳng Kiểu dáng
Màn hình
Màn hình 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)vs256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng) Màn hình
Kích thước màn hình 4inchvs2.6inch Kích thước màn hình
Độ phân giải màn hình 360 x 640pixelsvs480 x 320pixels Độ phân giải màn hình
CPU
Số lượng Cores Single CorevsSingle Core Số lượng Cores
Bộ vi xử lý ARM 11 (680 MHz)vs800 MHz Bộ vi xử lý
GPU
Bộ xử lý đồ hoạ Broadcom BCM2727vs- Bộ xử lý đồ hoạ
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 16GBvs- Bộ nhớ trong
RAM 256MBvs512MB RAM
ROM 1GBvs512MB ROM
OS
Hệ điều hành Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)vsAndroid OS, v2.3 (Gingerbread) Hệ điều hành
Tính năng
Tin nhắn • Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
vs• Email
• MMS
• SMS
• Push E-Mail
• IM
Tin nhắn
Số sim 1 Sim
-
vs1 Sim
-
Số sim
Loại thẻ nhớ tích hợp vs• MicroSD
• TransFlash
Loại thẻ nhớ tích hợp
Đồng bộ hóa dữ liệu • EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
vs• EDGE
• GPRS
• Wifi 802.11b
• Wifi 802.11g
• Bluetooth 3.0 with A2DP
• Wifi 802.11n
Đồng bộ hóa dữ liệu
Kiểu kết nối • -
vs• MicroUSB
Kiểu kết nối
Camera 8Megapixelvs5Megapixel Camera
Tính năng • 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Kết nối TV
• Loa ngoài
• Từ điển T9
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• FM radio
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
vs• 3.5 mm audio output jack
• Kết nối GPS
• Ghi âm
• Loa ngoài
• Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash
• MP4
• Quay Video
• Công nghệ 3G
Tính năng
Tính năng khác - Nokia ClearBlack display
- QWERTY keyboard
- Multi-touch input method
- Proximity sensor for auto turn-off
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Scratch-resistant surface
- Touch sensitive controls
- Handwriting recognition
- 3.5 mm audio jack
- Geo-tagging, face detection
- Stereo FM radio with RDS
- Active noise cancellation with dedicated mic
- Digital compass
- TV-out (720p video) via HDMI and composite
- Dolby Digital Plus via HDMI
- MP3/WAV/eAAC+/WMA player
- MP4/H.264/H.263/WMV player
- Voice command/dial
- Document viewer (Word, Excel, PowerPoint, PDF)
- Video/photo editor
- Flash Lite 4.0
- Voice memo/dial
- T9
vs- Facebook dedicated key
- SNS integration
- Digital compass
- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- QWERTY keyboard
- Accelerometer sensor for UI auto-rotate
- Proximity sensor for auto turn-off
Tính năng khác
Màu • Xanh
vs• Trắng
Màu
Pin
Pin Li-Ion 1200mAhvsLi-Ion 1250mAh Pin
Thời gian đàm thoại 9giờvs7.5giờ Thời gian đàm thoại
Thời gian chờ 432giờvs430giờ Thời gian chờ
Dành cho Điện thoại cũ
Tình trạng sửa chữa vs Tình trạng sửa chữa
Thời hạn bảo hành tại Hãng vs Thời hạn bảo hành tại Hãng
Hình thức máy vs Hình thức máy
Phụ kiện đi kèm vs Phụ kiện đi kèm
Khác
Trọng lượng 175gvs120g Trọng lượng
Kích thước 123.7 x 62.4 x 13.6 mmvs114.4 x 64.6 x 10.7 mm Kích thước

Đối thủ